Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,6%Hạng 94 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 592 trên 18.053 trận
Cấm
4,3%731 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top44,3% từ 35,9% đến 53,1% trên 88 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,4%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    80%
    SoloQ
    49%
    Được dùng trong 80% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (49%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Spirit Visage và Unending Despair: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt73% · 1.932
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt49% · 1.297
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 80% · 95 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 85% · 41 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 44
8%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Spirit Visage
  3. Unending Despair
Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Spirit Visage, Randuin's Omen (13%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 96% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop4%hạng 96 trên 100
  2. Khống chế (CC)top16%1,3 · tướng đường trên: 0,8
  3. Đánh teamfighttop23%56% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 56 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

584-16 so với 599
898+30 so với 868
974-105 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zactướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên584 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên898 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên974 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên-577 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên-795 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 96 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên16% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Ambessa8 trận
    —SoloQ: 58,0% · 81 trận
  • Aatrox5 trận
    —SoloQ: 50,5% · 107 trận
  • K'Sante5 trận
    —SoloQ: 45,9% · 109 trận
  • Sion5 trận
    —SoloQ: 50,0% · 32 trận
Jungle6 tướng
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 45,2% · 310 trận
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 54,5% · 66 trận
  • Lillia5 trận
    —SoloQ: 49,4% · 83 trận
  • Naafiri5 trận
    —SoloQ: 42,9% · 49 trận
  • Nocturne5 trận
    —SoloQ: — · 18 trận
Mid2 tướng
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 45,2% · 155 trận
  • Ahri6 trận
    —SoloQ: 48,3% · 87 trận
ADC10 tướng
  • Ezreal12 trận
    —SoloQ: 56,8% · 176 trận
  • Jhin10 trận
    —SoloQ: 49,8% · 263 trận
  • Aphelios6 trận
    —SoloQ: 49,0% · 194 trận
  • Lucian6 trận
    —SoloQ: 57,7% · 137 trận
  • Yunara6 trận
    —SoloQ: 49,8% · 265 trận
Support6 tướng
  • Thresh10 trận
    —SoloQ: 43,2% · 250 trận
  • Leona9 trận
    —SoloQ: 47,4% · 116 trận
  • Braum6 trận
    —SoloQ: 53,1% · 64 trận
  • Lulu6 trận
    —SoloQ: 49,3% · 219 trận
  • Nautilus6 trận
    —SoloQ: 54,0% · 187 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%2.293 lượt chọn trên 609.383cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%57 lượt chọn trên 21.472cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,3%G112 trận trên 4.078
  • 0,6%G223 trận trên 4.080
  • 0,7%G3+12 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.