Zac
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,3%được chọn trong 592 trên 18.058 trận
- Cấm
- 4,3%731 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Sunfire Aegis
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
- Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite28 trận—SoloQ: 54,3% · 269 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 50,8% · 451 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 59,2% · 120 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 55,3% · 206 trận
- Ornn19 trận—SoloQ: 50,6% · 77 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 55,5% · 254 trận
- Zaahen19 trận—SoloQ: 47,6% · 168 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 55,0% · 269 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 52,1% · 238 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 46,3% · 328 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 47,4% · 135 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 51,9% · 133 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 52,3% · 329 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 51,9% · 233 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 52,1% · 236 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,7% · 443 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,3% · 491 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,8% · 293 trận
- Lee Sin35 trận45,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.383 trận
- Jarvan IV31 trận48,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 304 trận
- Lillia30 trận53,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 44,3% · 359 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 54,3% · 468 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 49,5% · 212 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 51,8% · 284 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 52,4% · 84 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 44,5% · 146 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 55,6% · 99 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 55,0% · 311 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 52,0% · 171 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 48,5% · 398 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 65,9% · 44 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 40,0% · 55 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 54,2% · 212 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 50,7% · 373 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 49,1% · 212 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 51,3% · 544 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 56,4% · 367 trận
- Viktor32 trận46,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 559 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 52,8% · 362 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 49,3% · 450 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 56,3% · 238 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 54,2% · 450 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 50,1% · 379 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 50,0% · 310 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 47,8% · 186 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 57,3% · 459 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 59,0% · 195 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 52,5% · 139 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 47,0% · 266 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 52,7% · 264 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 44,6% · 148 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 52,1% · 188 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 53,1% · 405 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 47,3% · 450 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,1% · 287 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,1% · 379 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,0% · 300 trận
- Yunara44 trận45,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 895 trận
- Kai'Sa42 trận52,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.215 trận
- Caitlyn39 trận43,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,4% · 464 trận
- Ezreal36 trận52,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,8% · 663 trận
- Lucian31 trận35,5%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 49,9% · 531 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 50,7% · 941 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 51,9% · 586 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 51,1% · 657 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 51,2% · 520 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 48,8% · 432 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 49,7% · 163 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 54,7% · 190 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 54,9% · 164 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 46,3% · 121 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 51,4% · 173 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 46,7% · 274 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 51,3% · 398 trận
- Nautilus39 trận48,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 615 trận
- Thresh34 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,4% · 957 trận
- Leona33 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,1% · 357 trận
- Blitzcrank31 trận61,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,1% · 438 trận
- Lulu31 trận41,9%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,2% · 766 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 50,2% · 327 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 49,5% · 192 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 51,3% · 304 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 53,1% · 196 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 49,5% · 547 trận
- Poppy18 trận—SoloQ: 52,0% · 250 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 58,5% · 313 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 46,5% · 269 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 49,8% · 295 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 48,3% · 358 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 49,5% · 293 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%8.434 lượt chọn trên 609.386cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%248 lượt chọn trên 21.472cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

