Yuumi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.191 trên 18.062 trận
- Cấm
- 12,8%2.197 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 12,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,2 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,1%
- SoloQ
- 45,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 25,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante67 trận52,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,2% · 840 trận
- Ambessa55 trận60,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 45,6% · 586 trận
- Malphite50 trận42,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 40,9% · 665 trận
- Aatrox48 trận52,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,4% · 629 trận
- Nasus48 trận52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,4% · 428 trận
- Yone47 trận55,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,3% · 1.008 trận
- Mordekaiser45 trận40,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,8% · 330 trận
- Ornn45 trận48,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 42,2% · 185 trận
- Camille39 trận53,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,1% · 530 trận
- Renekton39 trận35,9%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 45,2% · 555 trận
- Gnar38 trận57,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 43,9% · 446 trận
- Dr. Mundo36 trận75,0%chênh lệch +21,2 điểmSoloQ: 46,8% · 293 trận
- Sion34 trận41,2%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 42,0% · 276 trận
- Gwen33 trận51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 208 trận
- Olaf30 trận53,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 40,0% · 422 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 45,3% · 860 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 44,7% · 1.095 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 47,9% · 706 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 45,5% · 574 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 43,7% · 591 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 40,9% · 665 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 41,6% · 461 trận
- Lee Sin136 trận55,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 43,7% · 2.586 trận
- Vi99 trận51,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 43,4% · 821 trận
- Wukong82 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 519 trận
- Jarvan IV58 trận53,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 689 trận
- Sylas57 trận40,4%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 43,7% · 972 trận
- Lillia50 trận54,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,3% · 358 trận
- Viego45 trận57,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,9% · 668 trận
- Qiyana41 trận48,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 43,4% · 1.180 trận
- Xin Zhao41 trận61,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 42,0% · 333 trận
- Nocturne39 trận56,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,1% · 290 trận
- Graves30 trận46,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,7% · 905 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 49,5% · 473 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 44,1% · 145 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 45,8% · 432 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 39,9% · 521 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 41,9% · 867 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 49,3% · 574 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 46,3% · 763 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 49,5% · 473 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 46,9% · 772 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,5% · 473 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 44,9% · 450 trận
- Viktor71 trận46,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.258 trận
- Ahri62 trận45,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,1% · 737 trận
- Sylas57 trận50,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 893 trận
- Syndra56 trận55,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 43,9% · 839 trận
- Akali51 trận56,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,1% · 699 trận
- Lissandra48 trận45,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 43,6% · 605 trận
- LeBlanc47 trận61,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 44,5% · 676 trận
- Yone44 trận52,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,1% · 873 trận
- Galio43 trận60,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 44,9% · 709 trận
- Orianna41 trận61,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,1% · 486 trận
- Locke37 trận70,3%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 42,3% · 840 trận
- Taliyah36 trận63,9%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 42,7% · 255 trận
- Ryze32 trận53,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 410 trận
- Twisted Fate30 trận63,3%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 45,2% · 1.095 trận
- Vex30 trận56,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 43,1% · 355 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 43,9% · 660 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 44,9% · 709 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 43,4% · 664 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 43,4% · 521 trận
- Yunara128 trận50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,8% · 2.236 trận
- Caitlyn91 trận48,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 43,7% · 1.220 trận
- Kai'Sa90 trận45,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 42,5% · 2.336 trận
- Jhin75 trận57,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 44,4% · 2.306 trận
- Ezreal74 trận56,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.287 trận
- Lucian71 trận47,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,7% · 1.033 trận
- Xayah60 trận51,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 43,6% · 674 trận
- Aphelios54 trận63,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 44,4% · 1.472 trận
- Tristana53 trận43,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 42,9% · 1.201 trận
- Jinx50 trận48,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 43,4% · 1.341 trận
- Ashe48 trận60,4%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,5% · 394 trận
- Zeri44 trận52,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,2% · 797 trận
- Varus39 trận46,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,4% · 291 trận
- Sivir37 trận67,6%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 43,3% · 277 trận
- Miss Fortune34 trận64,7%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 52,0% · 379 trận
- Kalista32 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,2% · 650 trận
- Corki26 trận—SoloQ: 47,6% · 397 trận
- Nautilus166 trận54,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 42,5% · 1.441 trận
- Lulu157 trận54,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,1% · 2.883 trận
- Milio84 trận46,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,0% · 563 trận
- Leona83 trận53,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 43,3% · 818 trận
- Seraphine66 trận56,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,0% · 419 trận
- Alistar56 trận35,7%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 40,2% · 914 trận
- Blitzcrank51 trận49,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 42,8% · 862 trận
- Thresh51 trận60,8%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 39,8% · 1.577 trận
- Rell45 trận46,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 41,7% · 630 trận
- Bard43 trận51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,3% · 920 trận
- Braum41 trận39,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 37,3% · 429 trận
- Karma41 trận53,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 852 trận
- Rakan40 trận57,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 43,2% · 472 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 43,0% · 616 trận
- Poppy22 trận—SoloQ: 39,0% · 305 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 42,6% · 479 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 47,8% · 510 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 46,7% · 475 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%17.942 lượt chọn trên 609.385cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%738 lượt chọn trên 21.472cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

