Hồ sơ tướng · Support

Yuumi

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,4%Hạng 33 trên 173 tướng
Chọn
6,6%được chọn trong 1.191 trên 18.062 trận
Cấm
12,8%2.197 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 12,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,1% từ 49,8% đến 54,5% trên 1.189 trậnSoloQ 45,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 25,5 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,1%
    SoloQ
    45,1%
    Tỉ lệ thắng 52,1% ở nghiệp dư trên 1.189 trận, so với 45,1% ở soloQ trên 21.098 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    2,9%
    3,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    25,5 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 25,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery86% · 18.161
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Hồi Máu92% · 19.375
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 59% · 53 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Luden's Echo
  2. Horizon Focus
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).

  1. Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

222-66 so với 288
290-52 so với 342
340-47 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yuumitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo75,0% · kỳ vọng 53,8% · 36 trận+21,2 điểmSoloQ +0,4
Ambessa60,0% · kỳ vọng 52,7% · 55 trận+7,3 điểmSoloQ -0,2
Yone55,3% · kỳ vọng 51,7% · 47 trận+3,6 điểmSoloQ -0,6
Gnar57,9% · kỳ vọng 53,1% · 38 trận+4,8 điểmSoloQ -1,8
Camille53,8% · kỳ vọng 50,8% · 39 trận+3,1 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao61,0% · kỳ vọng 52,7% · 41 trận+8,3 điểmSoloQ -2,9
Lee Sin55,1% · kỳ vọng 53,5% · 136 trận+1,7 điểmSoloQ -1,1
Viego57,8% · kỳ vọng 52,7% · 45 trận+5,1 điểmSoloQ -0,2
Wukong50,0% · kỳ vọng 48,3% · 82 trận+1,7 điểmSoloQ +2,2
Lillia54,0% · kỳ vọng 50,1% · 50 trận+3,9 điểmSoloQ +5,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke70,3% · kỳ vọng 54,8% · 37 trận+15,4 điểmSoloQ -2,0
Taliyah63,9% · kỳ vọng 51,2% · 36 trận+12,6 điểmSoloQ -2,4
Twisted Fate63,3% · kỳ vọng 50,3% · 30 trận+13,0 điểmSoloQ +2,7
LeBlanc61,7% · kỳ vọng 52,3% · 47 trận+9,4 điểmSoloQ +0,4
Galio60,5% · kỳ vọng 52,6% · 43 trận+7,9 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir67,6% · kỳ vọng 51,2% · 37 trận+16,3 điểmSoloQ -1,8
Ashe60,4% · kỳ vọng 49,2% · 48 trận+11,2 điểmSoloQ +2,0
Miss Fortune64,7% · kỳ vọng 51,9% · 34 trận+12,8 điểmSoloQ +6,4
Aphelios63,0% · kỳ vọng 56,9% · 54 trận+6,0 điểmSoloQ -1,3
Yunara50,8% · kỳ vọng 49,7% · 128 trận+1,1 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh60,8% · kỳ vọng 50,5% · 51 trận+10,3 điểmSoloQ -2,7
Seraphine56,1% · kỳ vọng 49,9% · 66 trận+6,2 điểmSoloQ +1,8
Nautilus54,8% · kỳ vọng 53,7% · 166 trận+1,1 điểmSoloQ -3,1
Leona53,0% · kỳ vọng 51,4% · 83 trận+1,6 điểmSoloQ -0,1
Rakan57,5% · kỳ vọng 52,8% · 40 trận+4,7 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante70,5% · kỳ vọng 50,1% · 44 trận+20,3 điểmSoloQ +0,1
Ornn60,6% · kỳ vọng 53,6% · 66 trận+7,0 điểmSoloQ +4,6
Dr. Mundo58,5% · kỳ vọng 50,5% · 41 trận+8,1 điểmSoloQ -5,1
Malphite59,3% · kỳ vọng 53,9% · 54 trận+5,4 điểmSoloQ +0,6
Renekton57,7% · kỳ vọng 52,8% · 52 trận+4,9 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas65,6% · kỳ vọng 53,3% · 61 trận+12,3 điểmSoloQ +0,3
Vi57,1% · kỳ vọng 52,9% · 98 trận+4,2 điểmSoloQ -0,5
Wukong60,0% · kỳ vọng 56,0% · 100 trận+4,0 điểmSoloQ +2,0
Lee Sin53,7% · kỳ vọng 50,8% · 95 trận+2,9 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei81,8% · kỳ vọng 54,3% · 33 trận+27,5 điểmSoloQ -1,9
Galio71,2% · kỳ vọng 51,7% · 59 trận+19,5 điểmSoloQ +4,2
Syndra59,1% · kỳ vọng 51,8% · 66 trận+7,3 điểmSoloQ +2,0
Sylas52,5% · kỳ vọng 50,3% · 59 trận+2,2 điểmSoloQ +1,2
LeBlanc55,3% · kỳ vọng 52,0% · 38 trận+3,2 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri56,0% · kỳ vọng 55,6% · 425 trận+0,4 điểmSoloQ +1,6
Lucian53,8% · kỳ vọng 51,7% · 160 trận+2,1 điểmSoloQ +3,4
Xayah63,6% · kỳ vọng 54,2% · 33 trận+9,5 điểmSoloQ -1,7
Twitch61,8% · kỳ vọng 53,1% · 34 trận+8,7 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante67 trận
    52,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,2% · 840 trận
  • Ambessa55 trận
    60,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 45,6% · 586 trận
  • Malphite50 trận
    42,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 40,9% · 665 trận
  • Aatrox48 trận
    52,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,4% · 629 trận
  • Nasus48 trận
    52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,4% · 428 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin136 trận
    55,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 43,7% · 2.586 trận
  • Vi99 trận
    51,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 43,4% · 821 trận
  • Wukong82 trận
    50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 519 trận
  • Jarvan IV58 trận
    53,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 689 trận
  • Sylas57 trận
    40,4%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 43,7% · 972 trận
Mid19 tướng
  • Viktor71 trận
    46,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.258 trận
  • Ahri62 trận
    45,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,1% · 737 trận
  • Sylas57 trận
    50,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 893 trận
  • Syndra56 trận
    55,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 43,9% · 839 trận
  • Akali51 trận
    56,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,1% · 699 trận
ADC17 tướng
  • Yunara128 trận
    50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,8% · 2.236 trận
  • Caitlyn91 trận
    48,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 43,7% · 1.220 trận
  • Kai'Sa90 trận
    45,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 42,5% · 2.336 trận
  • Jhin75 trận
    57,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 44,4% · 2.306 trận
  • Ezreal74 trận
    56,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.287 trận
Support18 tướng
  • Nautilus166 trận
    54,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 42,5% · 1.441 trận
  • Lulu157 trận
    54,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,1% · 2.883 trận
  • Milio84 trận
    46,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,0% · 563 trận
  • Leona83 trận
    53,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 43,3% · 818 trận
  • Seraphine66 trận
    56,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,0% · 419 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%17.942 lượt chọn trên 609.385cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,4%738 lượt chọn trên 21.472cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 5,5%G1223 trận trên 4.082
  • 6,7%G2273 trận trên 4.082
  • 6,9%G3+122 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 223 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.