Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,4%Hạng 27 trên 173 tướng
Chọn
12,5%được chọn trong 330 trên 2.644 trận
Cấm
7,9%154 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 11,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,4% từ 39,9% đến 64,5% trên 42 trậnSoloQ 48,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,1%
    SoloQ
    11,4%
    Tỉ lệ cấm 8,1% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 11,4% ở soloQ trên 82.299 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người77% · 2.051
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển33% · 882
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 132 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 306
25%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop18%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 6 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

495-33 so với 528
753-146 so với 899
1.015-163 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tristanatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa495 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa753 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa1.015 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa+536 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa+800 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa405 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 33 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle1 tướng
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: 40,8% · 120 trận
Mid1 tướng
  • Ahri5 trận
    —SoloQ: 55,0% · 109 trận
ADC1 tướng
  • Lucian5 trận
    —SoloQ: 43,7% · 119 trận
Support1 tướng
  • Lulu5 trận
    —SoloQ: 47,2% · 161 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%2.172 lượt chọn trên 431.269cấm 11,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%25 lượt chọn trên 3.686cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.