Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,5%được chọn trong 330 trên 2.644 trận
- Cấm
- 7,9%154 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 11,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,2%
- SoloQ
- 51,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 11,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox16 trận—SoloQ: 53,1% · 818 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 53,0% · 741 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,5% · 1.016 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 56,2% · 493 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 48,7% · 674 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 51,6% · 494 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 49,9% · 457 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 53,8% · 626 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 50,7% · 649 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 54,9% · 474 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 49,9% · 569 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,2% · 911 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 47,4% · 534 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 45,3% · 598 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 55,0% · 822 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 52,2% · 757 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 54,9% · 853 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 50,1% · 1.097 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 55,0% · 307 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 51,9% · 378 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 53,5% · 772 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 49,7% · 763 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 51,8% · 195 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 51,5% · 686 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.272 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 51,6% · 219 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 48,6% · 362 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.348 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 52,2% · 837 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 56,2% · 146 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,9% · 654 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 53,4% · 984 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 52,9% · 1.076 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 52,9% · 1.334 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 51,5% · 1.280 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 50,7% · 1.143 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 53,5% · 563 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 50,1% · 441 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,9% · 717 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 50,2% · 444 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,6% · 630 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 52,4% · 953 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,4% · 1.110 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 49,1% · 635 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 51,5% · 813 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 61,4% · 176 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 49,7% · 708 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 55,1% · 381 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 53,7% · 872 trận
- Yunara39 trận53,8%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.303 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 51,1% · 2.581 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 49,1% · 918 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 54,3% · 777 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 52,2% · 1.342 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 50,7% · 481 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 53,4% · 590 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 52,6% · 1.997 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 52,3% · 1.177 trận
- Jhin13 trận—SoloQ: 53,2% · 2.698 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 56,0% · 1.242 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 55,4% · 368 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 52,8% · 621 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,2% · 873 trận
- Syndra6 trận—SoloQ: 47,9% · 240 trận
- Braum31 trận29,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 51,4% · 942 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 50,8% · 1.661 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.242 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 55,9% · 873 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 48,6% · 650 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.015 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 52,4% · 701 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 47,3% · 658 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 52,1% · 1.341 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 51,6% · 370 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 47,6% · 1.883 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.052 trận
- Seraphine9 trận—SoloQ: 53,7% · 794 trận
- Renata Glasc5 trận—SoloQ: 47,1% · 325 trận
- Taric5 trận—SoloQ: 49,6% · 258 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,2%22.524 lượt chọn trên 431.271cấm 11,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,3%194 lượt chọn trên 3.686cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%39 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

