Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,4%Hạng 27 trên 173 tướng
Chọn
12,5%được chọn trong 330 trên 2.644 trận
Cấm
7,9%154 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 11,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,2% từ 40,4% đến 50,1% trên 281 trậnSoloQ 51,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,2%
    SoloQ
    51,8%
    Tỉ lệ thắng 45,2% ở nghiệp dư trên 281 trận, so với 51,8% ở soloQ trên 26.800 trận.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,1%
    SoloQ
    11,4%
    Tỉ lệ cấm 8,1% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 11,4% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người96% · 25.661
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn74% · 19.734
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 221 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 5.146
34%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.

  1. Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.

490-35 so với 525
807-109 so với 915
1.268-98 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tristanaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara53,8% · kỳ vọng 43,6% · 39 trận+10,2 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,5% · kỳ vọng 47,8% · 33 trận+6,7 điểmSoloQ +3,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu47,2% · kỳ vọng 42,0% · 36 trận+5,3 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Aatrox16 trận
    —SoloQ: 53,1% · 818 trận
  • Renekton15 trận
    —SoloQ: 53,0% · 741 trận
  • Yone15 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.016 trận
  • K'Sante14 trận
    —SoloQ: 56,2% · 493 trận
  • Ornn14 trận
    —SoloQ: 48,7% · 674 trận
Jungle17 tướng
  • Jarvan IV27 trận
    —SoloQ: 54,9% · 853 trận
  • Wukong22 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.097 trận
  • Xin Zhao17 trận
    —SoloQ: 55,0% · 307 trận
  • Nocturne16 trận
    —SoloQ: 51,9% · 378 trận
  • Sylas14 trận
    —SoloQ: 53,5% · 772 trận
Mid16 tướng
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 52,9% · 1.334 trận
  • Ahri27 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.280 trận
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.143 trận
  • Hwei14 trận
    —SoloQ: 53,5% · 563 trận
  • Orianna14 trận
    —SoloQ: 50,1% · 441 trận
ADC15 tướng
  • Yunara39 trận
    53,8%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.303 trận
  • Jinx26 trận
    —SoloQ: 51,1% · 2.581 trận
  • Xayah22 trận
    —SoloQ: 49,1% · 918 trận
  • Ashe18 trận
    —SoloQ: 54,3% · 777 trận
  • Caitlyn18 trận
    —SoloQ: 52,2% · 1.342 trận
Support15 tướng
  • Braum31 trận
    29,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 51,4% · 942 trận
  • Lulu26 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.661 trận
  • Nautilus21 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.242 trận
  • Karma17 trận
    —SoloQ: 55,9% · 873 trận
  • Rakan15 trận
    —SoloQ: 48,6% · 650 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,2%22.524 lượt chọn trên 431.271cấm 11,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,3%194 lượt chọn trên 3.686cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,8%39 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 9,0%G166 trận trên 733
  • 8,9%G265 trận trên 733
  • 7,6%G3+24 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 66 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.