Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,0%được chọn trong 1.620 trên 18.053 trận
- Cấm
- 6,7%1.151 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 15,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,3 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 5,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 15,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante74 trận58,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.635 trận
- Malphite63 trận47,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.173 trận
- Renekton62 trận46,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 975 trận
- Ambessa60 trận41,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.249 trận
- Ornn55 trận49,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,6% · 319 trận
- Aatrox53 trận56,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.093 trận
- Yone52 trận44,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.841 trận
- Sion51 trận60,8%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,5% · 557 trận
- Nasus50 trận32,0%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 53,2% · 722 trận
- Mordekaiser47 trận46,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 474 trận
- Gnar46 trận60,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 52,2% · 818 trận
- Jax43 trận32,6%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.551 trận
- Shen40 trận52,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 462 trận
- Olaf38 trận55,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,3% · 950 trận
- Camille37 trận56,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,7% · 909 trận
- Fiora30 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.105 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 53,0% · 2.134 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 52,1% · 1.258 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.086 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,0% · 2.134 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,9% · 1.173 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,0% · 964 trận
- Lee Sin143 trận46,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 4.758 trận
- Vi102 trận45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.219 trận
- Wukong89 trận41,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 858 trận
- Sylas84 trận46,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.828 trận
- Jarvan IV76 trận51,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.270 trận
- Xin Zhao75 trận57,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,8% · 701 trận
- Viego59 trận40,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.402 trận
- Nocturne50 trận46,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 54,1% · 431 trận
- Qiyana40 trận62,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.161 trận
- Lillia38 trận42,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,6% · 796 trận
- Jayce37 trận54,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,0% · 870 trận
- Sejuani34 trận47,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 213 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 51,1% · 1.651 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 51,3% · 768 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 51,0% · 245 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 52,8% · 1.177 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 46,3% · 873 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 52,1% · 1.346 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 46,0% · 1.962 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 50,9% · 1.449 trận
- Ahri86 trận34,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.278 trận
- Viktor85 trận49,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,4% · 2.262 trận
- Syndra71 trận56,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.723 trận
- Sylas59 trận59,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.949 trận
- LeBlanc55 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.094 trận
- Orianna52 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 858 trận
- Lissandra48 trận60,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.133 trận
- Akali47 trận55,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.402 trận
- Locke47 trận44,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.689 trận
- Yone47 trận42,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.644 trận
- Aurora43 trận41,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,0% · 787 trận
- Taliyah43 trận44,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,9% · 572 trận
- Galio40 trận45,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.355 trận
- Hwei35 trận37,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,6% · 724 trận
- Xerath35 trận37,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,0% · 627 trận
- Twisted Fate34 trận55,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.020 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 54,1% · 1.355 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 50,2% · 1.098 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 52,4% · 1.322 trận
- Yunara151 trận52,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,0% · 4.338 trận
- Jhin145 trận51,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 4.986 trận
- Caitlyn112 trận45,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.817 trận
- Xayah94 trận43,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.889 trận
- Kai'Sa87 trận48,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 4.388 trận
- Lucian85 trận43,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.076 trận
- Ezreal77 trận50,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,1% · 2.465 trận
- Jinx74 trận43,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.422 trận
- Ashe68 trận45,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 602 trận
- Sivir56 trận46,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,3% · 528 trận
- Corki50 trận60,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.896 trận
- Miss Fortune47 trận44,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 842 trận
- Varus44 trận47,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,0% · 523 trận
- Zeri43 trận46,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.585 trận
- Aphelios35 trận62,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.417 trận
- Kalista35 trận62,9%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.169 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 47,2% · 653 trận
- Nautilus141 trận50,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.598 trận
- Braum132 trận43,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.742 trận
- Lulu96 trận57,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,0% · 3.075 trận
- Thresh96 trận51,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,0% · 3.369 trận
- Leona93 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.573 trận
- Alistar85 trận40,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,1% · 2.477 trận
- Seraphine68 trận51,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 55,4% · 641 trận
- Poppy60 trận38,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.338 trận
- Rakan57 trận47,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.292 trận
- Rell54 trận51,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.482 trận
- Yuumi53 trận56,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 57,1% · 1.201 trận
- Blitzcrank48 trận56,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.465 trận
- Milio47 trận40,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 56,3% · 714 trận
- Bard39 trận51,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.459 trận
- Karma30 trận56,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.203 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 54,0% · 1.003 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 55,9% · 784 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,7%34.579 lượt chọn trên 609.386cấm 15,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%921 lượt chọn trên 21.472cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%39 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

