Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 13,0%được chọn trong 846 trên 6.486 trận
- Cấm
- 11,8%382 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 13,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,1 điểm52 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,8%
- SoloQ
- 13,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn65 trận55,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.294 trận
- Sion43 trận55,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,3% · 866 trận
- Ambessa40 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.122 trận
- Malphite40 trận52,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.538 trận
- Gnar39 trận56,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,5% · 1.048 trận
- K'Sante32 trận53,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,2% · 932 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 54,3% · 798 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 54,8% · 1.293 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 51,4% · 642 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 51,7% · 1.033 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 49,4% · 789 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.183 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 51,0% · 818 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 53,7% · 709 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 54,8% · 438 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 52,5% · 1.864 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 51,3% · 1.412 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 50,3% · 1.149 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 51,4% · 1.330 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 54,8% · 1.393 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 51,1% · 1.169 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,8% · 1.367 trận
- Wukong127 trận53,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.884 trận
- Jarvan IV81 trận55,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.650 trận
- Xin Zhao51 trận62,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 53,0% · 509 trận
- Vi44 trận47,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,4% · 841 trận
- Skarner34 trận55,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 518 trận
- Nocturne31 trận51,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,6% · 608 trận
- Shyvana25 trận—SoloQ: 54,2% · 986 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 53,3% · 1.251 trận
- Maokai19 trận—SoloQ: 57,2% · 173 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 51,3% · 2.357 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 53,9% · 447 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 48,8% · 2.214 trận
- Trundle16 trận—SoloQ: 51,5% · 163 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 58,4% · 137 trận
- Amumu14 trận—SoloQ: 52,1% · 242 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.574 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 53,3% · 1.251 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 53,2% · 1.867 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 54,1% · 1.633 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 52,3% · 1.175 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 52,0% · 2.231 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.853 trận
- Syndra91 trận60,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,1% · 2.528 trận
- Viktor80 trận45,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 54,5% · 1.896 trận
- Ahri68 trận51,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.735 trận
- Orianna52 trận65,4%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 54,9% · 862 trận
- Hwei37 trận45,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,8% · 958 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 52,1% · 1.533 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 47,9% · 868 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.285 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 51,3% · 1.009 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 53,5% · 2.075 trận
- Mel19 trận—SoloQ: 56,6% · 341 trận
- Cassiopeia18 trận—SoloQ: 48,6% · 496 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 51,1% · 1.839 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 53,6% · 601 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 50,2% · 588 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 52,6% · 1.740 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 49,7% · 1.593 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.229 trận
- Vladimir6 trận—SoloQ: 52,1% · 1.012 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.523 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.037 trận
- Yunara116 trận55,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,8% · 4.682 trận
- Xayah70 trận55,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.900 trận
- Jinx59 trận61,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,9% · 3.450 trận
- Kai'Sa52 trận42,3%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 52,3% · 3.910 trận
- Ezreal49 trận51,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,6% · 2.265 trận
- Caitlyn42 trận45,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.499 trận
- Sivir42 trận57,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.104 trận
- Jhin39 trận51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 4.242 trận
- Ashe36 trận55,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.058 trận
- Corki35 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,2% · 978 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 52,1% · 1.725 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 52,9% · 1.650 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 53,9% · 1.672 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 54,2% · 756 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 54,3% · 833 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 51,6% · 1.441 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.505 trận
- Braum72 trận52,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.206 trận
- Lulu64 trận57,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,8% · 3.566 trận
- Rakan57 trận50,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.455 trận
- Nautilus55 trận50,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,1% · 2.322 trận
- Alistar47 trận55,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.021 trận
- Leona43 trận65,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.738 trận
- Milio42 trận61,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.426 trận
- Karma41 trận63,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 54,6% · 1.787 trận
- Seraphine41 trận63,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,6% · 999 trận
- Rell38 trận34,2%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.507 trận
- Thresh37 trận40,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 48,7% · 3.801 trận
- Renata Glasc25 trận—SoloQ: 52,7% · 826 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 51,2% · 2.286 trận
- Poppy20 trận—SoloQ: 48,3% · 784 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 56,4% · 1.424 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 50,3% · 2.676 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 53,7% · 1.268 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,0%40.164 lượt chọn trên 672.399cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,0%564 lượt chọn trên 9.366cấm 10,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%39 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

