Taric
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 2,1%được chọn trong 61 trên 2.915 trận
- Cấm
- 1,4%29 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 226.070 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Protoplasm Harness, Rod of Ages và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Protoplasm Harness, Rod of Ages và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Rod of Ages
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop3%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop19%793 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 6 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ177 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ207 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ202 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-72 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-111 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ793 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 74 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 74 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%3.928 lượt chọn trên 452.137cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%47 lượt chọn trên 4.328cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
1,6% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 1,3%G111 trận trên 817
- 2,2%G218 trận trên 817
- 2,5%G3+9 trận trên 354
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

