Hồ sơ tướng · Mid

Talon

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,0%Hạng 137 trên 173 tướng
Chọn
1,5%được chọn trong 39 trên 2.644 trận
Cấm
2,5%49 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 14,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid— 6 trận thắng trên 10 trận
Thời lượng trung vị—soloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,9%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    14,3%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 14,3% ở soloQ trên 82.299 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: tỉ lệ thắng, thời lượng, ngọc chính, phép và core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Youmuu's Ghostblade, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện42% · 1.919
Nghiệp dư: Chinh Phục, khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt99% · 4.484
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 75 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)5% · 123
5%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Edge of Night
Nghiệp dư: Youmuu's Ghostblade, Serpent's Fang, Serylda's Grudge, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 96% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop4%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Hạ gục trong solotop10%29% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 84 ở lane, 61 ở mid game và 31 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

582+55 so với 528
940+41 so với 899
1.140-39 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Talontướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa582 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường giữa940 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa1.140 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa+192 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa+391 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa663 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 25 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa0,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo

Không có cặp nào được đo ở nghiệp dư ở phía này.

05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%3.952 lượt chọn trên 431.269cấm 14,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%7 lượt chọn trên 3.686cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.