Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,2%Hạng 99 trên 173 tướng
Chọn
2,9%được chọn trong 530 trên 18.058 trận
Cấm
4,3%729 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 7,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,2% từ 46,7% đến 55,8% trên 320 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    3,7%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    7,0%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 7,0% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu36% · 9.282
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 25.597
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 30 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 1.561
11%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Edge of Night
Nghiệp dư: Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker (9%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Invade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Invadetop2%11% · tướng đi rừng: 7%
  2. Hạ gục trong solotop5%29% · tướng đi rừng: 20%
  3. Damage của độitop14%21% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 75 ở lane, 69 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

399+16 so với 383
841+45 so với 796
1.046-10 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Talontướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 99% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng841 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng1.046 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+537 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+903 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng577 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng29% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng0,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng11% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian72,2% · kỳ vọng 51,7% · 36 trận+20,5 điểmSoloQ +0,2
Jhin56,7% · kỳ vọng 55,4% · 30 trận+1,2 điểmSoloQ -2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,7% · kỳ vọng 53,7% · 30 trận+3,0 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh54,8% · kỳ vọng 52,9% · 31 trận+1,9 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Aatrox20 trận
    —SoloQ: 51,3% · 746 trận
  • Nasus19 trận
    —SoloQ: 45,6% · 507 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 52,2% · 879 trận
  • Ornn16 trận
    —SoloQ: 51,7% · 201 trận
  • Malphite15 trận
    —SoloQ: 46,3% · 754 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin32 trận
    43,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.193 trận
  • Jarvan IV18 trận
    —SoloQ: 54,5% · 970 trận
  • Vi17 trận
    —SoloQ: 48,5% · 866 trận
  • Nocturne14 trận
    —SoloQ: 52,0% · 319 trận
  • Qiyana14 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.985 trận
Mid19 tướng
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 48,9% · 833 trận
  • Syndra15 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.140 trận
  • Yone15 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.079 trận
  • Viktor14 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.315 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 51,3% · 1.188 trận
ADC15 tướng
  • Lucian36 trận
    72,2%chênh lệch +20,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.135 trận
  • Yunara36 trận
    47,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 2.276 trận
  • Kai'Sa32 trận
    43,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,7% · 3.026 trận
  • Jhin30 trận
    56,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 3.043 trận
  • Caitlyn25 trận
    —SoloQ: 54,2% · 1.383 trận
Support16 tướng
  • Lulu30 trận
    56,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.078 trận
  • Milio27 trận
    —SoloQ: 56,6% · 484 trận
  • Thresh27 trận
    —SoloQ: 46,7% · 2.121 trận
  • Nautilus26 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.849 trận
  • Blitzcrank20 trận
    —SoloQ: 48,3% · 1.370 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,7%22.391 lượt chọn trên 609.386cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%192 lượt chọn trên 21.472cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,2%G148 trận trên 4.080
  • 1,6%G265 trận trên 4.082
  • 1,7%G3+29 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 48 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.