Taliyah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.085 trên 18.053 trận
- Cấm
- 5,0%861 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26 phút
- NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
- Nghiệp dư
- 45%
- SoloQ
- 39%
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa39 trận48,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 313 trận
- K'Sante38 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 434 trận
- Malphite36 trận55,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 315 trận
- Ornn32 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 76 trận
- Sion32 trận56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,0% · 147 trận
- Aatrox31 trận45,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,0% · 246 trận
- Yone31 trận38,7%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,0% · 372 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 54,9% · 226 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 48,4% · 353 trận
- Gragas21 trận—SoloQ: 49,3% · 148 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 46,2% · 143 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 47,5% · 282 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 48,8% · 129 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 51,8% · 249 trận
- Gwen19 trận—SoloQ: 54,2% · 96 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 53,7% · 205 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,6% · 500 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 45,8% · 295 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 54,1% · 255 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,6% · 500 trận
- Wukong80 trận41,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 55,1% · 265 trận
- Lee Sin74 trận60,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.285 trận
- Jarvan IV59 trận50,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,7% · 296 trận
- Vi42 trận33,3%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 52,1% · 305 trận
- Sylas40 trận42,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,7% · 523 trận
- Xin Zhao32 trận59,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 54,4% · 193 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 51,5% · 163 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 47,4% · 274 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 61,4% · 114 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 46,6% · 496 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 49,4% · 269 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 54,3% · 46 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 56,6% · 249 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 39,5% · 185 trận
- Kindred13 trận—SoloQ: 42,6% · 176 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 47,2% · 375 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 49,4% · 269 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 45,6% · 447 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 43,4% · 311 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 49,4% · 269 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,5% · 192 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 51,7% · 362 trận
- Ahri70 trận41,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,4% · 347 trận
- Sylas45 trận68,9%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 54,2% · 506 trận
- Syndra44 trận40,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,8% · 477 trận
- Ryze33 trận57,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,2% · 264 trận
- Orianna32 trận46,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,5% · 307 trận
- Viktor32 trận37,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 51,4% · 488 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 46,1% · 204 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 54,9% · 386 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 46,8% · 203 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 52,8% · 405 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 45,4% · 566 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 52,9% · 378 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 44,6% · 296 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 47,3% · 256 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 43,1% · 209 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 44,4% · 214 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 53,4% · 277 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 54,9% · 386 trận
- Kai'Sa66 trận43,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 45,2% · 1.075 trận
- Lucian57 trận45,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,5% · 432 trận
- Yunara54 trận51,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 758 trận
- Caitlyn53 trận52,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,9% · 445 trận
- Ezreal50 trận54,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 544 trận
- Tristana43 trận55,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,1% · 572 trận
- Jhin41 trận51,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 878 trận
- Xayah41 trận43,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 376 trận
- Zeri35 trận51,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,5% · 383 trận
- Ashe33 trận57,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 44,1% · 143 trận
- Jinx32 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,3% · 530 trận
- Kalista32 trận56,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,4% · 560 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 51,3% · 673 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 44,8% · 145 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 45,8% · 214 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 57,7% · 163 trận
- Nautilus73 trận53,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 698 trận
- Lulu50 trận44,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,9% · 691 trận
- Braum49 trận49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 301 trận
- Rakan44 trận52,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 358 trận
- Leona43 trận46,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 392 trận
- Alistar41 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 44,6% · 549 trận
- Milio40 trận57,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 166 trận
- Seraphine37 trận48,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 153 trận
- Yuumi36 trận36,1%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 57,3% · 255 trận
- Thresh34 trận58,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,5% · 808 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 47,1% · 442 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 49,5% · 313 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 47,0% · 430 trận
- Poppy23 trận—SoloQ: 51,0% · 149 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 47,6% · 147 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 48,5% · 367 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,2% · 261 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 48,2% · 199 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%8.329 lượt chọn trên 609.385cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%414 lượt chọn trên 21.472cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,0%66 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

