Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 23,3%được chọn trong 4.209 trên 18.051 trận
- Cấm
- 24,4%4.179 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 24,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 24,8%
- SoloQ
- 24,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Stormsurge
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop3%6,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop7%27% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop19%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 77 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ419 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ529 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ535 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+491 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+674 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ498 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 2 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion14 trận—SoloQ: 48,9% · 94 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 48,9% · 274 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 41,9% · 124 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 45,0% · 191 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,4% · 133 trận
- Ornn8 trận—SoloQ: 42,0% · 50 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 50,8% · 183 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 51,1% · 186 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 44,3% · 264 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 50,0% · 78 trận
- Dr. Mundo5 trận—SoloQ: 43,8% · 89 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 51,2% · 127 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,0% · 353 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 49,3% · 146 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 43,9% · 66 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,0% · 298 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 46,1% · 773 trận
- Wukong15 trận—SoloQ: 46,7% · 150 trận
- Jarvan IV11 trận—SoloQ: 48,3% · 201 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 39,3% · 135 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 44,7% · 47 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 48,9% · 270 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 55,3% · 103 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 54,7% · 223 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,0% · 254 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 56,9% · 137 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 43,0% · 391 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,0% · 127 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 44,3% · 316 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 39,8% · 216 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 50,3% · 292 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 46,5% · 282 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 52,5% · 80 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 46,5% · 185 trận
- Syndra8 trận—SoloQ: 52,7% · 224 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 49,5% · 285 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 44,7% · 170 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 44,4% · 126 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 43,9% · 237 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 45,5% · 121 trận
- Viktor7 trận—SoloQ: 56,1% · 328 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 48,1% · 81 trận
- Vex6 trận—SoloQ: 45,1% · 164 trận
- Lucian5 trận—SoloQ: 66,7% · 33 trận
- Ryze5 trận—SoloQ: 56,8% · 169 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 44,0% · 302 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 47,2% · 748 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 49,4% · 411 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 48,2% · 769 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 53,0% · 149 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 48,7% · 267 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 52,5% · 280 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 43,9% · 180 trận
- Yunara10 trận—SoloQ: 46,8% · 515 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 45,0% · 269 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 49,1% · 53 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 45,1% · 237 trận
- Jinx5 trận—SoloQ: 47,7% · 369 trận
- Sivir5 trận—SoloQ: 52,8% · 89 trận
- Swain5 trận—SoloQ: 50,9% · 57 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 46,0% · 335 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 49,4% · 413 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 38,8% · 412 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 43,7% · 238 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 48,3% · 120 trận
- Lulu14 trận—SoloQ: 50,7% · 467 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 43,8% · 96 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 39,0% · 177 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 41,2% · 194 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 45,0% · 464 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 48,0% · 244 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 46,8% · 186 trận
- Neeko6 trận—SoloQ: 50,0% · 112 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%5.488 lượt chọn trên 609.385cấm 24,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%116 lượt chọn trên 21.472cấm 24,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

