Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 23,3%được chọn trong 4.209 trên 18.053 trận
- Cấm
- 24,4%4.179 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 24,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 24,8%
- SoloQ
- 24,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở mid gametop25%929 · tướng đường trên: 868
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 75 ở mid game và 58 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên639 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.105 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên+273 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên+268 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên909 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar41 trận53,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 461 trận
- Malphite30 trận63,3%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 54,0% · 843 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 46,1% · 89 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 46,6% · 58 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 40,8% · 71 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 54,8% · 166 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 51,2% · 86 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 38,4% · 73 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 37,0% · 46 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 49,5% · 101 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 33,9% · 62 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 46,3% · 95 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 50,6% · 79 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,0% · 78 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 46,1% · 115 trận
- Kennen5 trận—SoloQ: 47,5% · 160 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 47,1% · 174 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 51,5% · 658 trận
- Wukong19 trận—SoloQ: 49,2% · 122 trận
- Jarvan IV17 trận—SoloQ: 48,6% · 173 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 44,0% · 75 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 55,9% · 102 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,1% · 112 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 46,7% · 92 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 45,1% · 215 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 50,1% · 349 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 48,4% · 213 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 46,1% · 228 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 50,2% · 253 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 50,2% · 261 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 48,4% · 184 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 50,5% · 95 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,7% · 195 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 45,8% · 118 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 47,8% · 134 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 42,5% · 113 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 51,6% · 219 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 40,9% · 93 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 52,0% · 179 trận
- Malzahar6 trận—SoloQ: 54,8% · 73 trận
- Azir5 trận—SoloQ: 55,1% · 49 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 47,2% · 36 trận
- Taliyah5 trận—SoloQ: 46,7% · 60 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 42,8% · 208 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 56,5% · 329 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 48,7% · 275 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 46,3% · 294 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 46,6% · 624 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 43,1% · 197 trận
- Yunara16 trận—SoloQ: 50,8% · 413 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 50,4% · 573 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 47,3% · 91 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 57,8% · 116 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 45,7% · 175 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 49,1% · 220 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 60,5% · 76 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 53,6% · 69 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 50,4% · 121 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 51,7% · 319 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 45,0% · 149 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 49,5% · 283 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 44,9% · 98 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 51,3% · 384 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 49,1% · 218 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 49,6% · 365 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 50,8% · 177 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 45,8% · 144 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 47,4% · 643 trận
- Lulu14 trận—SoloQ: 45,9% · 375 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 46,7% · 214 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 59,8% · 87 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 51,1% · 178 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 49,2% · 126 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 53,9% · 167 trận
- Morgana6 trận—SoloQ: 51,9% · 54 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 47,3% · 55 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%4.414 lượt chọn trên 609.383cấm 24,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%153 lượt chọn trên 21.472cấm 24,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

