Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 23,3%được chọn trong 4.210 trên 18.059 trận
- Cấm
- 24,4%4.180 lượt cấm trên 17.112 trận, so với 24,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm70 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 24,8%
- SoloQ
- 24,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.
- Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante98 trận52,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.463 trận
- Ambessa79 trận60,8%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 45,9% · 994 trận
- Sion76 trận43,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,1% · 477 trận
- Nasus73 trận45,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 667 trận
- Renekton66 trận47,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,7% · 940 trận
- Ornn63 trận38,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 45,7% · 311 trận
- Aatrox61 trận44,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.031 trận
- Zaahen58 trận44,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,4% · 582 trận
- Yone56 trận44,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.584 trận
- Dr. Mundo52 trận42,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,1% · 553 trận
- Camille51 trận45,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,3% · 751 trận
- Gnar50 trận60,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,8% · 683 trận
- Gwen50 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,5% · 382 trận
- Shen50 trận54,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,9% · 414 trận
- Mordekaiser49 trận49,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 443 trận
- Jax47 trận44,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.307 trận
- Olaf41 trận43,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 43,9% · 824 trận
- Fiora33 trận33,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 46,7% · 871 trận
- Jayce31 trận51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.709 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 48,0% · 1.126 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 46,4% · 991 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 53,0% · 681 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.709 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,4% · 776 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,3% · 1.709 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,4% · 776 trận
- Lee Sin210 trận45,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,2% · 4.063 trận
- Vi164 trận45,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.328 trận
- Wukong130 trận38,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 44,1% · 794 trận
- Jarvan IV116 trận43,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.323 trận
- Viego79 trận54,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.229 trận
- Xin Zhao70 trận61,4%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 47,4% · 707 trận
- Qiyana63 trận52,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.236 trận
- Nocturne54 trận59,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 53,1% · 454 trận
- Lillia53 trận56,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 44,8% · 656 trận
- Cho'Gath48 trận39,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,4% · 784 trận
- Naafiri48 trận43,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 722 trận
- Graves47 trận42,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.351 trận
- Sejuani46 trận54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,2% · 243 trận
- Jayce41 trận51,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 666 trận
- Hecarim34 trận61,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.558 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 48,5% · 999 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 42,0% · 1.423 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 45,2% · 796 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 47,5% · 722 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.188 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 47,5% · 722 trận
- Ahri201 trận49,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.837 trận
- Lissandra109 trận59,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.144 trận
- Syndra98 trận49,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.203 trận
- Viktor97 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.815 trận
- Orianna79 trận54,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 910 trận
- Galio75 trận50,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.280 trận
- Vex64 trận40,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 40,7% · 626 trận
- Aurora62 trận37,1%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 47,5% · 771 trận
- Akali59 trận45,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,1% · 1.532 trận
- Yone58 trận46,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,2% · 1.519 trận
- Ryze56 trận39,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,2% · 816 trận
- Cassiopeia53 trận34,0%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 53,4% · 444 trận
- Taliyah45 trận31,1%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 45,8% · 506 trận
- Twisted Fate40 trận42,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,6% · 2.134 trận
- Hwei38 trận36,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 46,7% · 634 trận
- LeBlanc38 trận47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 805 trận
- Locke35 trận57,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.484 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 47,2% · 1.280 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 50,7% · 1.063 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 44,5% · 954 trận
- Yunara166 trận50,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.912 trận
- Kai'Sa144 trận53,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,4% · 3.986 trận
- Ezreal140 trận51,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,0% · 2.091 trận
- Caitlyn135 trận43,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.746 trận
- Jhin126 trận55,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.699 trận
- Ashe123 trận48,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 907 trận
- Jinx102 trận49,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 44,6% · 2.033 trận
- Lucian87 trận47,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.430 trận
- Xayah81 trận38,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 44,7% · 1.313 trận
- Aphelios78 trận59,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,0% · 2.370 trận
- Zeri66 trận37,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.327 trận
- Tristana59 trận40,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.949 trận
- Miss Fortune55 trận43,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 686 trận
- Sivir51 trận41,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,3% · 479 trận
- Varus46 trận54,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,4% · 498 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 45,7% · 876 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 46,2% · 612 trận
- Nautilus191 trận50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.721 trận
- Leona157 trận49,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.463 trận
- Lulu154 trận53,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 2.633 trận
- Seraphine142 trận43,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 841 trận
- Thresh113 trận50,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 44,1% · 2.458 trận
- Blitzcrank102 trận43,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.031 trận
- Braum92 trận46,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 42,9% · 1.072 trận
- Rakan80 trận43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.218 trận
- Rell79 trận48,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 43,5% · 1.210 trận
- Karma59 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.235 trận
- Milio58 trận44,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 622 trận
- Yuumi57 trận49,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,2% · 893 trận
- Bard45 trận46,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,5% · 1.256 trận
- Neeko37 trận40,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,7% · 485 trận
- Poppy37 trận43,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 40,6% · 498 trận
- Alistar36 trận44,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,6% · 2.112 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 49,1% · 994 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%29.394 lượt chọn trên 609.385cấm 24,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,8%1.030 lượt chọn trên 21.472cấm 24,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

