Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
47,7%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
23,3%được chọn trong 4.210 trên 18.058 trận
Cấm
24,4%4.180 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 24,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,1% từ 49,3% đến 52,9% trên 2.029 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    4,5%
    5,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    24,8%
    SoloQ
    24,0%
    Tỉ lệ cấm 24,8% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 24,0% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục90% · 28.940
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 32.151
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 155 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)66% · 8.181
66%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

417+33 so với 383
843+47 so với 796
1.078+22 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone64,8% · kỳ vọng 50,6% · 54 trận+14,2 điểmSoloQ 0,0
Sion57,7% · kỳ vọng 51,5% · 104 trận+6,2 điểmSoloQ +1,8
Aatrox55,7% · kỳ vọng 49,7% · 79 trận+6,0 điểmSoloQ -0,1
Camille58,1% · kỳ vọng 49,7% · 43 trận+8,4 điểmSoloQ +2,6
Nasus54,7% · kỳ vọng 49,6% · 75 trận+5,0 điểmSoloQ +1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi55,2% · kỳ vọng 50,3% · 154 trận+4,9 điểmSoloQ +0,6
Jayce63,2% · kỳ vọng 53,0% · 38 trận+10,2 điểmSoloQ -3,0
Wukong47,6% · kỳ vọng 47,2% · 164 trận+0,3 điểmSoloQ -1,3
Hecarim66,7% · kỳ vọng 60,1% · 39 trận+6,6 điểmSoloQ +4,4
Qiyana56,1% · kỳ vọng 52,9% · 66 trận+3,1 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate61,9% · kỳ vọng 49,3% · 42 trận+12,6 điểmSoloQ +0,6
Lissandra64,0% · kỳ vọng 52,8% · 50 trận+11,2 điểmSoloQ -0,5
Ahri53,1% · kỳ vọng 48,3% · 96 trận+4,9 điểmSoloQ +1,2
Ryze57,9% · kỳ vọng 53,5% · 76 trận+4,4 điểmSoloQ -2,2
Viktor52,1% · kỳ vọng 51,1% · 119 trận+1,0 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir58,1% · kỳ vọng 50,2% · 74 trận+7,9 điểmSoloQ +1,2
Miss Fortune58,3% · kỳ vọng 50,9% · 60 trận+7,4 điểmSoloQ +1,6
Varus59,3% · kỳ vọng 51,6% · 54 trận+7,6 điểmSoloQ +0,3
Jhin58,0% · kỳ vọng 55,3% · 162 trận+2,7 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa51,3% · kỳ vọng 50,8% · 154 trận+0,5 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi59,6% · kỳ vọng 49,0% · 57 trận+10,6 điểmSoloQ +1,5
Blitzcrank55,8% · kỳ vọng 49,8% · 120 trận+6,0 điểmSoloQ +0,9
Seraphine54,5% · kỳ vọng 48,8% · 134 trận+5,7 điểmSoloQ +0,7
Lulu55,7% · kỳ vọng 53,5% · 176 trận+2,1 điểmSoloQ +0,4
Nautilus53,7% · kỳ vọng 52,7% · 227 trận+1,0 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante58,4% · kỳ vọng 49,1% · 101 trận+9,3 điểmSoloQ -1,1
Olaf58,4% · kỳ vọng 52,8% · 77 trận+5,6 điểmSoloQ -0,5
Jax57,8% · kỳ vọng 51,5% · 64 trận+6,3 điểmSoloQ -1,0
Dr. Mundo55,4% · kỳ vọng 49,4% · 65 trận+6,0 điểmSoloQ -2,1
Shen55,9% · kỳ vọng 50,5% · 59 trận+5,4 điểmSoloQ +3,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna63,0% · kỳ vọng 47,6% · 46 trận+15,5 điểmSoloQ +5,1
Irelia62,9% · kỳ vọng 50,2% · 35 trận+12,7 điểmSoloQ +1,0
Viktor53,8% · kỳ vọng 51,1% · 104 trận+2,7 điểmSoloQ -0,1
LeBlanc56,4% · kỳ vọng 51,0% · 55 trận+5,4 điểmSoloQ -1,6
Aurora53,7% · kỳ vọng 49,8% · 54 trận+3,9 điểmSoloQ +5,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal49,4% · kỳ vọng 46,7% · 164 trận+2,7 điểmSoloQ -0,7
Jinx58,2% · kỳ vọng 55,4% · 141 trận+2,8 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn54,9% · kỳ vọng 53,0% · 184 trận+1,9 điểmSoloQ +1,2
Yunara54,6% · kỳ vọng 53,6% · 194 trận+1,0 điểmSoloQ +0,4
Sivir55,3% · kỳ vọng 52,0% · 85 trận+3,3 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi65,6% · kỳ vọng 53,2% · 61 trận+12,4 điểmSoloQ +0,3
Lulu51,8% · kỳ vọng 48,7% · 199 trận+3,1 điểmSoloQ +0,2
Neeko60,9% · kỳ vọng 52,5% · 46 trận+8,4 điểmSoloQ +1,0
Milio53,7% · kỳ vọng 49,9% · 108 trận+3,8 điểmSoloQ +3,0
Leona54,2% · kỳ vọng 51,8% · 118 trận+2,4 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante128 trận
    47,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.400 trận
  • Sion104 trận
    57,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,3% · 450 trận
  • Ambessa95 trận
    43,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,3% · 959 trận
  • Renekton88 trận
    43,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,1% · 962 trận
  • Dr. Mundo82 trận
    46,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 458 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin214 trận
    50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 4.635 trận
  • Wukong164 trận
    47,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 766 trận
  • Vi154 trận
    55,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.073 trận
  • Jarvan IV139 trận
    52,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.251 trận
  • Viego109 trận
    51,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.346 trận
Mid22 tướng
  • Syndra132 trận
    49,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.289 trận
  • Viktor119 trận
    52,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.857 trận
  • Ahri96 trận
    53,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 946 trận
  • Akali92 trận
    52,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.485 trận
  • Orianna87 trận
    46,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,2% · 779 trận
ADC17 tướng
  • Yunara180 trận
    45,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.938 trận
  • Caitlyn176 trận
    48,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.787 trận
  • Jhin162 trận
    58,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 3.502 trận
  • Ezreal155 trận
    52,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.018 trận
  • Kai'Sa154 trận
    51,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 3.742 trận
Support17 tướng
  • Nautilus227 trận
    53,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.346 trận
  • Lulu176 trận
    55,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.798 trận
  • Leona158 trận
    48,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.499 trận
  • Braum134 trận
    47,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.139 trận
  • Seraphine134 trận
    54,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,6% · 637 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,5%27.527 lượt chọn trên 609.386cấm 24,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,6%1.210 lượt chọn trên 21.472cấm 24,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

45,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 10,0%G1407 trận trên 4.080
  • 9,8%G2399 trận trên 4.082
  • 7,7%G3+135 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 407 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.