Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
33,4%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
12,2%được chọn trong 793 trên 6.487 trận
Cấm
21,2%687 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 19,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid55,5% từ 51,3% đến 59,6% trên 391 trậnSoloQ 49,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,1 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,5%
    SoloQ
    49,6%
    Tỉ lệ thắng 55,5% ở nghiệp dư trên 391 trận, so với 49,6% ở soloQ trên 24.753 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,1 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 28,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    76%
    SoloQ
    66%
    Được dùng trong 76% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (66%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục48% · 11.861
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt66% · 16.409
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 76% · 400 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 74% · 36 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 2.367
27%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

599+71 so với 528
927+28 so với 899
1.155-24 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn63,0% · kỳ vọng 57,5% · 46 trận+5,6 điểmSoloQ -1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,0% · kỳ vọng 56,3% · 41 trận+4,7 điểmSoloQ +0,4
Wukong56,7% · kỳ vọng 55,6% · 30 trận+1,0 điểmSoloQ -2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra70,3% · kỳ vọng 54,7% · 37 trận+15,6 điểmSoloQ +0,9
Ahri58,3% · kỳ vọng 56,1% · 84 trận+2,2 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona67,7% · kỳ vọng 60,2% · 31 trận+7,6 điểmSoloQ +0,3
Nautilus55,9% · kỳ vọng 51,9% · 34 trận+4,0 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,8% · kỳ vọng 53,5% · 37 trận+3,2 điểmSoloQ +2,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,4% · kỳ vọng 55,4% · 57 trận+6,0 điểmSoloQ -3,3
Xin Zhao56,7% · kỳ vọng 55,0% · 30 trận+1,7 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara61,0% · kỳ vọng 57,7% · 41 trận+3,3 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu60,0% · kỳ vọng 52,7% · 55 trận+7,3 điểmSoloQ +0,9
Karma54,8% · kỳ vọng 53,5% · 31 trận+1,3 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn46 trận
    63,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,4% · 675 trận
  • Ambessa22 trận
    —SoloQ: 50,4% · 587 trận
  • Renekton21 trận
    —SoloQ: 49,7% · 761 trận
  • Shen19 trận
    —SoloQ: 46,9% · 535 trận
  • Sion19 trận
    —SoloQ: 54,6% · 458 trận
Jungle18 tướng
  • Jarvan IV41 trận
    61,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.005 trận
  • Xin Zhao31 trận
    51,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,2% · 313 trận
  • Wukong30 trận
    56,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,3% · 963 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 47,0% · 455 trận
  • Amumu21 trận
    —SoloQ: 53,5% · 213 trận
Mid18 tướng
  • Ahri84 trận
    58,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.464 trận
  • Syndra37 trận
    70,3%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.100 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 51,7% · 449 trận
  • Viktor24 trận
    —SoloQ: 51,6% · 942 trận
  • Akali12 trận
    —SoloQ: 50,7% · 818 trận
ADC16 tướng
  • Ashe44 trận
    56,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,1% · 859 trận
  • Kai'Sa43 trận
    41,9%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.820 trận
  • Jinx39 trận
    53,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.463 trận
  • Yunara30 trận
    53,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.896 trận
  • Tristana24 trận
    —SoloQ: 47,9% · 1.533 trận
Support16 tướng
  • Seraphine43 trận
    48,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,9% · 736 trận
  • Nautilus34 trận
    55,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.578 trận
  • Leona31 trận
    67,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.030 trận
  • Lulu27 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.691 trận
  • Milio26 trận
    —SoloQ: 51,9% · 688 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%21.588 lượt chọn trên 672.394cấm 19,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%283 lượt chọn trên 9.366cấm 20,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

45,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,7%G1109 trận trên 1.918
  • 5,9%G2113 trận trên 1.918
  • 5,9%G3+37 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 109 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.