Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,2%được chọn trong 793 trên 6.487 trận
- Cấm
- 21,2%687 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 19,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,5%
- SoloQ
- 49,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,1 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 76%
- SoloQ
- 66%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.
- Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn46 trận63,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,4% · 675 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 50,4% · 587 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 49,7% · 761 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 46,9% · 535 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 54,6% · 458 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 49,3% · 473 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 54,7% · 349 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 55,1% · 623 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 46,8% · 436 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 51,1% · 419 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 52,3% · 400 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 45,1% · 659 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 50,4% · 619 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 49,0% · 612 trận
- Urgot8 trận—SoloQ: 51,5% · 398 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,4% · 698 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 49,0% · 727 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 55,2% · 875 trận
- Jarvan IV41 trận61,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.005 trận
- Xin Zhao31 trận51,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,2% · 313 trận
- Wukong30 trận56,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,3% · 963 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 47,0% · 455 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 53,5% · 213 trận
- Shyvana21 trận—SoloQ: 58,8% · 456 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 50,6% · 1.305 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 52,3% · 986 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 50,7% · 288 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 54,2% · 96 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 54,1% · 368 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,3% · 75 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 46,2% · 1.333 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 47,4% · 306 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 56,2% · 89 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 54,8% · 1.260 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,9% · 1.129 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 48,4% · 529 trận
- Ahri84 trận58,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.464 trận
- Syndra37 trận70,3%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.100 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 51,7% · 449 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 51,6% · 942 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 50,7% · 818 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 49,0% · 294 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 54,4% · 412 trận
- Veigar11 trận—SoloQ: 49,1% · 285 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 45,8% · 454 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 47,4% · 470 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 51,5% · 307 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 44,8% · 453 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 43,3% · 356 trận
- Azir6 trận—SoloQ: 55,3% · 217 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 51,7% · 520 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 52,1% · 1.215 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,7% · 971 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 54,2% · 1.012 trận
- Ashe44 trận56,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,1% · 859 trận
- Kai'Sa43 trận41,9%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.820 trận
- Jinx39 trận53,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.463 trận
- Yunara30 trận53,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.896 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 47,9% · 1.533 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 54,8% · 1.132 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 50,9% · 1.899 trận
- Caitlyn17 trận—SoloQ: 49,9% · 1.214 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 50,4% · 496 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 49,4% · 690 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 48,3% · 749 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 48,3% · 892 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 53,1% · 475 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 50,5% · 406 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,5% · 798 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 47,9% · 769 trận
- Seraphine43 trận48,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,9% · 736 trận
- Nautilus34 trận55,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.578 trận
- Leona31 trận67,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.030 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 51,2% · 1.691 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 51,9% · 688 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 51,7% · 1.515 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 44,8% · 879 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 49,3% · 896 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 44,2% · 848 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 45,6% · 1.570 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 53,0% · 819 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.286 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 47,3% · 972 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 47,8% · 736 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 52,5% · 177 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.230 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%21.588 lượt chọn trên 672.394cấm 19,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%283 lượt chọn trên 9.366cấm 20,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

