Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
33,4%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
12,2%được chọn trong 793 trên 6.486 trận
Cấm
21,2%687 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 19,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,0% từ 49,4% đến 58,6% trên 311 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    3,3%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục91% · 23.520
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 25.834
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)56% · 6.747
56%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

417+33 so với 383
843+47 so với 796
1.078+22 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV69,7% · kỳ vọng 54,8% · 33 trận+14,9 điểmSoloQ +0,8
Wukong60,0% · kỳ vọng 54,2% · 35 trận+5,8 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara72,7% · kỳ vọng 56,2% · 33 trận+16,5 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus72,2% · kỳ vọng 57,6% · 36 trận+14,6 điểmSoloQ -1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn28 trận
    —SoloQ: 47,0% · 666 trận
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 53,2% · 538 trận
  • Nasus13 trận
    —SoloQ: 51,4% · 451 trận
  • Renekton13 trận
    —SoloQ: 52,9% · 787 trận
  • Camille12 trận
    —SoloQ: 48,8% · 832 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong35 trận
    60,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,9% · 964 trận
  • Jarvan IV33 trận
    69,7%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.055 trận
  • Shyvana27 trận
    —SoloQ: 59,8% · 655 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 51,1% · 505 trận
  • Xin Zhao15 trận
    —SoloQ: 53,7% · 337 trận
Mid20 tướng
  • Ahri37 trận
    54,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,2% · 1.429 trận
  • Syndra30 trận
    46,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.141 trận
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 50,4% · 970 trận
  • Xerath15 trận
    —SoloQ: 51,0% · 361 trận
  • Ryze12 trận
    —SoloQ: 53,9% · 425 trận
ADC16 tướng
  • Ashe37 trận
    51,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,8% · 858 trận
  • Yunara33 trận
    30,3%chênh lệch -21,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.986 trận
  • Caitlyn23 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.366 trận
  • Sivir20 trận
    —SoloQ: 47,8% · 579 trận
  • Jinx19 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.587 trận
Support16 tướng
  • Nautilus36 trận
    47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.475 trận
  • Seraphine35 trận
    54,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 700 trận
  • Lulu24 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.820 trận
  • Braum23 trận
    —SoloQ: 49,7% · 993 trận
  • Rell23 trận
    —SoloQ: 48,7% · 957 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%21.949 lượt chọn trên 672.396cấm 19,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%212 lượt chọn trên 9.366cấm 20,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

45,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 4,4%G184 trận trên 1.918
  • 5,1%G298 trận trên 1.918
  • 3,8%G3+24 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 84 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.