Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,2%được chọn trong 793 trên 6.486 trận
- Cấm
- 21,2%687 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 19,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,9 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.
- Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn28 trận—SoloQ: 47,0% · 666 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 53,2% · 538 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 51,4% · 451 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 52,9% · 787 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 48,8% · 832 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 45,0% · 589 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 52,1% · 459 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 53,7% · 642 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 53,6% · 556 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 52,4% · 702 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 60,9% · 465 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 48,1% · 480 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 46,8% · 333 trận
- Kled8 trận—SoloQ: 46,1% · 310 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 47,3% · 444 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 52,6% · 654 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 50,5% · 999 trận
- Wukong35 trận60,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,9% · 964 trận
- Jarvan IV33 trận69,7%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.055 trận
- Shyvana27 trận—SoloQ: 59,8% · 655 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 51,1% · 505 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 53,7% · 337 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 52,5% · 998 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 55,0% · 1.319 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 53,9% · 345 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 47,2% · 267 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 52,5% · 998 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 55,9% · 111 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 59,8% · 655 trận
- Diana6 trận—SoloQ: 49,4% · 464 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 53,2% · 295 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 59,1% · 171 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,1% · 881 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 46,6% · 1.404 trận
- Ahri37 trận54,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,2% · 1.429 trận
- Syndra30 trận46,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.141 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 50,4% · 970 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 51,0% · 361 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 53,9% · 425 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 53,4% · 551 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 52,2% · 494 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 52,2% · 362 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 47,8% · 400 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 48,2% · 338 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 50,3% · 525 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 50,4% · 411 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 51,6% · 401 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 52,9% · 1.047 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 51,9% · 862 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,8% · 617 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 47,8% · 737 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,7% · 1.076 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.045 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 50,2% · 880 trận
- Ashe37 trận51,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,8% · 858 trận
- Yunara33 trận30,3%chênh lệch -21,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.986 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.366 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 47,8% · 579 trận
- Jinx19 trận—SoloQ: 49,0% · 1.587 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 52,3% · 726 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 51,0% · 1.900 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 52,2% · 1.884 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 49,9% · 1.574 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 53,6% · 1.154 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 57,9% · 425 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 50,3% · 495 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 45,0% · 860 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 53,5% · 811 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 52,5% · 240 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 52,3% · 917 trận
- Nautilus36 trận47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.475 trận
- Seraphine35 trận54,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 700 trận
- Lulu24 trận—SoloQ: 51,4% · 1.820 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 49,7% · 993 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 48,7% · 957 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 49,3% · 1.076 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 51,5% · 1.131 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 49,1% · 1.737 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 52,5% · 713 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.107 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 52,9% · 806 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.422 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 54,5% · 785 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 52,1% · 280 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 49,0% · 1.344 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 53,8% · 930 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%21.949 lượt chọn trên 672.396cấm 19,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%212 lượt chọn trên 9.366cấm 20,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

