Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
33,4%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
12,2%được chọn trong 793 trên 6.486 trận
Cấm
21,2%687 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 19,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC— 2 trận thắng trên 3 trận
Thời lượng trung vị—soloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,0%
    SoloQ
    0,1%
    0,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,1% ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: tỉ lệ thắng, thời lượng, ngọc chính, phép và core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện36% · 202
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt33% · 183
Nghiệp dư: Kiệt Sức + Tốc Biến, khác biệt chưa rõ
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 24
10%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Hextech Rocketbelt, Manamune, Bloodletter's Curse, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 84% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop16%22% · xạ thủ: 19%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ-54 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ-300 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ468 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ50% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 19%
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo

Không có cặp nào được đo ở nghiệp dư ở phía này.

05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%482 lượt chọn trên 672.399cấm 19,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,0%2 lượt chọn trên 9.366cấm 20,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

45,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.