Soraka
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,2%được chọn trong 389 trên 18.058 trận
- Cấm
- 1,1%194 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ190 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ161 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ179 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-227 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ244 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton23 trận—SoloQ: 50,2% · 231 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 44,1% · 152 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 49,1% · 409 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 51,0% · 194 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 53,4% · 176 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 54,3% · 387 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 53,1% · 294 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,8% · 255 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 52,8% · 72 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 45,9% · 270 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 55,3% · 114 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,4% · 454 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 45,0% · 229 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 53,8% · 158 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 44,4% · 144 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,4% · 500 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 44,2% · 308 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 53,5% · 273 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 50,9% · 226 trận
- Lee Sin34 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.194 trận
- Jarvan IV33 trận60,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 52,3% · 363 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 52,4% · 187 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 51,0% · 292 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 51,3% · 468 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 52,1% · 163 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 46,4% · 308 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 55,2% · 105 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 61,6% · 185 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 48,3% · 201 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,3% · 229 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 48,1% · 430 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 49,5% · 303 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 39,6% · 154 trận
- Rek'Sai8 trận—SoloQ: 55,8% · 147 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 50,9% · 389 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,4% · 276 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 49,7% · 487 trận
- Viktor32 trận43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,7% · 487 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 47,8% · 291 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 51,1% · 360 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,9% · 411 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,4% · 387 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 47,6% · 513 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 53,8% · 331 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 48,2% · 112 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 46,3% · 149 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,6% · 271 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 49,8% · 247 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 48,0% · 329 trận
- Azir10 trận—SoloQ: 45,4% · 97 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 47,5% · 373 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 52,0% · 175 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 51,3% · 228 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 54,1% · 290 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,0% · 321 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 53,8% · 331 trận
- Caitlyn45 trận46,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 547 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 48,1% · 1.012 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 51,1% · 999 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 51,5% · 456 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 55,8% · 620 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 51,5% · 866 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 49,4% · 257 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 48,8% · 568 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 54,1% · 122 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 46,5% · 701 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 50,6% · 516 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 47,2% · 144 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 49,0% · 196 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 50,7% · 363 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 50,5% · 281 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 53,3% · 214 trận
- Lulu39 trận53,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.099 trận
- Nautilus37 trận54,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 636 trận
- Leona30 trận36,7%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 53,0% · 300 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 48,2% · 517 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 50,0% · 238 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 47,4% · 798 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 40,7% · 199 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 49,2% · 437 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 51,5% · 239 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 47,4% · 352 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 46,1% · 280 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 55,5% · 272 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 50,7% · 138 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 48,0% · 125 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 49,3% · 294 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 49,0% · 445 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%8.235 lượt chọn trên 609.385cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%235 lượt chọn trên 21.472cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

