Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,5%Hạng 97 trên 173 tướng
Chọn
4,2%được chọn trong 751 trên 18.053 trận
Cấm
3,3%573 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,8% từ 44,9% đến 60,6% trên 106 trậnSoloQ 47,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,2%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt71% · 770
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển91% · 990
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 61 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 8
9%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage
Nghiệp dư: Heartsteel, Titanic Hydra, Randuin's Omen, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 90% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop10%58% · tướng đường trên: 53%
  2. Chống chịu sát thươngtop11%1.484 · tướng đường trên: 970
  3. Khống chế (CC)top12%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 83 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

668+69 so với 599
1.059+191 so với 868
1.210+130 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Skarnertướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên668 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.059 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên1.210 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên-385 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1.484 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 82 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 65,7% · 35 trận
  • Gnar7 trận
    —SoloQ: — · 24 trận
  • Mordekaiser7 trận
    —SoloQ: — · 24 trận
  • Aatrox5 trận
    —SoloQ: 38,8% · 49 trận
  • K'Sante5 trận
    —SoloQ: 47,1% · 34 trận
Jungle6 tướng
  • Lee Sin15 trận
    —SoloQ: 45,2% · 124 trận
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 45,9% · 37 trận
  • Xin Zhao8 trận
    —SoloQ: — · 19 trận
  • Hecarim7 trận
    —SoloQ: — · 26 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 57,4% · 47 trận
Mid6 tướng
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 45,9% · 37 trận
  • Yone8 trận
    —SoloQ: 58,1% · 43 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 49,0% · 49 trận
  • Galio6 trận
    —SoloQ: 55,3% · 38 trận
  • Akali5 trận
    —SoloQ: 51,4% · 37 trận
ADC9 tướng
  • Ezreal10 trận
    —SoloQ: 49,2% · 61 trận
  • Jhin8 trận
    —SoloQ: 51,2% · 123 trận
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 47,1% · 70 trận
  • Lucian7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 48 trận
  • Xayah7 trận
    —SoloQ: 33,3% · 45 trận
Support9 tướng
  • Nautilus14 trận
    —SoloQ: 50,6% · 79 trận
  • Leona11 trận
    —SoloQ: 43,9% · 41 trận
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 46,4% · 97 trận
  • Rell7 trận
    —SoloQ: 52,2% · 46 trận
  • Rakan6 trận
    —SoloQ: 35,5% · 31 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%938 lượt chọn trên 609.383cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%75 lượt chọn trên 21.472cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,5%G120 trận trên 4.078
  • 0,4%G217 trận trên 4.080
  • 0,8%G3+14 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.