Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,7%Hạng 66 trên 173 tướng
Chọn
7,5%được chọn trong 486 trên 6.487 trận
Cấm
4,2%137 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,3% từ 43,6% đến 51,1% trên 471 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,6%
    SoloQ
    1,1%
    3,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt84% · 6.866
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 8.099
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 1.079
34%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
  2. Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

368-15 so với 383
7950 so với 796
1.131+76 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Skarnertướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,8% · kỳ vọng 48,2% · 52 trận+7,6 điểmSoloQ +1,1
Wukong51,5% · kỳ vọng 47,5% · 66 trận+4,0 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei53,1% · kỳ vọng 45,6% · 32 trận+7,6 điểmSoloQ -5,1
Ahri54,3% · kỳ vọng 48,0% · 35 trận+6,3 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn47,2% · kỳ vọng 46,3% · 36 trận+1,0 điểmSoloQ -0,5
Kai'Sa51,6% · kỳ vọng 50,3% · 31 trận+1,3 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell45,0% · kỳ vọng 42,8% · 40 trận+2,2 điểmSoloQ -1,8
Nautilus46,7% · kỳ vọng 43,7% · 30 trận+3,0 điểmSoloQ +1,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn53,3% · kỳ vọng 45,4% · 30 trận+8,0 điểmSoloQ +9,0
Gnar46,7% · kỳ vọng 45,6% · 30 trận+1,1 điểmSoloQ +4,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,4% · kỳ vọng 48,2% · 61 trận+9,2 điểmSoloQ -0,6
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,0% · 64 trận+2,0 điểmSoloQ +3,1
Ahri48,4% · kỳ vọng 46,7% · 31 trận+1,7 điểmSoloQ -3,1
Orianna48,4% · kỳ vọng 47,3% · 31 trận+1,1 điểmSoloQ +3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe60,6% · kỳ vọng 45,6% · 33 trận+15,0 điểmSoloQ +0,6
Jinx47,5% · kỳ vọng 45,3% · 40 trận+2,2 điểmSoloQ +2,7
Caitlyn51,4% · kỳ vọng 48,4% · 35 trận+3,0 điểmSoloQ +3,4
Sivir46,9% · kỳ vọng 44,2% · 32 trận+2,7 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine67,5% · kỳ vọng 44,8% · 40 trận+22,7 điểmSoloQ +1,4
Nautilus59,1% · kỳ vọng 51,0% · 44 trận+8,1 điểmSoloQ -0,9
Milio54,8% · kỳ vọng 47,1% · 31 trận+7,8 điểmSoloQ -2,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn47 trận
    44,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 42,7% · 218 trận
  • Sion39 trận
    38,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,8% · 136 trận
  • K'Sante29 trận
    —SoloQ: 58,2% · 170 trận
  • Gnar24 trận
    —SoloQ: 52,8% · 178 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 51,8% · 170 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong66 trận
    51,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 269 trận
  • Jarvan IV52 trận
    55,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,3% · 331 trận
  • Vi33 trận
    45,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 128 trận
  • Lee Sin28 trận
    —SoloQ: 50,6% · 502 trận
  • Xin Zhao27 trận
    —SoloQ: 57,3% · 82 trận
Mid18 tướng
  • Viktor52 trận
    38,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,6% · 349 trận
  • Syndra37 trận
    43,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,6% · 450 trận
  • Ahri35 trận
    54,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,6% · 419 trận
  • Hwei32 trận
    53,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 45,5% · 198 trận
  • Orianna24 trận
    —SoloQ: 50,3% · 181 trận
ADC16 tướng
  • Yunara49 trận
    40,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 720 trận
  • Caitlyn36 trận
    47,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 419 trận
  • Tristana34 trận
    44,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 518 trận
  • Kai'Sa31 trận
    51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 591 trận
  • Jinx30 trận
    46,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 461 trận
Support17 tướng
  • Lulu56 trận
    41,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,0% · 600 trận
  • Rell40 trận
    45,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,0% · 296 trận
  • Braum34 trận
    47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 294 trận
  • Milio33 trận
    36,4%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,6% · 313 trận
  • Nautilus30 trận
    46,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 467 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%7.115 lượt chọn trên 672.396cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,6%341 lượt chọn trên 9.366cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,8%106 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,6%G1127 trận trên 1.918
  • 7,6%G2145 trận trên 1.918
  • 8,9%G3+56 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 127 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.