Skarner
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,5%được chọn trong 486 trên 6.487 trận
- Cấm
- 4,2%137 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
- Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
- Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn47 trận44,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 42,7% · 218 trận
- Sion39 trận38,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,8% · 136 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 58,2% · 170 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 52,8% · 178 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 51,8% · 170 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 49,5% · 188 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 60,5% · 205 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 49,4% · 85 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 53,1% · 130 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 50,9% · 234 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 50,0% · 174 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 47,9% · 140 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 49,6% · 266 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 53,3% · 137 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 51,2% · 127 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 48,7% · 236 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 49,8% · 233 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,3% · 338 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 46,7% · 240 trận
- Wukong66 trận51,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 269 trận
- Jarvan IV52 trận55,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,3% · 331 trận
- Vi33 trận45,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 128 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 50,6% · 502 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 57,3% · 82 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 53,7% · 108 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 60,0% · 70 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 50,2% · 502 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 52,9% · 223 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: — · 20 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 48,4% · 64 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 51,6% · 157 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 48,4% · 281 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 52,8% · 267 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 52,7% · 292 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 52,9% · 223 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 58,1% · 279 trận
- Viktor52 trận38,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,6% · 349 trận
- Syndra37 trận43,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,6% · 450 trận
- Ahri35 trận54,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,6% · 419 trận
- Hwei32 trận53,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 45,5% · 198 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 50,3% · 181 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 58,1% · 117 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 55,9% · 195 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 58,6% · 152 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 56,1% · 157 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,8% · 359 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,2% · 309 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 50,5% · 101 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 53,8% · 106 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 52,6% · 190 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 50,0% · 108 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 52,6% · 306 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 55,6% · 279 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,2% · 265 trận
- Yunara49 trận40,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 720 trận
- Caitlyn36 trận47,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 419 trận
- Tristana34 trận44,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 518 trận
- Kai'Sa31 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 591 trận
- Jinx30 trận46,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 461 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 51,0% · 192 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 51,9% · 183 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 59,5% · 343 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 57,7% · 279 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 46,3% · 246 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 54,3% · 584 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 49,0% · 314 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 48,0% · 306 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 50,0% · 140 trận
- Ziggs12 trận—SoloQ: 52,3% · 65 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,7% · 267 trận
- Lulu56 trận41,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,0% · 600 trận
- Rell40 trận45,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,0% · 296 trận
- Braum34 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 294 trận
- Milio33 trận36,4%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,6% · 313 trận
- Nautilus30 trận46,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 467 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 45,7% · 197 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 49,7% · 310 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 52,4% · 307 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 44,5% · 218 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 53,6% · 306 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 49,9% · 607 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 49,4% · 419 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 51,1% · 284 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 51,7% · 267 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 74,2% · 66 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,1% · 237 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 44,3% · 221 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%7.115 lượt chọn trên 672.396cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%341 lượt chọn trên 9.366cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,8%106 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

