Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 10,1%được chọn trong 266 trên 2.644 trận
- Cấm
- 3,8%74 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gwen17 trận—SoloQ: 42,5% · 273 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 42,6% · 197 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 51,0% · 208 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 48,4% · 190 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 47,0% · 398 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 49,4% · 245 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 48,6% · 179 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 44,6% · 195 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 44,1% · 152 trận
- K'Sante7 trận—SoloQ: 42,5% · 106 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 50,9% · 267 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 49,6% · 117 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 46,5% · 170 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 45,7% · 151 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,1% · 291 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 55,4% · 312 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 49,5% · 206 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 46,5% · 217 trận
- Shen5 trận—SoloQ: 46,5% · 202 trận
- Wukong43 trận37,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 362 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 46,9% · 292 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 41,7% · 84 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 40,2% · 122 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 47,6% · 370 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 55,6% · 126 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,6% · 220 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 48,1% · 295 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 51,7% · 302 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 52,8% · 214 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 58,2% · 55 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 45,0% · 238 trận
- Syndra31 trận45,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,1% · 374 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 49,0% · 384 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 50,4% · 387 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 45,8% · 155 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 47,4% · 196 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 50,7% · 144 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 44,4% · 216 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 53,8% · 65 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 52,5% · 297 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 42,3% · 274 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 43,7% · 293 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 50,8% · 124 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 55,6% · 124 trận
- Yunara32 trận34,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 43,6% · 589 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 48,1% · 484 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 46,0% · 559 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 58,8% · 379 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 52,0% · 275 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 47,8% · 800 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 49,1% · 175 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 50,1% · 457 trận
- Jinx11 trận—SoloQ: 47,8% · 659 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 44,7% · 266 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 48,0% · 200 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 51,7% · 298 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 52,1% · 213 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 53,4% · 118 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 53,0% · 287 trận
- Lulu30 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,7% · 458 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 39,4% · 208 trận
- Nautilus20 trận—SoloQ: 49,3% · 408 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 46,5% · 282 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 47,2% · 267 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 50,7% · 290 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 48,8% · 240 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 46,1% · 321 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 47,6% · 603 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 53,1% · 228 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 44,9% · 303 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 54,7% · 225 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 49,4% · 322 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 49,7% · 451 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 35,4% · 48 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%7.338 lượt chọn trên 431.266cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%179 lượt chọn trên 3.686cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

