Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,1%Hạng 39 trên 173 tướng
Chọn
10,9%được chọn trong 1.963 trên 18.052 trận
Cấm
7,2%1.231 lượt cấm trên 17.106 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,3% từ 48,7% đến 57,8% trên 323 trậnSoloQ 47,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,3%
    SoloQ
    47,4%
    Tỉ lệ thắng 53,3% ở nghiệp dư trên 323 trận, so với 47,4% ở soloQ trên 2.310 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    0,3%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 7,1% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt72% · 1.654
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển84% · 1.948
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 87% · 26 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 84
14%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.245 · tướng đường giữa: 489
  2. Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
  3. Đánh teamfighttop3%61% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 8 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

471-56 so với 528
765-135 so với 899
996-182 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 91% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường giữa471 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa765 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường giữa996 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa-435 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa-712 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa2.245 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa15% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 100 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,9% · kỳ vọng 49,4% · 34 trận+3,6 điểmSoloQ -2,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa56,7% · kỳ vọng 52,9% · 30 trận+3,7 điểmSoloQ -1,7
Caitlyn52,8% · kỳ vọng 51,4% · 36 trận+1,4 điểmSoloQ +3,4
Yunara53,3% · kỳ vọng 50,8% · 30 trận+2,6 điểmSoloQ -6,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas59,4% · kỳ vọng 54,4% · 32 trận+5,0 điểmSoloQ -6,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn63,6% · kỳ vọng 55,1% · 33 trận+8,5 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • K'Sante26 trận
    —SoloQ: 39,0% · 100 trận
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: — · 23 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 52,4% · 82 trận
  • Aatrox12 trận
    —SoloQ: 40,4% · 109 trận
  • Nasus12 trận
    —SoloQ: 55,7% · 61 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong34 trận
    52,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 44,8% · 58 trận
  • Lee Sin32 trận
    46,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 45,2% · 292 trận
  • Jarvan IV21 trận
    —SoloQ: 51,5% · 66 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 49,5% · 97 trận
  • Vi19 trận
    —SoloQ: 47,5% · 80 trận
Mid17 tướng
  • Yone23 trận
    —SoloQ: 54,3% · 70 trận
  • Ahri21 trận
    —SoloQ: 41,6% · 77 trận
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 46,4% · 140 trận
  • LeBlanc13 trận
    —SoloQ: 59,0% · 78 trận
  • Lissandra13 trận
    —SoloQ: 54,7% · 64 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn36 trận
    52,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 133 trận
  • Kai'Sa30 trận
    56,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,7% · 278 trận
  • Yunara30 trận
    53,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 40,0% · 180 trận
  • Ezreal23 trận
    —SoloQ: 47,2% · 159 trận
  • Jinx22 trận
    —SoloQ: 49,7% · 153 trận
Support16 tướng
  • Nautilus41 trận
    43,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 46,0% · 174 trận
  • Lulu26 trận
    —SoloQ: 46,4% · 179 trận
  • Rell22 trận
    —SoloQ: 44,5% · 110 trận
  • Thresh22 trận
    —SoloQ: 41,3% · 201 trận
  • Leona21 trận
    —SoloQ: 48,8% · 84 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%2.031 lượt chọn trên 609.385cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%172 lượt chọn trên 21.472cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,1%G184 trận trên 4.078
  • 1,6%G264 trận trên 4.080
  • 2,1%G3+37 trận trên 1.755
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 84 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.