Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,9%được chọn trong 771 trên 6.487 trận
- Cấm
- 5,0%163 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,2 điểm63 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn63 trận47,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,5% · 363 trận
- Gwen47 trận46,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 406 trận
- Ambessa39 trận43,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 45,5% · 378 trận
- Gnar37 trận45,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,9% · 288 trận
- Olaf37 trận43,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 186 trận
- Dr. Mundo32 trận65,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,4% · 240 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 46,4% · 250 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 49,2% · 366 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 46,0% · 265 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 43,3% · 810 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 52,0% · 173 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 51,5% · 485 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 47,8% · 289 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 49,0% · 257 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 45,4% · 227 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,1% · 353 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,7% · 572 trận
- Urgot10 trận—SoloQ: 57,0% · 305 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,4% · 413 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,4% · 413 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 45,8% · 332 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 53,3% · 484 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 43,8% · 354 trận
- Wukong99 trận42,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,5% · 546 trận
- Jarvan IV78 trận51,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 557 trận
- Xin Zhao63 trận65,1%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 47,7% · 155 trận
- Vi43 trận46,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 254 trận
- Skarner39 trận61,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,2% · 136 trận
- Nocturne32 trận53,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,7% · 210 trận
- Lee Sin31 trận41,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 762 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 50,4% · 129 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 44,6% · 343 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 51,1% · 45 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 47,5% · 731 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 42,3% · 359 trận
- Maokai15 trận—SoloQ: 56,4% · 55 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 51,4% · 292 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 48,5% · 68 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 52,0% · 740 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 51,9% · 480 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 47,9% · 543 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 44,6% · 343 trận
- Viktor80 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 589 trận
- Syndra75 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 765 trận
- Ahri71 trận52,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 806 trận
- Orianna50 trận44,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 55,2% · 279 trận
- Hwei33 trận63,6%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 49,0% · 349 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 48,2% · 276 trận
- Cassiopeia23 trận—SoloQ: 51,0% · 147 trận
- Mel23 trận—SoloQ: 59,3% · 113 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 54,0% · 200 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 49,3% · 217 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 48,8% · 492 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 45,4% · 458 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 43,3% · 240 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 46,4% · 407 trận
- Anivia15 trận—SoloQ: 47,1% · 189 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 53,4% · 395 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 49,5% · 639 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 44,8% · 348 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 54,2% · 319 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,2% · 502 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 46,7% · 426 trận
- Yunara70 trận41,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.211 trận
- Caitlyn68 trận47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,1% · 793 trận
- Jinx52 trận46,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,4% · 854 trận
- Ezreal50 trận64,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 54,4% · 702 trận
- Sivir47 trận57,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,2% · 280 trận
- Ashe44 trận56,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 356 trận
- Tristana43 trận44,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,7% · 866 trận
- Jhin36 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.217 trận
- Xayah31 trận58,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,5% · 432 trận
- Kai'Sa30 trận53,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.042 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 49,3% · 471 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 50,8% · 427 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 49,6% · 244 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 54,6% · 141 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 49,4% · 251 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 52,0% · 510 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 51,6% · 374 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 45,5% · 398 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,5% · 440 trận
- Lulu81 trận49,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,5% · 998 trận
- Braum66 trận53,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 520 trận
- Nautilus55 trận43,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 820 trận
- Milio54 trận64,8%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,2% · 434 trận
- Karma51 trận51,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 622 trận
- Rell44 trận36,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 43,1% · 469 trận
- Seraphine38 trận57,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,9% · 323 trận
- Thresh36 trận52,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.032 trận
- Leona31 trận71,0%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 43,9% · 560 trận
- Bard30 trận53,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,4% · 532 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 50,2% · 430 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 49,4% · 490 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 49,2% · 789 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 48,3% · 493 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 59,3% · 91 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,2% · 752 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%12.542 lượt chọn trên 672.391cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,8%544 lượt chọn trên 9.366cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

