Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,9%Hạng 44 trên 173 tướng
Chọn
11,9%được chọn trong 771 trên 6.487 trận
Cấm
5,0%163 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,4% từ 48,3% đến 54,5% trên 710 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    1,9%
    5,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt90% · 12.831
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển84% · 11.948
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 100 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)5% · 272
5%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
  3. Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

542-57 so với 599
804-64 so với 868
1.007-72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo65,6% · kỳ vọng 59,7% · 32 trận+5,9 điểmSoloQ -0,8
Gwen46,8% · kỳ vọng 45,6% · 47 trận+1,2 điểmSoloQ -0,4
Olaf43,2% · kỳ vọng 42,9% · 37 trận+0,4 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao65,1% · kỳ vọng 51,9% · 63 trận+13,2 điểmSoloQ -2,2
Skarner61,5% · kỳ vọng 54,1% · 39 trận+7,5 điểmSoloQ +3,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei63,6% · kỳ vọng 49,6% · 33 trận+14,0 điểmSoloQ -0,2
Syndra53,3% · kỳ vọng 50,6% · 75 trận+2,8 điểmSoloQ +2,9
Viktor52,5% · kỳ vọng 50,8% · 80 trận+1,7 điểmSoloQ -1,6
Ahri52,1% · kỳ vọng 52,1% · 71 trận+0,1 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal64,0% · kỳ vọng 52,6% · 50 trận+11,4 điểmSoloQ +1,0
Xayah58,1% · kỳ vọng 51,6% · 31 trận+6,5 điểmSoloQ -0,1
Ashe56,8% · kỳ vọng 53,2% · 44 trận+3,7 điểmSoloQ +2,7
Sivir57,4% · kỳ vọng 54,6% · 47 trận+2,8 điểmSoloQ -1,1
Jhin50,0% · kỳ vọng 48,8% · 36 trận+1,2 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio64,8% · kỳ vọng 51,7% · 54 trận+13,1 điểmSoloQ -0,3
Leona71,0% · kỳ vọng 56,2% · 31 trận+14,8 điểmSoloQ -4,6
Bard53,3% · kỳ vọng 45,3% · 30 trận+8,0 điểmSoloQ -0,3
Seraphine57,9% · kỳ vọng 53,9% · 38 trận+4,0 điểmSoloQ +2,8
Braum53,0% · kỳ vọng 52,3% · 66 trận+0,7 điểmSoloQ +3,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,3% · kỳ vọng 50,6% · 76 trận+4,7 điểmSoloQ -2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath73,3% · kỳ vọng 46,8% · 30 trận+26,6 điểmSoloQ -1,5
Locke65,6% · kỳ vọng 56,2% · 32 trận+9,4 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,6% · kỳ vọng 53,6% · 83 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Xayah55,8% · kỳ vọng 51,2% · 43 trận+4,6 điểmSoloQ +1,2
Jinx50,9% · kỳ vọng 49,4% · 53 trận+1,6 điểmSoloQ +3,6
Tristana56,8% · kỳ vọng 54,6% · 44 trận+2,2 điểmSoloQ +3,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus65,3% · kỳ vọng 55,1% · 49 trận+10,2 điểmSoloQ +4,4
Rell66,7% · kỳ vọng 56,0% · 30 trận+10,7 điểmSoloQ +2,3
Rakan60,0% · kỳ vọng 54,2% · 45 trận+5,8 điểmSoloQ +2,1
Milio55,4% · kỳ vọng 51,1% · 56 trận+4,2 điểmSoloQ -1,2
Braum54,5% · kỳ vọng 50,5% · 44 trận+4,1 điểmSoloQ -1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn63 trận
    47,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,5% · 363 trận
  • Gwen47 trận
    46,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 406 trận
  • Ambessa39 trận
    43,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 45,5% · 378 trận
  • Gnar37 trận
    45,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,9% · 288 trận
  • Olaf37 trận
    43,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 186 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong99 trận
    42,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,5% · 546 trận
  • Jarvan IV78 trận
    51,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 557 trận
  • Xin Zhao63 trận
    65,1%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 47,7% · 155 trận
  • Vi43 trận
    46,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 254 trận
  • Skarner39 trận
    61,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,2% · 136 trận
Mid21 tướng
  • Viktor80 trận
    52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 589 trận
  • Syndra75 trận
    53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 765 trận
  • Ahri71 trận
    52,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 806 trận
  • Orianna50 trận
    44,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 55,2% · 279 trận
  • Hwei33 trận
    63,6%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 49,0% · 349 trận
ADC19 tướng
  • Yunara70 trận
    41,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.211 trận
  • Caitlyn68 trận
    47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,1% · 793 trận
  • Jinx52 trận
    46,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,4% · 854 trận
  • Ezreal50 trận
    64,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 54,4% · 702 trận
  • Sivir47 trận
    57,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,2% · 280 trận
Support16 tướng
  • Lulu81 trận
    49,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,5% · 998 trận
  • Braum66 trận
    53,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 520 trận
  • Nautilus55 trận
    43,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 820 trận
  • Milio54 trận
    64,8%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,2% · 434 trận
  • Karma51 trận
    51,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 622 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%12.542 lượt chọn trên 672.391cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,8%544 lượt chọn trên 9.366cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 13,3%G1255 trận trên 1.918
  • 11,0%G2211 trận trên 1.918
  • 9,5%G3+60 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 255 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.