Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 15,5%được chọn trong 409 trên 2.644 trận
- Cấm
- 14,5%283 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 6,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,1%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,3%
- SoloQ
- 6,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Liandry's Torment
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn25 trận—SoloQ: 48,3% · 387 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 44,0% · 275 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 44,8% · 377 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 53,5% · 282 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 50,1% · 373 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 49,8% · 293 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 48,6% · 420 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 52,0% · 488 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 51,5% · 324 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 49,5% · 281 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 48,3% · 515 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 47,4% · 422 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 48,6% · 346 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 47,0% · 264 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 48,3% · 259 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 51,1% · 403 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 50,6% · 583 trận
- Wukong41 trận48,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,9% · 638 trận
- Jarvan IV33 trận63,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 551 trận
- Xin Zhao32 trận62,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 183 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 48,6% · 212 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 52,3% · 281 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 52,6% · 669 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 48,5% · 468 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 52,8% · 451 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 55,1% · 454 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 44,4% · 63 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 49,5% · 535 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 46,7% · 703 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 54,1% · 148 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 47,9% · 121 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 47,1% · 484 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 46,0% · 391 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 51,5% · 445 trận
- Syndra34 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 658 trận
- Ahri32 trận65,6%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 44,4% · 682 trận
- Viktor31 trận54,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 723 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 49,5% · 560 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 42,4% · 269 trận
- Mel15 trận—SoloQ: 47,3% · 186 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,7% · 684 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 48,5% · 594 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 54,7% · 300 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 49,4% · 389 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 52,7% · 243 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 50,9% · 326 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 48,0% · 325 trận
- Malzahar8 trận—SoloQ: 54,2% · 306 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 44,0% · 182 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 46,1% · 555 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 53,1% · 356 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 50,9% · 411 trận
- Ashe35 trận45,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,1% · 505 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 49,0% · 612 trận
- Yunara28 trận—SoloQ: 50,8% · 1.239 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 52,7% · 772 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 50,1% · 1.299 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 51,6% · 896 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 49,6% · 1.404 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 46,8% · 363 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 45,4% · 368 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 50,2% · 428 trận
- Kai'Sa12 trận—SoloQ: 51,1% · 922 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 42,3% · 130 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 50,6% · 322 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 48,6% · 292 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 46,3% · 794 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 52,8% · 536 trận
- Milio42 trận57,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,6% · 668 trận
- Karma33 trận60,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,3% · 603 trận
- Nautilus32 trận53,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,6% · 713 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 50,5% · 922 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 53,0% · 381 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 40,4% · 317 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 48,9% · 425 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 47,6% · 569 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 46,9% · 644 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 46,5% · 316 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 49,0% · 445 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 59,1% · 88 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 47,3% · 1.030 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 49,1% · 401 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 51,9% · 158 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 45,2% · 405 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 50,1% · 1.123 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 45,0% · 560 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%12.806 lượt chọn trên 431.269cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,8%249 lượt chọn trên 3.686cấm 14,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%211 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

