Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,6%Hạng 11 trên 173 tướng
Chọn
15,6%được chọn trong 454 trên 2.915 trận
Cấm
14,0%297 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 6,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,0% từ 38,7% đến 61,3% trên 50 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28,6 phút

Nghiệp dư: 2931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 226.070 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,6%
    SoloQ
    6,3%
    Tỉ lệ cấm 13,6% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 6,3% ở soloQ trên 92.742 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn75% · 3.052
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 3.180
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 97 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)29% · 337
29%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Archangel's Staff
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop1%63% · xạ thủ: 56%
  2. Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
  3. Khống chế (CC)top13%1,1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 14 ở lane, 16 ở mid game và 22 ở late game, trên 100 xạ thủ.

476-49 so với 525
828-88 so với 915
1.279-87 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số xạ thủ476 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ828 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ1.279 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ-741 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ-1.223 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ346 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ63% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủhạng 100 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ1,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ18% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle2 tướng
  • Jarvan IV7 trận
    —SoloQ: 51,0% · 147 trận
  • Nocturne5 trận
    —SoloQ: 48,2% · 56 trận
Mid1 tướng
  • Syndra9 trận
    —SoloQ: 58,7% · 184 trận
ADC3 tướng
  • Jinx6 trận
    —SoloQ: 50,3% · 298 trận
  • Yunara6 trận
    —SoloQ: 49,1% · 285 trận
  • Sivir5 trận
    —SoloQ: 56,9% · 109 trận
Support2 tướng
  • Milio9 trận
    —SoloQ: 55,6% · 151 trận
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 50,9% · 222 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%3.438 lượt chọn trên 452.139cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%31 lượt chọn trên 4.328cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,6%G113 trận trên 817
  • 1,7%G214 trận trên 817
  • 0,8%G3+3 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.