Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,4%Hạng 33 trên 173 tướng
Chọn
12,5%được chọn trong 2.263 trên 18.051 trận
Cấm
6,9%1.188 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC58,5% từ 52,2% đến 64,5% trên 171 trậnSoloQ 46,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    58,5%
    SoloQ
    46,4%
    Tỉ lệ thắng 58,5% ở nghiệp dư trên 171 trận, so với 46,4% ở soloQ trên 808 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,1%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,2%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 6,2% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn58% · 471
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển82% · 666
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 84 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 73
24%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Archangel's Staff
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop1%63% · xạ thủ: 56%
  2. Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
  3. Khống chế (CC)top13%1,1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 14 ở lane, 16 ở mid game và 22 ở late game, trên 100 xạ thủ.

476-49 so với 525
828-88 so với 915
1.279-87 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số xạ thủ476 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ828 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ1.279 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ-741 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ-1.223 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ346 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ63% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủhạng 100 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ1,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ18% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top14 tướng
  • Renekton12 trận
    —SoloQ: — · 27 trận
  • Aatrox11 trận
    —SoloQ: — · 20 trận
  • K'Sante10 trận
    —SoloQ: 48,4% · 31 trận
  • Malphite9 trận
    —SoloQ: — · 16 trận
  • Nasus9 trận
    —SoloQ: — · 14 trận
Jungle11 tướng
  • Lee Sin22 trận
    —SoloQ: 42,9% · 119 trận
  • Vi16 trận
    —SoloQ: 69,7% · 33 trận
  • Wukong13 trận
    —SoloQ: — · 22 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 50,0% · 52 trận
  • Jarvan IV10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 30 trận
Mid13 tướng
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 52,2% · 67 trận
  • Syndra16 trận
    —SoloQ: — · 27 trận
  • Akali12 trận
    —SoloQ: 43,2% · 37 trận
  • Mel8 trận
    —SoloQ: — · 11 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 47,2% · 53 trận
ADC12 tướng
  • Kai'Sa23 trận
    —SoloQ: 46,4% · 84 trận
  • Caitlyn16 trận
    —SoloQ: 58,3% · 36 trận
  • Lucian16 trận
    —SoloQ: 60,0% · 40 trận
  • Yunara15 trận
    —SoloQ: 40,3% · 67 trận
  • Ezreal12 trận
    —SoloQ: 50,0% · 60 trận
Support11 tướng
  • Nautilus18 trận
    —SoloQ: 51,8% · 56 trận
  • Milio17 trận
    —SoloQ: — · 14 trận
  • Leona14 trận
    —SoloQ: 28,6% · 35 trận
  • Blitzcrank12 trận
    —SoloQ: 39,1% · 64 trận
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 49,1% · 57 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%697 lượt chọn trên 609.386cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%66 lượt chọn trên 21.472cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,9%G135 trận trên 4.078
  • 1,1%G244 trận trên 4.080
  • 0,5%G3+9 trận trên 1.754
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 35 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.