Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,6%được chọn trong 949 trên 6.487 trận
- Cấm
- 11,4%370 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn92 trận43,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,0% · 525 trận
- Olaf52 trận46,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,7% · 439 trận
- Ambessa44 trận38,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,1% · 416 trận
- Sion38 trận42,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,1% · 323 trận
- Renekton36 trận52,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,7% · 499 trận
- K'Sante35 trận48,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 345 trận
- Gwen29 trận—SoloQ: 49,6% · 258 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 46,7% · 613 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 54,4% · 344 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 49,5% · 552 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 46,4% · 399 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 47,6% · 399 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 46,6% · 305 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 50,0% · 296 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 49,7% · 483 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 49,3% · 430 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 47,1% · 712 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 50,0% · 580 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,0% · 510 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,3% · 446 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 42,4% · 514 trận
- Jarvan IV106 trận43,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,5% · 806 trận
- Wukong100 trận52,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,4% · 670 trận
- Xin Zhao57 trận56,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,4% · 190 trận
- Vi52 trận38,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 53,2% · 295 trận
- Sylas35 trận45,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,0% · 700 trận
- Sejuani31 trận54,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 42,7% · 178 trận
- Nocturne30 trận46,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 257 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 54,3% · 197 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 52,3% · 902 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 48,6% · 898 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 50,2% · 502 trận
- Maokai21 trận—SoloQ: 40,7% · 59 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 52,7% · 55 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 51,4% · 414 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: 46,7% · 105 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 50,2% · 502 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 49,5% · 922 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 49,0% · 719 trận
- Ahri81 trận44,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,6% · 993 trận
- Syndra81 trận48,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 872 trận
- Viktor79 trận43,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 754 trận
- Orianna65 trận47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,2% · 352 trận
- Mel48 trận43,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 53,1% · 254 trận
- Sylas43 trận51,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,1% · 736 trận
- Hwei35 trận42,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,0% · 386 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 49,2% · 545 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 49,0% · 306 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 46,5% · 342 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 50,1% · 897 trận
- Anivia18 trận—SoloQ: 50,7% · 217 trận
- Cassiopeia18 trận—SoloQ: 51,5% · 167 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 49,0% · 355 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 48,1% · 668 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 48,5% · 633 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 49,7% · 491 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 48,9% · 405 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 46,8% · 481 trận
- Yunara102 trận44,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.592 trận
- Ashe72 trận47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 512 trận
- Caitlyn70 trận52,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.172 trận
- Jinx66 trận59,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.237 trận
- Ezreal46 trận45,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,1% · 930 trận
- Lucian45 trận51,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,9% · 564 trận
- Jhin41 trận41,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.540 trận
- Tristana41 trận36,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 45,4% · 999 trận
- Sivir39 trận48,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 415 trận
- Xayah33 trận48,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 491 trận
- Kai'Sa32 trận53,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.239 trận
- Mel30 trận43,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 143 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 50,8% · 624 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 54,3% · 304 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 52,2% · 603 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 47,1% · 675 trận
- Milio108 trận50,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,3% · 790 trận
- Lulu99 trận54,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.523 trận
- Nautilus75 trận40,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.022 trận
- Braum63 trận57,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,2% · 512 trận
- Karma55 trận50,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 891 trận
- Leona41 trận29,3%chênh lệch -23,0 điểmSoloQ: 47,8% · 592 trận
- Rell41 trận43,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 543 trận
- Nami40 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.218 trận
- Blitzcrank37 trận35,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,5% · 707 trận
- Bard35 trận42,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 607 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 45,4% · 1.411 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 46,1% · 471 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 47,4% · 473 trận
- Mel18 trận—SoloQ: 52,3% · 86 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 49,3% · 274 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 46,5% · 555 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 49,0% · 488 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.175 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%15.780 lượt chọn trên 672.396cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,3%592 lượt chọn trên 9.366cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%211 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

