Hồ sơ tướng · ADC

Senna

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,1%Hạng 137 trên 173 tướng
Chọn
2,2%được chọn trong 140 trên 6.486 trận
Cấm
1,9%61 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC54,5% từ 42,3% đến 66,3% trên 44 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

Không có khác biệt rõ giữa soloQ và giải đấu ở vị trí ADC: với số lượng này, tỉ lệ thắng, chọn, cấm, thời lượng và build phổ biến nhất vẫn tương đồng.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Statikk Shiv, Black Cleaver và Hexoptics C44: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần71% · 1.281
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn81% · 1.460
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 44 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 293
31%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Black Cleaver
  3. Hexoptics C44
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% xạ thủ.

  1. Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
  2. Khống chế (CC)top6%1,3 · xạ thủ: 0,6
  3. Đánh teamfighttop9%59% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 21 ở lane, 54 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 xạ thủ.

483-42 so với 525
929+14 so với 915
1.383+17 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sennaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 83% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ483 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ929 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ1.383 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ-459 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ-525 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số xạ thủhạng 97 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ1,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Malphite5 trận
    —SoloQ: 51,2% · 43 trận
Jungle1 tướng
  • Jarvan IV11 trận
    —SoloQ: 42,9% · 70 trận
Mid1 tướng
  • Syndra5 trận
    —SoloQ: 50,7% · 75 trận
Support3 tướng
  • Braum6 trận
    —SoloQ: 47,9% · 48 trận
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 51,6% · 153 trận
  • Seraphine5 trận
    —SoloQ: 47,6% · 42 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%1.578 lượt chọn trên 672.399cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%30 lượt chọn trên 9.366cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,5%G19 trận trên 1.918
  • 0,7%G214 trận trên 1.918
  • 1,1%G3+7 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.