Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,2%Hạng 99 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 586 trên 18.058 trận
Cấm
4,0%679 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 2,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,8% từ 48,2% đến 55,3% trên 535 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    2,8%
    Tỉ lệ cấm 3,7% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 2,8% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần72% · 7.048
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt62% · 6.144
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 45 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 574
25%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Bloodletter's Curse
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

611+12 so với 599
954+86 so với 868
1.263+184 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rumbletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox57,6% · kỳ vọng 50,4% · 33 trận+7,2 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,5% · kỳ vọng 47,9% · 48 trận+14,6 điểmSoloQ -0,6
Vi61,1% · kỳ vọng 51,0% · 36 trận+10,1 điểmSoloQ +4,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra66,7% · kỳ vọng 52,1% · 30 trận+14,6 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara62,5% · kỳ vọng 49,3% · 32 trận+13,2 điểmSoloQ -2,2
Xayah57,8% · kỳ vọng 49,7% · 45 trận+8,0 điểmSoloQ -1,6
Ashe58,1% · kỳ vọng 48,8% · 31 trận+9,2 điểmSoloQ +2,4
Jinx55,9% · kỳ vọng 47,5% · 34 trận+8,4 điểmSoloQ -1,1
Jhin56,8% · kỳ vọng 55,9% · 37 trận+0,8 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio56,8% · kỳ vọng 53,0% · 37 trận+3,8 điểmSoloQ +2,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin59,1% · kỳ vọng 50,5% · 66 trận+8,6 điểmSoloQ -0,5
Vi57,6% · kỳ vọng 52,5% · 59 trận+5,1 điểmSoloQ -2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone65,1% · kỳ vọng 54,3% · 43 trận+10,8 điểmSoloQ -1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn65,9% · kỳ vọng 53,7% · 41 trận+12,2 điểmSoloQ +2,1
Yunara60,7% · kỳ vọng 54,3% · 56 trận+6,5 điểmSoloQ +1,5
Lucian57,6% · kỳ vọng 51,3% · 33 trận+6,3 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio60,0% · kỳ vọng 50,6% · 35 trận+9,4 điểmSoloQ +0,2
Lulu56,1% · kỳ vọng 49,3% · 41 trận+6,8 điểmSoloQ -0,5
Braum57,8% · kỳ vọng 54,0% · 45 trận+3,8 điểmSoloQ +0,8
Blitzcrank55,6% · kỳ vọng 53,1% · 36 trận+2,5 điểmSoloQ -0,9
Leona53,1% · kỳ vọng 52,5% · 32 trận+0,6 điểmSoloQ -2,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Aatrox33 trận
    57,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,1% · 280 trận
  • Galio32 trận
    43,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,2% · 250 trận
  • K'Sante28 trận
    —SoloQ: 52,8% · 534 trận
  • Yone27 trận
    —SoloQ: 44,7% · 490 trận
  • Ambessa26 trận
    —SoloQ: 48,7% · 409 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin51 trận
    49,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.216 trận
  • Wukong48 trận
    62,5%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 48,3% · 238 trận
  • Vi36 trận
    61,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 55,4% · 345 trận
  • Jarvan IV33 trận
    48,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 350 trận
  • Sylas32 trận
    43,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,1% · 480 trận
Mid19 tướng
  • Ahri31 trận
    35,5%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 46,9% · 277 trận
  • Syndra30 trận
    66,7%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 49,6% · 415 trận
  • Sylas29 trận
    —SoloQ: 49,9% · 495 trận
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 51,3% · 569 trận
  • Lissandra28 trận
    —SoloQ: 44,9% · 267 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal46 trận
    47,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,8% · 683 trận
  • Lucian46 trận
    47,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,6% · 449 trận
  • Xayah45 trận
    57,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 45,2% · 341 trận
  • Kai'Sa43 trận
    46,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.052 trận
  • Caitlyn40 trận
    32,5%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 53,6% · 586 trận
Support16 tướng
  • Lulu49 trận
    51,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 825 trận
  • Nautilus49 trận
    53,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 730 trận
  • Braum37 trận
    32,4%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 45,8% · 321 trận
  • Milio37 trận
    56,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,9% · 213 trận
  • Thresh35 trận
    45,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,9% · 833 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%8.395 lượt chọn trên 609.383cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%290 lượt chọn trên 21.472cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,8%282 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,4%G1137 trận trên 4.080
  • 3,5%G2142 trận trên 4.082
  • 3,4%G3+60 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 137 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.