Rumble
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,2%được chọn trong 586 trên 18.058 trận
- Cấm
- 4,0%679 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm48 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox33 trận57,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,1% · 280 trận
- Galio32 trận43,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,2% · 250 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 52,8% · 534 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 44,7% · 490 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 48,7% · 409 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 50,0% · 104 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 47,7% · 260 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 45,3% · 150 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 51,6% · 562 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 52,4% · 231 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 42,0% · 119 trận
- Yorick16 trận—SoloQ: 55,9% · 195 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 46,0% · 391 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 51,0% · 198 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 48,8% · 172 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 44,3% · 273 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 49,6% · 365 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 37,9% · 206 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 54,9% · 284 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,7% · 274 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,7% · 274 trận
- Lee Sin51 trận49,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.216 trận
- Wukong48 trận62,5%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 48,3% · 238 trận
- Vi36 trận61,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 55,4% · 345 trận
- Jarvan IV33 trận48,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 350 trận
- Sylas32 trận43,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,1% · 480 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 46,8% · 190 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 51,2% · 207 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 51,7% · 350 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 49,4% · 571 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 50,2% · 221 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,8% · 225 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 48,7% · 39 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 50,8% · 386 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 49,8% · 203 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 61,0% · 77 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 56,8% · 287 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 52,9% · 291 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 50,2% · 221 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 45,1% · 350 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 46,0% · 548 trận
- Ahri31 trận35,5%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 46,9% · 277 trận
- Syndra30 trận66,7%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 49,6% · 415 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 49,9% · 495 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 51,3% · 569 trận
- Lissandra28 trận—SoloQ: 44,9% · 267 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 49,1% · 279 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 48,4% · 432 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 48,1% · 514 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 46,7% · 242 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 52,9% · 187 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 52,4% · 351 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 41,6% · 197 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 47,0% · 332 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 53,1% · 145 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 48,8% · 162 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 47,0% · 332 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,6% · 362 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 50,2% · 259 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 46,9% · 354 trận
- Ezreal46 trận47,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,8% · 683 trận
- Lucian46 trận47,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,6% · 449 trận
- Xayah45 trận57,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 45,2% · 341 trận
- Kai'Sa43 trận46,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.052 trận
- Caitlyn40 trận32,5%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 53,6% · 586 trận
- Jhin37 trận56,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.130 trận
- Jinx34 trận55,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 45,9% · 562 trận
- Yunara32 trận62,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 46,3% · 879 trận
- Ashe31 trận58,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,7% · 148 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 50,2% · 602 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 48,2% · 718 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 51,6% · 213 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 45,0% · 378 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 56,2% · 153 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 55,6% · 126 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 44,3% · 194 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 54,0% · 311 trận
- Lulu49 trận51,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 825 trận
- Nautilus49 trận53,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 730 trận
- Braum37 trận32,4%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 45,8% · 321 trận
- Milio37 trận56,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,9% · 213 trận
- Thresh35 trận45,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,9% · 833 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 45,3% · 331 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 50,3% · 145 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 47,9% · 376 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 45,7% · 490 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 53,1% · 360 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 53,0% · 279 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 43,0% · 500 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 45,5% · 429 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 46,4% · 347 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 48,1% · 135 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 53,5% · 269 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%8.395 lượt chọn trên 609.383cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%290 lượt chọn trên 21.472cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,8%282 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

