Rumble
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,7%được chọn trong 305 trên 6.486 trận
- Cấm
- 5,2%170 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,4%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 75%
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn36 trận55,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 43,8% · 219 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 50,6% · 237 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 42,7% · 89 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 44,4% · 133 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 48,5% · 165 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 49,6% · 226 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 58,7% · 196 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 49,5% · 220 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 52,7% · 165 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 48,1% · 131 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 46,9% · 128 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 46,2% · 273 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 44,1% · 111 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 44,4% · 124 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 52,1% · 146 trận
- Wukong39 trận61,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,4% · 265 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 53,5% · 258 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 55,0% · 131 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 46,6% · 88 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 50,6% · 85 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 41,9% · 74 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 50,5% · 404 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 46,5% · 340 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 58,1% · 155 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 55,2% · 96 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 49,4% · 85 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 44,5% · 256 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: — · 14 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 51,9% · 285 trận
- Viktor33 trận48,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,8% · 276 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 46,2% · 368 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 47,5% · 408 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,1% · 309 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 53,9% · 141 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 45,0% · 100 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 50,0% · 240 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,8% · 124 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 47,9% · 165 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 51,5% · 101 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 43,2% · 148 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 44,8% · 174 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 51,1% · 94 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 54,4% · 79 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 52,3% · 264 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,9% · 271 trận
- Yunara32 trận65,6%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,7% · 596 trận
- Jinx31 trận54,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,2% · 392 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 44,4% · 381 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 45,8% · 214 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 54,3% · 140 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 51,9% · 341 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 45,2% · 438 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 50,0% · 562 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 51,4% · 521 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 49,0% · 245 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 51,1% · 227 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 57,0% · 165 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 46,8% · 124 trận
- Ziggs6 trận—SoloQ: 49,3% · 67 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 48,4% · 250 trận
- Nautilus31 trận51,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 405 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 47,3% · 488 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 50,8% · 258 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 53,6% · 295 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 52,6% · 196 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 45,9% · 281 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 44,7% · 266 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 49,5% · 216 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 46,5% · 284 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 60,9% · 156 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 44,4% · 518 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 46,3% · 406 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 56,1% · 57 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 49,0% · 204 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 49,4% · 247 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%6.122 lượt chọn trên 672.391cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%215 lượt chọn trên 9.366cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,8%282 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

