Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,7%được chọn trong 1.566 trên 18.058 trận
- Cấm
- 8,6%1.466 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,5 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa172 trận52,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.668 trận
- K'Sante84 trận57,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,2% · 688 trận
- Aatrox82 trận43,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,4% · 564 trận
- Yone67 trận50,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.444 trận
- Gnar65 trận53,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 520 trận
- Jax59 trận45,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,3% · 572 trận
- Malphite54 trận53,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 349 trận
- Camille53 trận56,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,7% · 614 trận
- Mordekaiser49 trận46,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,4% · 225 trận
- Ornn49 trận49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 59,7% · 144 trận
- Dr. Mundo41 trận53,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,4% · 273 trận
- Zaahen40 trận52,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 305 trận
- Olaf39 trận51,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,9% · 327 trận
- Nasus36 trận55,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,6% · 233 trận
- Sett33 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 223 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 47,6% · 578 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 41,7% · 360 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,3% · 688 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 54,6% · 562 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 50,2% · 520 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,3% · 423 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,6% · 578 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,3% · 423 trận
- Riven5 trận—SoloQ: 54,4% · 406 trận
- Lee Sin148 trận47,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.197 trận
- Wukong111 trận38,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,8% · 419 trận
- Vi97 trận50,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 548 trận
- Jarvan IV89 trận52,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 599 trận
- Sylas88 trận56,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,9% · 962 trận
- Xin Zhao70 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 313 trận
- Nocturne52 trận65,4%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 61,0% · 218 trận
- Viego48 trận43,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,7% · 602 trận
- Qiyana46 trận56,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.015 trận
- Lillia44 trận45,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,4% · 371 trận
- Cho'Gath37 trận67,6%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 50,8% · 327 trận
- Sejuani36 trận66,7%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 55,1% · 98 trận
- Graves34 trận35,3%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 47,7% · 667 trận
- Naafiri34 trận52,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,6% · 378 trận
- Kha'Zix30 trận46,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,6% · 534 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 45,8% · 825 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 47,6% · 452 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 47,9% · 603 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 55,6% · 378 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,9% · 673 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 55,6% · 378 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 51,0% · 473 trận
- Viktor104 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 937 trận
- Syndra77 trận57,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 777 trận
- Ahri75 trận57,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,6% · 580 trận
- Orianna71 trận43,7%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,7% · 421 trận
- Yone69 trận49,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 999 trận
- Sylas66 trận53,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,3% · 940 trận
- Locke56 trận53,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 791 trận
- Akali55 trận47,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,1% · 695 trận
- Galio55 trận60,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,8% · 739 trận
- Lissandra54 trận51,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 468 trận
- LeBlanc51 trận43,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,7% · 495 trận
- Hwei44 trận56,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,7% · 345 trận
- Aurora42 trận47,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,8% · 363 trận
- Ryze34 trận58,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 56,7% · 312 trận
- Vex33 trận39,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,8% · 293 trận
- Twisted Fate32 trận31,3%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 49,2% · 832 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 51,8% · 739 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 50,7% · 481 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 49,2% · 774 trận
- Jhin139 trận59,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.101 trận
- Kai'Sa129 trận51,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.098 trận
- Yunara122 trận46,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.522 trận
- Ezreal113 trận50,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.175 trận
- Caitlyn101 trận48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 955 trận
- Jinx79 trận40,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 45,9% · 1.127 trận
- Lucian75 trận58,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,3% · 813 trận
- Ashe72 trận36,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,4% · 361 trận
- Xayah71 trận38,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,9% · 720 trận
- Sivir63 trận47,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 277 trận
- Aphelios62 trận48,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.288 trận
- Tristana62 trận53,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 975 trận
- Miss Fortune53 trận58,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,4% · 357 trận
- Zeri51 trận51,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,8% · 680 trận
- Varus38 trận47,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,8% · 221 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 47,2% · 506 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 49,2% · 329 trận
- Nautilus155 trận52,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.309 trận
- Lulu128 trận50,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.417 trận
- Thresh109 trận49,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,2% · 1.548 trận
- Leona104 trận43,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,6% · 711 trận
- Braum92 trận40,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 43,1% · 522 trận
- Blitzcrank88 trận51,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 950 trận
- Seraphine83 trận50,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,9% · 343 trận
- Rakan74 trận48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,4% · 569 trận
- Milio64 trận60,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,8% · 375 trận
- Rell55 trận43,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,7% · 662 trận
- Karma48 trận54,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 727 trận
- Alistar45 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,1% · 851 trận
- Neeko43 trận44,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,8% · 250 trận
- Yuumi39 trận64,1%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 54,8% · 555 trận
- Bard36 trận52,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 797 trận
- Pyke32 trận65,6%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 52,3% · 551 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 48,1% · 414 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%16.027 lượt chọn trên 609.383cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%903 lượt chọn trên 21.472cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%107 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

