Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,0%Hạng 75 trên 173 tướng
Chọn
5,9%được chọn trong 1.063 trên 18.051 trận
Cấm
5,1%878 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,5% từ 44,4% đến 58,6% trên 130 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,2%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 5,0% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • BuildHextech Rocketbelt, Stormsurge, Shadowflame thay cho Hextech Rocketbelt, Stormsurge, Zhonya's Hourglass
    Nghiệp dư
    45%
    SoloQ
    23%
    Được dùng trong 45% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Hextech Rocketbelt, Stormsurge, Zhonya's Hourglass (23%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn57% · 874
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển69% · 1.065
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 70 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 101
23%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Stormsurge
  3. Zhonya's Hourglass
≠ Nghiệp dư: Hextech Rocketbelt, Stormsurge, Shadowflame thay cho Hextech Rocketbelt, Stormsurge, Zhonya's Hourglass. 45% · 56 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Đánh teamfighttop24%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 44 ở lane, 46 ở mid game và 28 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

525-2 so với 528
886-13 so với 899
1.128-50 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Neekotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa525 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa886 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa1.128 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-182 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa-320 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa341 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 43 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • K'Sante7 trận
    —SoloQ: 58,9% · 56 trận
  • Malphite7 trận
    —SoloQ: 47,5% · 40 trận
  • Olaf6 trận
    —SoloQ: 51,2% · 43 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: — · 20 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 51,8% · 56 trận
Jungle7 tướng
  • Wukong16 trận
    —SoloQ: 51,5% · 33 trận
  • Lee Sin15 trận
    —SoloQ: 56,3% · 176 trận
  • Vi10 trận
    —SoloQ: 63,8% · 47 trận
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 57,1% · 42 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 60,0% · 45 trận
Mid8 tướng
  • Ahri15 trận
    —SoloQ: 53,4% · 58 trận
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 60,0% · 70 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 51,6% · 91 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 50,0% · 94 trận
  • Locke6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 66 trận
ADC12 tướng
  • Yunara15 trận
    —SoloQ: 49,6% · 121 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 86 trận
  • Ezreal10 trận
    —SoloQ: 48,6% · 111 trận
  • Kai'Sa8 trận
    —SoloQ: 48,2% · 164 trận
  • Ashe7 trận
    —SoloQ: — · 21 trận
Support11 tướng
  • Nautilus18 trận
    —SoloQ: 55,6% · 108 trận
  • Lulu15 trận
    —SoloQ: 53,7% · 134 trận
  • Seraphine10 trận
    —SoloQ: — · 27 trận
  • Thresh10 trận
    —SoloQ: 53,8% · 117 trận
  • Pyke9 trận
    —SoloQ: 48,0% · 50 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%1.339 lượt chọn trên 609.385cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%68 lượt chọn trên 21.472cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,4%G116 trận trên 4.078
  • 0,7%G228 trận trên 4.080
  • 0,5%G3+9 trận trên 1.754
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.