Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,2%được chọn trong 533 trên 2.644 trận
- Cấm
- 13,7%268 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 10,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Unending Despair và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,7%
- SoloQ
- 48,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 5,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,5%
- SoloQ
- 10,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Unending Despair và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Unending Despair
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn35 trận60,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,8% · 581 trận
- Renekton35 trận37,1%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,2% · 744 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 55,8% · 532 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 47,6% · 782 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 49,5% · 610 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 50,7% · 408 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 46,5% · 514 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 45,5% · 824 trận
- Urgot17 trận—SoloQ: 48,4% · 457 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 53,4% · 713 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 48,8% · 449 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 51,2% · 404 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 46,2% · 396 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 47,4% · 972 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 46,8% · 680 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 47,2% · 610 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 45,2% · 540 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,1% · 752 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,0% · 722 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,1% · 699 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,1% · 729 trận
- Wukong61 trận60,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.083 trận
- Jarvan IV35 trận62,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,9% · 734 trận
- Nocturne31 trận51,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 341 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 47,6% · 292 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.137 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 49,3% · 732 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 54,4% · 344 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 60,7% · 84 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 45,4% · 196 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 47,5% · 120 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 48,1% · 948 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 46,0% · 789 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 50,6% · 869 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 49,5% · 695 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 53,1% · 147 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 45,7% · 779 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.027 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 47,3% · 1.276 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,3% · 732 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 49,3% · 763 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.131 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,2% · 905 trận
- Ahri48 trận47,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.189 trận
- Syndra48 trận47,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.104 trận
- Viktor47 trận38,3%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.169 trận
- Orianna38 trận65,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,2% · 425 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 51,3% · 554 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 50,0% · 432 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 46,6% · 892 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 54,8% · 294 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 46,3% · 603 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 48,4% · 708 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 48,8% · 925 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,9% · 1.068 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 46,5% · 355 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 44,1% · 646 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 44,4% · 293 trận
- Vladimir8 trận—SoloQ: 47,5% · 604 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 46,0% · 835 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 49,0% · 877 trận
- Yunara72 trận48,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.941 trận
- Ezreal59 trận54,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.396 trận
- Caitlyn38 trận60,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.368 trận
- Jhin36 trận44,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.284 trận
- Ashe33 trận36,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,6% · 696 trận
- Jinx33 trận60,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 44,7% · 1.998 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 49,3% · 1.478 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 51,7% · 1.040 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 49,2% · 1.242 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 54,3% · 810 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 42,5% · 751 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 49,4% · 944 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 47,2% · 515 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 46,2% · 663 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 47,8% · 272 trận
- Lulu76 trận55,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.394 trận
- Karma54 trận66,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,8% · 883 trận
- Braum48 trận31,3%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 45,7% · 1.380 trận
- Leona42 trận52,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 42,6% · 1.229 trận
- Rell38 trận47,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 43,0% · 748 trận
- Seraphine32 trận46,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 713 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 49,1% · 652 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 45,0% · 1.030 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 46,3% · 637 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 45,9% · 556 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 47,1% · 1.807 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.392 trận
- Taric11 trận—SoloQ: 42,1% · 321 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 49,4% · 587 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 45,2% · 210 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 54,3% · 797 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%21.727 lượt chọn trên 431.269cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,2%377 lượt chọn trên 3.686cấm 14,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%196 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

