Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
33,9%Hạng 6 trên 173 tướng
Chọn
20,2%được chọn trong 533 trên 2.644 trận
Cấm
13,7%268 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 10,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support53,7% từ 50,1% đến 57,3% trên 516 trậnSoloQ 48,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,7%
    SoloQ
    48,6%
    Tỉ lệ thắng 53,7% ở nghiệp dư trên 516 trận, so với 48,6% ở soloQ trên 25.502 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,2%
    SoloQ
    5,0%
    10,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    14,5%
    SoloQ
    10,9%
    Tỉ lệ cấm 14,5% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 10,9% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Unending Despair và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn88% · 22.463
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt68% · 17.333
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 45 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Kaenic Rookern
  2. Unending Despair
  3. Force of Nature

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

255-33 so với 288
287-55 so với 342
317-71 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nautilustướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn60,0% · kỳ vọng 50,7% · 35 trận+9,3 điểmSoloQ +3,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,7% · kỳ vọng 53,2% · 61 trận+7,5 điểmSoloQ +1,6
Jarvan IV62,9% · kỳ vọng 58,3% · 35 trận+4,6 điểmSoloQ -3,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna65,8% · kỳ vọng 57,0% · 38 trận+8,8 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx60,6% · kỳ vọng 53,2% · 33 trận+7,4 điểmSoloQ -2,7
Caitlyn60,5% · kỳ vọng 54,3% · 38 trận+6,2 điểmSoloQ -0,5
Ezreal54,2% · kỳ vọng 51,9% · 59 trận+2,3 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma66,7% · kỳ vọng 59,4% · 54 trận+7,2 điểmSoloQ +3,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,3% · kỳ vọng 54,2% · 53 trận+8,1 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra59,1% · kỳ vọng 57,2% · 66 trận+1,9 điểmSoloQ +1,6
Ahri56,5% · kỳ vọng 56,1% · 46 trận+0,5 điểmSoloQ +0,1
Orianna51,5% · kỳ vọng 50,3% · 33 trận+1,2 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx76,3% · kỳ vọng 54,2% · 38 trận+22,1 điểmSoloQ +0,3
Jhin61,9% · kỳ vọng 58,9% · 42 trận+3,0 điểmSoloQ -3,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn35 trận
    60,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,8% · 581 trận
  • Renekton35 trận
    37,1%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,2% · 744 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 55,8% · 532 trận
  • Aatrox23 trận
    —SoloQ: 47,6% · 782 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 49,5% · 610 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong61 trận
    60,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.083 trận
  • Jarvan IV35 trận
    62,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,9% · 734 trận
  • Nocturne31 trận
    51,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 341 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 47,6% · 292 trận
  • Lee Sin20 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.137 trận
Mid18 tướng
  • Ahri48 trận
    47,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.189 trận
  • Syndra48 trận
    47,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.104 trận
  • Viktor47 trận
    38,3%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.169 trận
  • Orianna38 trận
    65,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,2% · 425 trận
  • Hwei23 trận
    —SoloQ: 51,3% · 554 trận
ADC15 tướng
  • Yunara72 trận
    48,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.941 trận
  • Ezreal59 trận
    54,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.396 trận
  • Caitlyn38 trận
    60,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.368 trận
  • Jhin36 trận
    44,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.284 trận
  • Ashe33 trận
    36,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,6% · 696 trận
Support16 tướng
  • Lulu76 trận
    55,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.394 trận
  • Karma54 trận
    66,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,8% · 883 trận
  • Braum48 trận
    31,3%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 45,7% · 1.380 trận
  • Leona42 trận
    52,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 42,6% · 1.229 trận
  • Rell38 trận
    47,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 43,0% · 748 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,0%21.727 lượt chọn trên 431.269cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,2%377 lượt chọn trên 3.686cấm 14,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%196 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 22,1%G1162 trận trên 733
  • 18,4%G2135 trận trên 733
  • 13,6%G3+43 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 162 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.