Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 20,1%được chọn trong 3.622 trên 18.053 trận
- Cấm
- 15,6%2.666 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 15,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,2 điểm57 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Randuin's Omen
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante202 trận52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.249 trận
- Ambessa175 trận49,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.468 trận
- Aatrox157 trận48,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.390 trận
- Renekton155 trận47,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.309 trận
- Sion154 trận49,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 694 trận
- Ornn153 trận47,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 360 trận
- Malphite134 trận44,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.341 trận
- Nasus125 trận52,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,6% · 926 trận
- Dr. Mundo114 trận56,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,1% · 718 trận
- Gnar112 trận44,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.084 trận
- Jax111 trận43,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.005 trận
- Zaahen107 trận43,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 763 trận
- Mordekaiser104 trận44,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 607 trận
- Olaf102 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.263 trận
- Shen87 trận46,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 571 trận
- Camille84 trận41,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.151 trận
- Yone83 trận43,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.221 trận
- Jayce66 trận51,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.587 trận
- Fiora44 trận43,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.307 trận
- Gangplank35 trận51,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.664 trận
- Irelia35 trận60,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.450 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 51,7% · 2.587 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 47,6% · 1.234 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 47,6% · 1.234 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,7% · 2.587 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 48,7% · 1.341 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.234 trận
- Lee Sin391 trận51,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 5.966 trận
- Wukong303 trận44,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.122 trận
- Sylas227 trận46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.346 trận
- Vi214 trận50,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.433 trận
- Jarvan IV204 trận53,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.472 trận
- Xin Zhao173 trận41,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,0% · 933 trận
- Lillia126 trận46,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.043 trận
- Viego126 trận45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.730 trận
- Qiyana112 trận58,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,4% · 2.961 trận
- Nocturne111 trận45,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,0% · 528 trận
- Cho'Gath100 trận40,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,6% · 997 trận
- Sejuani97 trận48,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 252 trận
- Graves78 trận47,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.964 trận
- Kha'Zix72 trận54,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,4% · 1.523 trận
- Naafiri70 trận57,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.124 trận
- Jayce69 trận52,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.126 trận
- Nidalee58 trận53,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,0% · 2.471 trận
- Elise43 trận34,9%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.044 trận
- Hecarim42 trận54,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.671 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 50,7% · 1.124 trận
- Talon26 trận—SoloQ: 51,2% · 1.849 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 50,7% · 1.124 trận
- Ahri231 trận47,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.568 trận
- Viktor216 trận44,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.625 trận
- Sylas191 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.721 trận
- Syndra181 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.114 trận
- Orianna166 trận53,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.167 trận
- Yone142 trận42,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.072 trận
- Lissandra136 trận49,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.370 trận
- LeBlanc121 trận54,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.317 trận
- Hwei118 trận48,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.032 trận
- Akali112 trận52,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.687 trận
- Locke97 trận50,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.036 trận
- Twisted Fate97 trận43,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.453 trận
- Aurora96 trận43,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,9% · 964 trận
- Xerath96 trận39,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,2% · 825 trận
- Ryze92 trận54,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,8% · 936 trận
- Galio79 trận44,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.663 trận
- Galio59 trận50,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.663 trận
- Zed57 trận59,6%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.399 trận
- Yasuo54 trận53,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.445 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 47,9% · 1.283 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.663 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.283 trận
- Yunara366 trận45,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,7% · 4.545 trận
- Ezreal338 trận56,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,9% · 3.867 trận
- Jhin326 trận52,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 6.006 trận
- Caitlyn298 trận47,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.867 trận
- Lucian239 trận44,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,4% · 2.221 trận
- Kai'Sa210 trận49,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 4.269 trận
- Jinx196 trận43,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,8% · 2.802 trận
- Xayah185 trận43,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 43,7% · 2.389 trận
- Zeri159 trận41,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.205 trận
- Aphelios148 trận58,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 3.458 trận
- Ashe147 trận46,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 912 trận
- Tristana141 trận49,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.598 trận
- Sivir136 trận41,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,8% · 838 trận
- Miss Fortune114 trận43,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,8% · 883 trận
- Varus79 trận46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,1% · 663 trận
- Kalista52 trận46,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.183 trận
- Corki51 trận56,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,9% · 905 trận
- Braum435 trận46,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,9% · 3.288 trận
- Lulu398 trận49,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 4.559 trận
- Leona295 trận44,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,8% · 2.442 trận
- Thresh241 trận50,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,0% · 4.272 trận
- Rell229 trận43,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 43,0% · 2.402 trận
- Milio196 trận49,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 56,0% · 864 trận
- Seraphine194 trận49,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 963 trận
- Alistar167 trận53,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 43,4% · 2.431 trận
- Yuumi166 trận45,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 57,5% · 1.441 trận
- Karma152 trận55,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,7% · 2.300 trận
- Rakan126 trận45,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.414 trận
- Blitzcrank123 trận52,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.276 trận
- Bard104 trận53,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,9% · 2.238 trận
- Morgana81 trận48,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 729 trận
- Poppy67 trận53,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,3% · 628 trận
- Pyke45 trận48,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.418 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 50,5% · 984 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.086 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,1%43.146 lượt chọn trên 609.385cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,9%2.121 lượt chọn trên 21.472cấm 15,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%196 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

