Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 20,1%được chọn trong 3.623 trên 18.058 trận
- Cấm
- 15,6%2.666 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 15,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọn
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 89% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnChưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,1%
- SoloQ
- 0,0%
Chưa đủ trận để đánh giá: tỉ lệ thắng, thời lượng, ngọc chính, phép và core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Riftmaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 89% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top12%1,2 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng-597 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng3,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng998 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yunara5 trận—SoloQ: — · 11 trận
Cấm hay chọn?
Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,0%70 lượt chọn trên 609.386cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,1%21 lượt chọn trên 21.472cấm 15,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
35,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí JungleChưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

