Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
37,8%Hạng 5 trên 173 tướng
Chọn
18,3%được chọn trong 1.187 trên 6.487 trận
Cấm
19,5%632 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 13,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support53,7% từ 51,3% đến 56,0% trên 1.174 trậnSoloQ 49,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,7%
    SoloQ
    49,1%
    Tỉ lệ thắng 53,7% ở nghiệp dư trên 1.174 trận, so với 49,1% ở soloQ trên 43.463 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,3%
    SoloQ
    5,6%
    9,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    19,8%
    SoloQ
    13,3%
    Tỉ lệ cấm 19,8% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 13,3% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn91% · 39.538
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt63% · 27.328
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 137 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Protoplasm Harness
  2. Kaenic Rookern
  3. Frozen Heart

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

255-33 so với 288
287-55 so với 342
317-71 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nautilustướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa66,7% · kỳ vọng 52,2% · 60 trận+14,5 điểmSoloQ -1,0
Malphite71,1% · kỳ vọng 60,0% · 38 trận+11,1 điểmSoloQ -0,2
Ornn58,2% · kỳ vọng 55,6% · 122 trận+2,6 điểmSoloQ 0,0
Sion56,4% · kỳ vọng 52,3% · 55 trận+4,1 điểmSoloQ +0,6
Rumble48,4% · kỳ vọng 47,3% · 31 trận+1,1 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV67,6% · kỳ vọng 54,5% · 102 trận+13,2 điểmSoloQ -2,5
Sejuani61,0% · kỳ vọng 57,8% · 41 trận+3,2 điểmSoloQ -0,3
Lee Sin48,9% · kỳ vọng 46,8% · 45 trận+2,1 điểmSoloQ +0,7
Nocturne61,8% · kỳ vọng 57,9% · 34 trận+3,9 điểmSoloQ +0,8
Sylas52,8% · kỳ vọng 49,6% · 36 trận+3,1 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra68,6% · kỳ vọng 52,4% · 35 trận+16,2 điểmSoloQ +0,5
Syndra54,2% · kỳ vọng 52,8% · 142 trận+1,4 điểmSoloQ +1,8
Orianna54,2% · kỳ vọng 53,7% · 48 trận+0,4 điểmSoloQ -3,3
Ryze53,1% · kỳ vọng 52,1% · 32 trận+1,1 điểmSoloQ -1,0
Anivia59,4% · kỳ vọng 58,5% · 32 trận+0,9 điểmSoloQ -2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx61,1% · kỳ vọng 55,7% · 90 trận+5,4 điểmSoloQ -1,5
Jhin57,1% · kỳ vọng 51,1% · 56 trận+6,1 điểmSoloQ +0,6
Lucian58,7% · kỳ vọng 53,6% · 63 trận+5,2 điểmSoloQ +4,0
Yunara52,4% · kỳ vọng 51,5% · 143 trận+1,0 điểmSoloQ -2,4
Ezreal55,6% · kỳ vọng 54,8% · 72 trận+0,7 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma63,8% · kỳ vọng 55,6% · 58 trận+8,2 điểmSoloQ +2,6
Thresh58,7% · kỳ vọng 53,0% · 63 trận+5,7 điểmSoloQ -1,2
Lulu58,4% · kỳ vọng 56,5% · 154 trận+2,0 điểmSoloQ +0,8
Seraphine60,0% · kỳ vọng 56,2% · 75 trận+3,8 điểmSoloQ -4,0
Rell50,0% · kỳ vọng 49,0% · 92 trận+1,0 điểmSoloQ -5,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante66,0% · kỳ vọng 51,5% · 53 trận+14,5 điểmSoloQ -1,7
Sion65,3% · kỳ vọng 55,1% · 49 trận+10,2 điểmSoloQ +4,4
Camille69,6% · kỳ vọng 59,8% · 46 trận+9,7 điểmSoloQ -2,8
Ambessa60,9% · kỳ vọng 55,1% · 64 trận+5,8 điểmSoloQ +0,1
Gnar54,4% · kỳ vọng 51,9% · 57 trận+2,5 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas72,2% · kỳ vọng 57,6% · 36 trận+14,6 điểmSoloQ -1,4
Skarner59,1% · kỳ vọng 51,0% · 44 trận+8,1 điểmSoloQ -0,9
Jarvan IV55,4% · kỳ vọng 52,9% · 121 trận+2,5 điểmSoloQ -0,4
Sejuani57,1% · kỳ vọng 49,4% · 35 trận+7,7 điểmSoloQ -1,6
Xin Zhao57,6% · kỳ vọng 53,1% · 59 trận+4,5 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Cassiopeia71,9% · kỳ vọng 58,4% · 32 trận+13,5 điểmSoloQ +3,3
Ahri57,9% · kỳ vọng 53,0% · 114 trận+4,9 điểmSoloQ +0,5
Viktor54,9% · kỳ vọng 54,3% · 122 trận+0,6 điểmSoloQ -0,3
Locke64,7% · kỳ vọng 58,4% · 34 trận+6,3 điểmSoloQ -1,1
Hwei56,7% · kỳ vọng 55,4% · 60 trận+1,2 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal60,0% · kỳ vọng 52,5% · 55 trận+7,5 điểmSoloQ +1,8
Jinx55,9% · kỳ vọng 51,6% · 68 trận+4,3 điểmSoloQ +0,5
Tristana58,9% · kỳ vọng 56,8% · 107 trận+2,0 điểmSoloQ -0,5
Varus66,7% · kỳ vọng 59,0% · 30 trận+7,7 điểmSoloQ -0,2
Yunara58,2% · kỳ vọng 55,8% · 79 trận+2,4 điểmSoloQ +2,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn122 trận
    58,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.130 trận
  • K'Sante84 trận
    53,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,4% · 933 trận
  • Renekton68 trận
    39,7%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.327 trận
  • Ambessa60 trận
    66,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.012 trận
  • Sion55 trận
    56,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 820 trận
Jungle24 tướng
  • Wukong189 trận
    51,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.716 trận
  • Jarvan IV102 trận
    67,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.433 trận
  • Xin Zhao87 trận
    47,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,7% · 490 trận
  • Vi62 trận
    50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,6% · 692 trận
  • Lee Sin45 trận
    48,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.245 trận
Mid20 tướng
  • Syndra142 trận
    54,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.178 trận
  • Ahri121 trận
    51,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.419 trận
  • Viktor118 trận
    51,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.842 trận
  • Hwei51 trận
    45,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,3% · 912 trận
  • Orianna48 trận
    54,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 816 trận
ADC19 tướng
  • Yunara143 trận
    52,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 3.597 trận
  • Caitlyn96 trận
    52,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.665 trận
  • Jinx90 trận
    61,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,4% · 2.656 trận
  • Ashe74 trận
    55,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.052 trận
  • Ezreal72 trận
    55,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,4% · 2.415 trận
Support19 tướng
  • Lulu154 trận
    58,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 3.295 trận
  • Braum147 trận
    47,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 44,2% · 3.109 trận
  • Rell92 trận
    50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 41,4% · 1.759 trận
  • Leona79 trận
    58,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,9% · 1.858 trận
  • Milio79 trận
    54,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.247 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,6%37.913 lượt chọn trên 672.396cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,3%874 lượt chọn trên 9.366cấm 19,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%196 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 19,2%G1369 trận trên 1.918
  • 16,5%G2316 trận trên 1.918
  • 16,9%G3+107 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 369 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.