Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,4%Hạng 105 trên 173 tướng
Chọn
2,8%được chọn trong 181 trên 6.486 trận
Cấm
3,6%116 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 10,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle— 4 trận thắng trên 10 trận
Thời lượng trung vị—soloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    10,4%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 10,4% ở soloQ trên 129.307 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: tỉ lệ thắng, thời lượng, ngọc chính, phép và core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Protoplasm Harness và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc82% · 303
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt86% · 318
Giống ở nghiệp dư
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 18
11%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Protoplasm Harness
  3. Frozen Heart
Nghiệp dư: Protoplasm Harness, Iceborn Gauntlet, Spirit Visage, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop1%59% · tướng đi rừng: 52%
  2. Chống chịu sát thươngtop5%1.418 · tướng đi rừng: 855
  3. Để đồng đội gánh killtop13%hạng 88 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng đi rừng khác

  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 93 ở mid game và 85 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

328-56 so với 383
932+137 so với 796
1.191+135 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nasustướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 79% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng328 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng932 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1.191 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng-405 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng-335 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng3,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng1.418 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng59% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 88 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng60 · trung vị 66
  • Invade · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng5% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo

Không có cặp nào được đo ở nghiệp dư ở phía này.

05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,0%299 lượt chọn trên 672.396cấm 10,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%5 lượt chọn trên 9.366cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.