Hồ sơ tướng · Support

Nami

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,2%Hạng 75 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 446 trên 6.486 trận
Cấm
3,3%107 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support49,1% từ 45,2% đến 53,0% trên 446 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    5,5%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 3,4% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery98% · 41.842
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu91% · 39.023
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 44 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 3
  1. Rabadon's Deathcap
  2. Archangel's Staff
  3. Cryptbloom

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
  2. Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
353-35 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Namitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV57,8% · kỳ vọng 49,9% · 45 trận+7,9 điểmSoloQ +1,0
Wukong52,9% · kỳ vọng 49,2% · 51 trận+3,7 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri63,6% · kỳ vọng 49,8% · 44 trận+13,9 điểmSoloQ -0,1
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,5% · 42 trận+1,5 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah61,3% · kỳ vọng 49,3% · 31 trận+12,0 điểmSoloQ +1,7
Sivir62,9% · kỳ vọng 52,3% · 35 trận+10,6 điểmSoloQ +1,7
Caitlyn50,9% · kỳ vọng 48,0% · 55 trận+2,9 điểmSoloQ -0,8
Kai'Sa52,9% · kỳ vọng 52,1% · 34 trận+0,9 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio59,5% · kỳ vọng 49,4% · 37 trận+10,1 điểmSoloQ 0,0
Rakan52,9% · kỳ vọng 46,4% · 34 trận+6,6 điểmSoloQ -1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn51,2% · kỳ vọng 47,1% · 43 trận+4,1 điểmSoloQ -1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri51,3% · kỳ vọng 48,5% · 39 trận+2,8 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki66,7% · kỳ vọng 50,6% · 33 trận+16,1 điểmSoloQ +0,9
Lucian50,0% · kỳ vọng 49,2% · 50 trận+0,8 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn40 trận
    47,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.188 trận
  • Dr. Mundo26 trận
    —SoloQ: 52,4% · 668 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 51,9% · 782 trận
  • Gnar21 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.015 trận
  • Sion21 trận
    —SoloQ: 50,8% · 789 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong51 trận
    52,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.599 trận
  • Jarvan IV45 trận
    57,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.659 trận
  • Xin Zhao33 trận
    48,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 466 trận
  • Vi29 trận
    —SoloQ: 49,5% · 709 trận
  • Skarner18 trận
    —SoloQ: 50,6% · 419 trận
Mid19 tướng
  • Ahri44 trận
    63,6%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.302 trận
  • Viktor42 trận
    50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.669 trận
  • Syndra41 trận
    34,1%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.995 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 51,2% · 864 trận
  • Hwei20 trận
    —SoloQ: 47,5% · 859 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn55 trận
    50,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.666 trận
  • Yunara39 trận
    30,8%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.528 trận
  • Sivir35 trận
    62,9%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,5% · 921 trận
  • Ashe34 trận
    47,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.020 trận
  • Kai'Sa34 trận
    52,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 3.012 trận
Support16 tướng
  • Lulu51 trận
    41,2%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,7% · 3.769 trận
  • Nautilus43 trận
    44,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.543 trận
  • Karma42 trận
    42,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.233 trận
  • Seraphine40 trận
    50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.218 trận
  • Milio37 trận
    59,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.675 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%37.058 lượt chọn trên 672.396cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%307 lượt chọn trên 9.366cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,2%G1118 trận trên 1.918
  • 6,0%G2115 trận trên 1.918
  • 6,8%G3+43 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 118 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.