Hồ sơ tướng · Mid

Mordekaiser

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,3%Hạng 44 trên 173 tướng
Chọn
7,3%được chọn trong 192 trên 2.644 trận
Cấm
8,0%156 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 5,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid— 3 trận thắng trên 5 trận
Thời lượng trung vị—soloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,9%
    SoloQ
    5,5%
    Tỉ lệ cấm 7,9% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 5,5% ở soloQ trên 82.299 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: tỉ lệ thắng, thời lượng, ngọc chính, phép và core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục94% · 413
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt55% · 239
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển, khác biệt chưa rõ
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 14
7%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Riftmaker
  3. Liandry's Torment
Nghiệp dư: Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker, Spirit Visage, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop14%30% · tướng đường giữa: 23%
  2. Chống chịu sát thươngtop17%918 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít teamfight
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+54 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa+109 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa2,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa918 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữa52% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo

Không có cặp nào được đo ở nghiệp dư ở phía này.

05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%365 lượt chọn trên 431.269cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%3 lượt chọn trên 3.686cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.