Mordekaiser
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.148 trên 18.053 trận
- Cấm
- 6,1%1.041 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Riftmaker, Dusk and Dawn và Hextech Rocketbelt: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Riftmaker, Dusk and Dawn và Hextech Rocketbelt: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Riftmaker
Dusk and Dawn
Hextech Rocketbelt
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante67 trận55,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,5% · 396 trận
- Olaf67 trận55,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 355 trận
- Sion66 trận48,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 158 trận
- Ornn63 trận42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 55,0% · 109 trận
- Malphite52 trận53,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,1% · 335 trận
- Renekton49 trận53,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,6% · 225 trận
- Shen47 trận53,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,2% · 179 trận
- Nasus38 trận47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 173 trận
- Ambessa31 trận54,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,0% · 216 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 47,2% · 371 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 49,0% · 312 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 50,5% · 192 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 48,4% · 312 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 46,9% · 130 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 47,5% · 223 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 44,2% · 260 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 39,7% · 204 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,2% · 322 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 46,8% · 380 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 41,7% · 240 trận
- Lee Sin116 trận50,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.013 trận
- Wukong88 trận53,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,0% · 266 trận
- Vi83 trận51,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 291 trận
- Jarvan IV50 trận52,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 284 trận
- Xin Zhao44 trận34,1%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 52,8% · 161 trận
- Nocturne39 trận48,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 56,1% · 98 trận
- Sylas39 trận28,2%chênh lệch -21,3 điểmSoloQ: 46,5% · 437 trận
- Viego38 trận55,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 44,4% · 297 trận
- Qiyana37 trận54,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,6% · 455 trận
- Lillia32 trận59,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,6% · 182 trận
- Cho'Gath31 trận51,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,2% · 216 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 51,9% · 312 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 44,2% · 267 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 44,6% · 383 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 40,3% · 154 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 55,3% · 338 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 50,0% · 206 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 50,0% · 206 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 50,0% · 206 trận
- Ahri77 trận50,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,3% · 294 trận
- Viktor72 trận59,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,3% · 548 trận
- Syndra53 trận41,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,5% · 335 trận
- Sylas49 trận51,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 443 trận
- Akali48 trận58,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,2% · 273 trận
- Orianna42 trận64,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 53,0% · 202 trận
- Hwei35 trận60,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 42,9% · 170 trận
- Lissandra34 trận41,2%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,6% · 258 trận
- Twisted Fate34 trận38,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 44,4% · 450 trận
- LeBlanc32 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,1% · 269 trận
- Galio31 trận58,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,3% · 312 trận
- Yone31 trận41,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,6% · 325 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 47,3% · 167 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 52,9% · 367 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 45,7% · 129 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 42,5% · 292 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 47,6% · 296 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 51,3% · 312 trận
- Yunara101 trận58,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,9% · 756 trận
- Caitlyn89 trận48,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 427 trận
- Jhin89 trận52,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 928 trận
- Kai'Sa72 trận43,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.012 trận
- Ezreal61 trận55,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,1% · 593 trận
- Jinx61 trận42,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 604 trận
- Lucian61 trận54,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,4% · 478 trận
- Aphelios56 trận55,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 627 trận
- Ashe54 trận40,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,6% · 157 trận
- Zeri53 trận56,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 44,2% · 362 trận
- Xayah52 trận46,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,3% · 329 trận
- Tristana47 trận53,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 474 trận
- Miss Fortune38 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 213 trận
- Sivir33 trận48,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 37,0% · 135 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 53,0% · 115 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 44,1% · 279 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 40,0% · 135 trận
- Nautilus104 trận55,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 607 trận
- Lulu87 trận55,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 721 trận
- Thresh73 trận47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 687 trận
- Leona71 trận59,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,4% · 328 trận
- Braum66 trận42,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 271 trận
- Blitzcrank63 trận49,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,4% · 476 trận
- Seraphine58 trận32,8%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 58,6% · 174 trận
- Alistar52 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,6% · 404 trận
- Milio49 trận49,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 207 trận
- Yuumi45 trận60,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,2% · 330 trận
- Rakan39 trận66,7%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 45,5% · 257 trận
- Rell39 trận48,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 317 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 50,9% · 322 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 53,9% · 128 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 51,7% · 348 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 54,1% · 209 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 52,0% · 177 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%7.756 lượt chọn trên 609.383cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%710 lượt chọn trên 21.472cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

