Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,5%Hạng 61 trên 173 tướng
Chọn
6,4%được chọn trong 1.148 trên 18.053 trận
Cấm
6,1%1.041 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 1,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,6% từ 48,1% đến 53,1% trên 1.061 trậnSoloQ 48,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    1,3%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    1,1%
    Tỉ lệ cấm 6,1% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 1,1% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Riftmaker, Dusk and Dawn và Hextech Rocketbelt: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục96% · 8.517
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt54% · 4.767
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (44%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 114 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 230
8%số trận ở soloQ
  1. Riftmaker
  2. Dusk and Dawn
  3. Hextech Rocketbelt
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
887+19 so với 868
1.127+48 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Mordekaisertướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf55,2% · kỳ vọng 48,9% · 67 trận+6,3 điểmSoloQ +2,5
Malphite53,8% · kỳ vọng 48,9% · 52 trận+5,0 điểmSoloQ +0,8
K'Sante55,2% · kỳ vọng 52,6% · 67 trận+2,6 điểmSoloQ -3,7
Renekton53,1% · kỳ vọng 50,0% · 49 trận+3,1 điểmSoloQ +6,0
Shen53,2% · kỳ vọng 51,2% · 47 trận+2,0 điểmSoloQ +6,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong53,4% · kỳ vọng 46,7% · 88 trận+6,7 điểmSoloQ +4,4
Lillia59,4% · kỳ vọng 48,6% · 32 trận+10,8 điểmSoloQ +3,6
Vi51,8% · kỳ vọng 49,8% · 83 trận+2,0 điểmSoloQ 0,0
Viego55,3% · kỳ vọng 51,1% · 38 trận+4,1 điểmSoloQ -6,2
Cho'Gath51,6% · kỳ vọng 48,1% · 31 trận+3,5 điểmSoloQ +4,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor59,7% · kỳ vọng 50,6% · 72 trận+9,1 điểmSoloQ +0,9
Hwei60,0% · kỳ vọng 48,5% · 35 trận+11,5 điểmSoloQ -5,1
Orianna64,3% · kỳ vọng 54,2% · 42 trận+10,1 điểmSoloQ +3,0
Akali58,3% · kỳ vọng 51,5% · 48 trận+6,9 điểmSoloQ -3,6
Ahri50,6% · kỳ vọng 47,8% · 77 trận+2,9 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,4% · kỳ vọng 48,2% · 101 trận+10,3 điểmSoloQ +3,6
Zeri56,6% · kỳ vọng 47,2% · 53 trận+9,4 điểmSoloQ -2,6
Lucian54,1% · kỳ vọng 51,1% · 61 trận+3,0 điểmSoloQ +3,7
Ezreal55,7% · kỳ vọng 55,0% · 61 trận+0,7 điểmSoloQ -0,3
Tristana53,2% · kỳ vọng 51,8% · 47 trận+1,4 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan66,7% · kỳ vọng 51,3% · 39 trận+15,4 điểmSoloQ -1,2
Leona59,2% · kỳ vọng 49,9% · 71 trận+9,3 điểmSoloQ +5,5
Yuumi60,0% · kỳ vọng 48,5% · 45 trận+11,5 điểmSoloQ -2,4
Nautilus55,8% · kỳ vọng 52,2% · 104 trận+3,5 điểmSoloQ +0,3
Lulu55,2% · kỳ vọng 53,0% · 87 trận+2,1 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,2% · kỳ vọng 49,3% · 143 trận+6,0 điểmSoloQ -1,1
Wukong60,3% · kỳ vọng 54,5% · 78 trận+5,8 điểmSoloQ +3,6
Xin Zhao56,6% · kỳ vọng 50,1% · 53 trận+6,5 điểmSoloQ -2,4
Jarvan IV52,8% · kỳ vọng 49,2% · 89 trận+3,6 điểmSoloQ +1,1
Nocturne52,9% · kỳ vọng 47,9% · 34 trận+5,0 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna57,9% · kỳ vọng 47,1% · 38 trận+10,8 điểmSoloQ -3,9
Viktor58,9% · kỳ vọng 50,6% · 56 trận+8,3 điểmSoloQ +1,5
Yone58,2% · kỳ vọng 53,2% · 79 trận+5,1 điểmSoloQ -0,3
Hwei58,8% · kỳ vọng 52,8% · 34 trận+6,1 điểmSoloQ 0,0
Sylas53,7% · kỳ vọng 48,8% · 41 trận+4,8 điểmSoloQ -2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana60,9% · kỳ vọng 49,4% · 46 trận+11,5 điểmSoloQ +2,9
Ezreal54,2% · kỳ vọng 46,2% · 83 trận+8,0 điểmSoloQ -2,7
Aphelios55,8% · kỳ vọng 45,8% · 52 trận+10,0 điểmSoloQ -0,7
Caitlyn58,8% · kỳ vọng 52,5% · 80 trận+6,2 điểmSoloQ -0,8
Xayah59,6% · kỳ vọng 52,6% · 47 trận+6,9 điểmSoloQ +4,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma61,4% · kỳ vọng 47,9% · 44 trận+13,4 điểmSoloQ +3,8
Braum60,3% · kỳ vọng 52,9% · 78 trận+7,4 điểmSoloQ +0,2
Rell61,2% · kỳ vọng 54,8% · 49 trận+6,4 điểmSoloQ +0,6
Bard60,0% · kỳ vọng 51,2% · 30 trận+8,8 điểmSoloQ +3,4
Blitzcrank55,9% · kỳ vọng 51,9% · 59 trận+4,0 điểmSoloQ +2,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante67 trận
    55,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,5% · 396 trận
  • Olaf67 trận
    55,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 355 trận
  • Sion66 trận
    48,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 158 trận
  • Ornn63 trận
    42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 55,0% · 109 trận
  • Malphite52 trận
    53,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,1% · 335 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin116 trận
    50,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.013 trận
  • Wukong88 trận
    53,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,0% · 266 trận
  • Vi83 trận
    51,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 291 trận
  • Jarvan IV50 trận
    52,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 284 trận
  • Xin Zhao44 trận
    34,1%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 52,8% · 161 trận
Mid18 tướng
  • Ahri77 trận
    50,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,3% · 294 trận
  • Viktor72 trận
    59,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,3% · 548 trận
  • Syndra53 trận
    41,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,5% · 335 trận
  • Sylas49 trận
    51,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 443 trận
  • Akali48 trận
    58,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,2% · 273 trận
ADC17 tướng
  • Yunara101 trận
    58,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,9% · 756 trận
  • Caitlyn89 trận
    48,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 427 trận
  • Jhin89 trận
    52,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 928 trận
  • Kai'Sa72 trận
    43,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.012 trận
  • Ezreal61 trận
    55,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,1% · 593 trận
Support17 tướng
  • Nautilus104 trận
    55,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 607 trận
  • Lulu87 trận
    55,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 721 trận
  • Thresh73 trận
    47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 687 trận
  • Leona71 trận
    59,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,4% · 328 trận
  • Braum66 trận
    42,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 271 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%7.756 lượt chọn trên 609.383cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%710 lượt chọn trên 21.472cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,8%G1238 trận trên 4.078
  • 5,9%G2241 trận trên 4.080
  • 6,4%G3+112 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 238 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.