Hồ sơ tướng · Mid

Malzahar

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,4%Hạng 131 trên 173 tướng
Chọn
2,0%được chọn trong 132 trên 6.486 trận
Cấm
2,4%78 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid39,1% từ 32,3% đến 46,3% trên 128 trậnSoloQ 48,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    39,1%
    SoloQ
    48,3%
    Tỉ lệ thắng 39,1% ở nghiệp dư trên 128 trận, so với 48,3% ở soloQ trên 12.037 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    1,5%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 2,3% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần80% · 9.627
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển84% · 10.072
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 71 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 2.221
35%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top1%1,8 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
  3. Đánh teamfighttop19%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 14 ở lane, 33 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

481-47 so với 528
859-40 so với 899
1.157-21 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Malzahartướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa859 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa1.157 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa-502 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa-644 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa414 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 83 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Olaf14 trận
    —SoloQ: 46,2% · 288 trận
  • Ornn10 trận
    —SoloQ: 46,6% · 335 trận
  • Ambessa9 trận
    —SoloQ: 54,2% · 288 trận
  • Malphite7 trận
    —SoloQ: 47,7% · 375 trận
  • Renekton6 trận
    —SoloQ: 48,4% · 335 trận
Jungle8 tướng
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 47,6% · 464 trận
  • Xin Zhao13 trận
    —SoloQ: 47,6% · 143 trận
  • Lillia7 trận
    —SoloQ: 46,0% · 291 trận
  • Vi7 trận
    —SoloQ: 44,2% · 199 trận
  • Jarvan IV6 trận
    —SoloQ: 48,3% · 447 trận
Mid6 tướng
  • Orianna11 trận
    —SoloQ: 54,8% · 230 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 47,2% · 614 trận
  • Viktor10 trận
    —SoloQ: 47,3% · 543 trận
  • Syndra9 trận
    —SoloQ: 46,8% · 562 trận
  • Hwei7 trận
    —SoloQ: 43,4% · 279 trận
ADC11 tướng
  • Yunara16 trận
    —SoloQ: 43,1% · 992 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 45,7% · 819 trận
  • Caitlyn9 trận
    —SoloQ: 52,1% · 655 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 50,4% · 939 trận
  • Sivir9 trận
    —SoloQ: 49,8% · 269 trận
Support10 tướng
  • Braum12 trận
    —SoloQ: 49,2% · 427 trận
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 46,0% · 822 trận
  • Karma10 trận
    —SoloQ: 49,6% · 476 trận
  • Milio9 trận
    —SoloQ: 44,8% · 435 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 51,3% · 626 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%10.376 lượt chọn trên 672.394cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%90 lượt chọn trên 9.366cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,6%G130 trận trên 1.918
  • 1,9%G237 trận trên 1.918
  • 2,4%G3+15 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 30 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.