Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 9,9%được chọn trong 262 trên 2.644 trận
- Cấm
- 7,1%139 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn20 trận—SoloQ: 49,8% · 478 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 49,9% · 353 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 50,3% · 541 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 52,4% · 548 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 47,7% · 371 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 53,5% · 499 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 50,0% · 392 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 51,6% · 316 trận
- Rumble9 trận—SoloQ: 52,9% · 157 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 48,1% · 613 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 50,6% · 516 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 50,3% · 435 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 48,3% · 298 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 46,7% · 302 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 50,0% · 376 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,2% · 695 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,8% · 555 trận
- Shen5 trận—SoloQ: 46,9% · 503 trận
- Wukong23 trận—SoloQ: 44,5% · 806 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 47,8% · 207 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 52,4% · 622 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 54,1% · 292 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 50,7% · 663 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 52,6% · 76 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 47,1% · 85 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 51,8% · 883 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 55,3% · 313 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 54,6% · 185 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 51,6% · 490 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 47,9% · 973 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 43,4% · 212 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 51,2% · 129 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 50,0% · 64 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 47,6% · 532 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 50,1% · 780 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 49,9% · 940 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 53,1% · 335 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 56,2% · 283 trận
- Ahri12 trận—SoloQ: 48,5% · 894 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 48,4% · 545 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 46,2% · 411 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 47,1% · 688 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 51,8% · 139 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 57,1% · 212 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,4% · 492 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 48,8% · 406 trận
- Zoe7 trận—SoloQ: 52,9% · 272 trận
- Azir6 trận—SoloQ: 51,1% · 231 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 52,9% · 560 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 46,7% · 855 trận
- Yunara36 trận38,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.560 trận
- Ashe34 trận50,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,5% · 582 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 46,2% · 1.627 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 50,2% · 981 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.055 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.177 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 49,0% · 541 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 50,2% · 219 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 49,8% · 654 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 46,9% · 414 trận
- Jhin7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.906 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 51,5% · 493 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 40,3% · 176 trận
- Kai'Sa6 trận—SoloQ: 49,9% · 1.454 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 54,3% · 276 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 51,5% · 610 trận
- Lulu35 trận42,9%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.218 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 51,0% · 612 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 48,3% · 1.040 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 51,0% · 718 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 47,1% · 473 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 43,1% · 583 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 48,3% · 480 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.082 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 47,2% · 426 trận
- Leona8 trận—SoloQ: 47,2% · 743 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 42,0% · 212 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 45,8% · 1.357 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 50,4% · 135 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 46,1% · 573 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 48,3% · 764 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%16.496 lượt chọn trên 431.271cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%160 lượt chọn trên 3.686cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%253 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

