Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,9%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
12,1%được chọn trong 2.278 trên 18.754 trận
Cấm
7,8%1.380 lượt cấm trên 17.791 trận, so với 5,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,6% từ 41,9% đến 57,2% trên 113 trậnSoloQ 41,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 25,7 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    49,6%
    SoloQ
    41,3%
    Tỉ lệ thắng 49,6% ở nghiệp dư trên 113 trận, so với 41,3% ở soloQ trên 4.490 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,7%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    5,0%
    Tỉ lệ cấm 6,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 5,0% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    25,7 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 25,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công90% · 4.050
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt34% · 1.509
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 93 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 518
28%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường giữa; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 98).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top2%+564 · tướng đường giữa: +25

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường giữa.

Giống các tướng đường giữa khác

  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít teamfight
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+564 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa+672 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa337 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa0 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Dr. Mundo8 trận
    —SoloQ: 34,3% · 70 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 37,3% · 134 trận
  • Aatrox5 trận
    —SoloQ: 42,0% · 119 trận
  • Camille5 trận
    —SoloQ: 41,1% · 90 trận
  • Gragas5 trận
    —SoloQ: 45,8% · 59 trận
Jungle5 tướng
  • Lee Sin14 trận
    —SoloQ: 41,3% · 545 trận
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 43,6% · 163 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 42,2% · 109 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 41,0% · 178 trận
  • Viego5 trận
    —SoloQ: 45,8% · 142 trận
Mid4 tướng
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 40,2% · 266 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 48,6% · 109 trận
  • Galio8 trận
    —SoloQ: 43,2% · 280 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 42,4% · 198 trận
ADC11 tướng
  • Ezreal11 trận
    —SoloQ: 47,0% · 300 trận
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 35,2% · 372 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 41,0% · 261 trận
  • Aphelios8 trận
    —SoloQ: 40,6% · 360 trận
  • Sivir8 trận
    —SoloQ: 42,6% · 61 trận
Support11 tướng
  • Blitzcrank10 trận
    —SoloQ: 36,6% · 224 trận
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 38,6% · 389 trận
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 38,2% · 335 trận
  • Thresh8 trận
    —SoloQ: 44,7% · 378 trận
  • Braum7 trận
    —SoloQ: 36,1% · 119 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%4.397 lượt chọn trên 613.337cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%109 lượt chọn trên 23.550cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,3%G112 trận trên 4.294
  • 0,6%G226 trận trên 4.294
  • 0,8%G3+15 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.