Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,1%được chọn trong 2.176 trên 18.053 trận
- Cấm
- 7,9%1.358 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,1 điểm51 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante105 trận50,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.292 trận
- Aatrox87 trận44,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 976 trận
- Ambessa87 trận58,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,9% · 862 trận
- Nasus83 trận42,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,3% · 594 trận
- Yone81 trận53,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.466 trận
- Renekton75 trận41,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,7% · 813 trận
- Ornn74 trận48,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 247 trận
- Sion74 trận52,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,0% · 430 trận
- Malphite71 trận45,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,6% · 940 trận
- Jax69 trận43,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.273 trận
- Gnar67 trận55,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 713 trận
- Zaahen63 trận41,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 43,0% · 444 trận
- Mordekaiser61 trận45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,6% · 478 trận
- Shen56 trận26,8%chênh lệch -23,4 điểmSoloQ: 48,0% · 392 trận
- Dr. Mundo55 trận67,3%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 45,9% · 453 trận
- Camille48 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,4% · 757 trận
- Olaf43 trận53,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,5% · 708 trận
- Jayce40 trận57,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.698 trận
- Fiora37 trận40,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,7% · 863 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 46,4% · 1.043 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 48,0% · 915 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 43,3% · 769 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.698 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.698 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,6% · 940 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 43,3% · 769 trận
- Lee Sin217 trận49,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 3.686 trận
- Wukong159 trận40,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,3% · 739 trận
- Vi135 trận51,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 917 trận
- Jarvan IV121 trận56,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.226 trận
- Sylas118 trận52,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.472 trận
- Xin Zhao88 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,4% · 599 trận
- Qiyana71 trận49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.685 trận
- Nocturne65 trận49,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,7% · 408 trận
- Viego65 trận46,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.135 trận
- Jayce54 trận46,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,0% · 644 trận
- Lillia51 trận66,7%chênh lệch +19,1 điểmSoloQ: 45,0% · 665 trận
- Naafiri48 trận37,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,5% · 726 trận
- Graves44 trận56,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.237 trận
- Cho'Gath42 trận35,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,1% · 611 trận
- Skarner39 trận53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,4% · 205 trận
- Kha'Zix38 trận52,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,8% · 923 trận
- Talon36 trận27,8%chênh lệch -20,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.135 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 46,1% · 1.428 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 47,2% · 743 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 49,7% · 1.122 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 47,5% · 726 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 47,5% · 726 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 49,1% · 701 trận
- Viktor138 trận55,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.737 trận
- Ahri119 trận42,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.095 trận
- Syndra107 trận47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.378 trận
- Sylas87 trận52,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.430 trận
- Akali85 trận54,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.132 trận
- Orianna83 trận48,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,1% · 757 trận
- Galio78 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.103 trận
- LeBlanc76 trận43,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,0% · 981 trận
- Lissandra75 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,9% · 879 trận
- Yone70 trận52,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.301 trận
- Locke68 trận55,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.342 trận
- Hwei64 trận45,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 44,1% · 617 trận
- Ryze64 trận46,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 591 trận
- Taliyah57 trận54,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 432 trận
- Xerath56 trận57,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,5% · 482 trận
- Zed44 trận43,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 903 trận
- Twisted Fate43 trận48,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 44,4% · 1.519 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 49,8% · 1.103 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 48,9% · 1.023 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 45,2% · 839 trận
- Yunara258 trận44,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,9% · 3.308 trận
- Caitlyn219 trận40,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.939 trận
- Jhin181 trận58,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,2% · 3.936 trận
- Ezreal173 trận50,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,9% · 2.193 trận
- Kai'Sa148 trận50,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,3% · 3.959 trận
- Xayah132 trận53,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.163 trận
- Jinx114 trận45,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.715 trận
- Ashe92 trận40,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 624 trận
- Tristana85 trận56,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,4% · 2.076 trận
- Miss Fortune80 trận53,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,5% · 673 trận
- Aphelios66 trận34,8%chênh lệch -19,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.975 trận
- Varus62 trận48,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,6% · 436 trận
- Zeri61 trận59,0%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.248 trận
- Corki58 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 707 trận
- Sivir57 trận56,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,1% · 399 trận
- Kalista31 trận64,5%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.039 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 44,1% · 513 trận
- Lulu252 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,6% · 3.037 trận
- Nautilus239 trận55,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.221 trận
- Blitzcrank110 trận47,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.454 trận
- Leona108 trận50,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.230 trận
- Braum106 trận41,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 43,1% · 944 trận
- Seraphine103 trận47,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 568 trận
- Karma102 trận45,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.360 trận
- Milio99 trận47,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 642 trận
- Thresh95 trận47,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,7% · 2.350 trận
- Rakan88 trận54,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 44,9% · 962 trận
- Yuumi71 trận52,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,3% · 1.033 trận
- Alistar70 trận45,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,1% · 1.537 trận
- Rell64 trận51,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 44,5% · 1.058 trận
- Bard63 trận57,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.247 trận
- Neeko51 trận41,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,6% · 397 trận
- Pyke43 trận48,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 55,1% · 1.027 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 49,8% · 660 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%26.478 lượt chọn trên 609.386cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.065 lượt chọn trên 21.472cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%253 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

