Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,0%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
12,1%được chọn trong 2.176 trên 18.053 trận
Cấm
7,9%1.358 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 5,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,6% từ 47,7% đến 51,4% trên 2.042 trậnSoloQ 48,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    4,3%
    5,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    5,0%
    Tỉ lệ cấm 6,1% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 5,0% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công98% · 30.845
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn50% · 15.845
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 177 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)49% · 7.629
49%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.

  1. Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.

619+95 so với 525
1.002+87 so với 915
1.438+72 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lucianxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo67,3% · kỳ vọng 51,2% · 55 trận+16,0 điểmSoloQ -3,3
Ambessa58,6% · kỳ vọng 50,2% · 87 trận+8,4 điểmSoloQ +3,2
Yone53,1% · kỳ vọng 49,1% · 81 trận+4,0 điểmSoloQ +1,2
Gnar55,2% · kỳ vọng 50,5% · 67 trận+4,8 điểmSoloQ +1,4
Sion52,7% · kỳ vọng 49,9% · 74 trận+2,8 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia66,7% · kỳ vọng 47,5% · 51 trận+19,1 điểmSoloQ -2,4
Jarvan IV56,2% · kỳ vọng 51,0% · 121 trận+5,2 điểmSoloQ -0,5
Sylas52,5% · kỳ vọng 48,5% · 118 trận+4,1 điểmSoloQ -1,7
Vi51,9% · kỳ vọng 48,8% · 135 trận+3,1 điểmSoloQ -0,9
Graves56,8% · kỳ vọng 49,4% · 44 trận+7,4 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,1% · kỳ vọng 49,6% · 138 trận+5,5 điểmSoloQ -1,1
Xerath57,1% · kỳ vọng 48,0% · 56 trận+9,2 điểmSoloQ -0,3
Yone52,9% · kỳ vọng 47,0% · 70 trận+5,9 điểmSoloQ +0,7
Taliyah54,4% · kỳ vọng 48,5% · 57 trận+5,9 điểmSoloQ +1,5
Akali54,1% · kỳ vọng 50,4% · 85 trận+3,7 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri59,0% · kỳ vọng 46,1% · 61 trận+12,9 điểmSoloQ +1,1
Kalista64,5% · kỳ vọng 48,3% · 31 trận+16,2 điểmSoloQ -0,3
Jhin58,6% · kỳ vọng 53,7% · 181 trận+4,8 điểmSoloQ +0,7
Xayah53,0% · kỳ vọng 47,5% · 132 trận+5,5 điểmSoloQ +0,8
Tristana56,5% · kỳ vọng 50,8% · 85 trận+5,7 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,2% · kỳ vọng 51,2% · 239 trận+4,1 điểmSoloQ -1,9
Bard57,1% · kỳ vọng 48,9% · 63 trận+8,2 điểmSoloQ +1,3
Rell51,6% · kỳ vọng 45,4% · 64 trận+6,2 điểmSoloQ -0,5
Rakan54,5% · kỳ vọng 50,3% · 88 trận+4,3 điểmSoloQ -1,1
Yuumi52,1% · kỳ vọng 47,5% · 71 trận+4,7 điểmSoloQ +1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce60,6% · kỳ vọng 47,3% · 33 trận+13,3 điểmSoloQ -0,2
Olaf60,3% · kỳ vọng 51,2% · 58 trận+9,1 điểmSoloQ -0,9
Nasus58,0% · kỳ vọng 51,0% · 81 trận+7,0 điểmSoloQ -0,6
Ornn55,6% · kỳ vọng 51,0% · 90 trận+4,5 điểmSoloQ +2,5
Dr. Mundo53,8% · kỳ vọng 47,9% · 52 trận+6,0 điểmSoloQ -4,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,2% · kỳ vọng 53,4% · 153 trận+2,8 điểmSoloQ -1,5
Vi52,1% · kỳ vọng 50,4% · 144 trận+1,7 điểmSoloQ -2,6
Sylas51,2% · kỳ vọng 50,7% · 121 trận+0,6 điểmSoloQ +1,1
Sejuani52,9% · kỳ vọng 49,1% · 51 trận+3,9 điểmSoloQ +0,3
Cho'Gath53,5% · kỳ vọng 52,1% · 71 trận+1,4 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,5% · kỳ vọng 47,8% · 92 trận+8,8 điểmSoloQ -1,4
Locke56,9% · kỳ vọng 46,8% · 58 trận+10,1 điểmSoloQ -1,5
Syndra54,1% · kỳ vọng 49,3% · 133 trận+4,8 điểmSoloQ +2,4
Vex57,4% · kỳ vọng 51,6% · 54 trận+5,8 điểmSoloQ +2,0
Ahri53,4% · kỳ vọng 52,4% · 116 trận+1,0 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio48,5% · kỳ vọng 48,4% · 961 trận+0,1 điểmSoloQ +2,1
Blitzcrank57,1% · kỳ vọng 50,9% · 63 trận+6,3 điểmSoloQ +0,2
Yuumi53,8% · kỳ vọng 51,7% · 160 trận+2,1 điểmSoloQ +3,4
Nautilus51,4% · kỳ vọng 48,0% · 74 trận+3,4 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante105 trận
    50,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.292 trận
  • Aatrox87 trận
    44,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 976 trận
  • Ambessa87 trận
    58,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,9% · 862 trận
  • Nasus83 trận
    42,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,3% · 594 trận
  • Yone81 trận
    53,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.466 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin217 trận
    49,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 3.686 trận
  • Wukong159 trận
    40,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,3% · 739 trận
  • Vi135 trận
    51,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 917 trận
  • Jarvan IV121 trận
    56,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.226 trận
  • Sylas118 trận
    52,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.472 trận
Mid20 tướng
  • Viktor138 trận
    55,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.737 trận
  • Ahri119 trận
    42,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.095 trận
  • Syndra107 trận
    47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.378 trận
  • Sylas87 trận
    52,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.430 trận
  • Akali85 trận
    54,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.132 trận
ADC17 tướng
  • Yunara258 trận
    44,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,9% · 3.308 trận
  • Caitlyn219 trận
    40,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.939 trận
  • Jhin181 trận
    58,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,2% · 3.936 trận
  • Ezreal173 trận
    50,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,9% · 2.193 trận
  • Kai'Sa148 trận
    50,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,3% · 3.959 trận
Support17 tướng
  • Lulu252 trận
    51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,6% · 3.037 trận
  • Nautilus239 trận
    55,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.221 trận
  • Blitzcrank110 trận
    47,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.454 trận
  • Leona108 trận
    50,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.230 trận
  • Braum106 trận
    41,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 43,1% · 944 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%26.478 lượt chọn trên 609.386cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,0%1.065 lượt chọn trên 21.472cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,5%253 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 10,9%G1444 trận trên 4.078
  • 12,7%G2517 trận trên 4.080
  • 10,6%G3+187 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 444 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.