Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,2%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
15,5%được chọn trong 1.007 trên 6.486 trận
Cấm
9,7%315 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 4,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC48,0% từ 45,4% đến 50,6% trên 1.005 trậnSoloQ 51,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,0%
    SoloQ
    51,3%
    Tỉ lệ thắng 48,0% ở nghiệp dư trên 1.005 trận, so với 51,3% ở soloQ trên 48.693 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,9%
    SoloQ
    6,3%
    7,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,8%
    SoloQ
    4,0%
    Tỉ lệ cấm 9,8% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 4,0% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 48.211
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn81% · 39.394
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 128 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)42% · 11.258
42%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.

  1. Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.

465-59 so với 525
858-57 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jinxxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion53,8% · kỳ vọng 46,6% · 52 trận+7,3 điểmSoloQ -2,2
Ornn52,0% · kỳ vọng 50,0% · 100 trận+2,0 điểmSoloQ -0,8
Malphite59,1% · kỳ vọng 54,4% · 44 trận+4,7 điểmSoloQ -1,0
Gnar55,3% · kỳ vọng 49,8% · 38 trận+5,5 điểmSoloQ +1,8
Camille46,9% · kỳ vọng 41,7% · 32 trận+5,1 điểmSoloQ +2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao55,7% · kỳ vọng 48,5% · 70 trận+7,2 điểmSoloQ +1,2
Wukong52,3% · kỳ vọng 48,1% · 130 trận+4,2 điểmSoloQ +1,6
Jarvan IV51,9% · kỳ vọng 48,8% · 108 trận+3,1 điểmSoloQ -3,8
Cho'Gath54,5% · kỳ vọng 46,9% · 33 trận+7,6 điểmSoloQ +1,4
Vi50,7% · kỳ vọng 47,6% · 67 trận+3,2 điểmSoloQ +3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,3% · kỳ vọng 47,3% · 94 trận+6,9 điểmSoloQ +0,5
Syndra51,9% · kỳ vọng 47,1% · 131 trận+4,8 điểmSoloQ +0,4
Ahri48,8% · kỳ vọng 48,6% · 86 trận+0,2 điểmSoloQ +0,8
Orianna49,3% · kỳ vọng 48,0% · 67 trận+1,2 điểmSoloQ +0,3
Sylas46,2% · kỳ vọng 42,5% · 39 trận+3,7 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa64,9% · kỳ vọng 50,9% · 57 trận+14,0 điểmSoloQ +0,8
Lucian59,5% · kỳ vọng 47,9% · 42 trận+11,7 điểmSoloQ +0,6
Jhin54,8% · kỳ vọng 45,4% · 42 trận+9,4 điểmSoloQ -0,2
Yunara48,1% · kỳ vọng 45,8% · 187 trận+2,4 điểmSoloQ +0,7
Ezreal56,3% · kỳ vọng 49,2% · 32 trận+7,1 điểmSoloQ -2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio60,3% · kỳ vọng 48,3% · 78 trận+12,0 điểmSoloQ -2,2
Rakan50,9% · kỳ vọng 45,2% · 57 trận+5,7 điểmSoloQ +1,8
Lulu52,2% · kỳ vọng 50,8% · 138 trận+1,4 điểmSoloQ +0,4
Rell44,4% · kỳ vọng 43,4% · 54 trận+1,1 điểmSoloQ +4,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn48,1% · kỳ vọng 46,0% · 129 trận+2,1 điểmSoloQ -1,2
Ambessa54,1% · kỳ vọng 49,5% · 37 trận+4,6 điểmSoloQ -1,4
Gnar50,0% · kỳ vọng 46,1% · 40 trận+3,9 điểmSoloQ -0,7
Sion50,9% · kỳ vọng 49,4% · 53 trận+1,6 điểmSoloQ +3,6
Shen44,2% · kỳ vọng 43,6% · 52 trận+0,6 điểmSoloQ +1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne58,8% · kỳ vọng 43,7% · 34 trận+15,1 điểmSoloQ -0,8
Sejuani48,9% · kỳ vọng 43,8% · 47 trận+5,2 điểmSoloQ +0,1
Skarner47,5% · kỳ vọng 45,3% · 40 trận+2,2 điểmSoloQ +2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei62,0% · kỳ vọng 49,7% · 50 trận+12,3 điểmSoloQ -1,5
Syndra55,1% · kỳ vọng 48,8% · 118 trận+6,3 điểmSoloQ -0,6
Ahri51,6% · kỳ vọng 47,3% · 95 trận+4,3 điểmSoloQ +2,0
Xerath50,0% · kỳ vọng 43,3% · 30 trận+6,7 điểmSoloQ +1,2
Aurora47,2% · kỳ vọng 44,4% · 36 trận+2,8 điểmSoloQ -2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio53,8% · kỳ vọng 47,7% · 104 trận+6,2 điểmSoloQ -0,1
Leona54,1% · kỳ vọng 43,2% · 37 trận+10,8 điểmSoloQ +2,5
Nautilus55,9% · kỳ vọng 51,6% · 68 trận+4,3 điểmSoloQ +0,5
Braum48,6% · kỳ vọng 47,0% · 109 trận+1,6 điểmSoloQ +1,5
Karma50,0% · kỳ vọng 45,9% · 38 trận+4,1 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn100 trận
    52,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.368 trận
  • Ambessa59 trận
    42,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.142 trận
  • Renekton52 trận
    36,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.293 trận
  • Sion52 trận
    53,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,6% · 854 trận
  • K'Sante48 trận
    47,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,9% · 908 trận
Jungle25 tướng
  • Wukong130 trận
    52,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.883 trận
  • Jarvan IV108 trận
    51,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.119 trận
  • Xin Zhao70 trận
    55,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,0% · 559 trận
  • Vi67 trận
    50,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 56,2% · 788 trận
  • Sejuani45 trận
    40,0%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 49,4% · 565 trận
Mid19 tướng
  • Syndra131 trận
    51,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.376 trận
  • Viktor94 trận
    54,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,2% · 2.027 trận
  • Ahri86 trận
    48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.732 trận
  • Orianna67 trận
    49,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,8% · 906 trận
  • Hwei47 trận
    36,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.109 trận
ADC16 tướng
  • Yunara187 trận
    48,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 5.193 trận
  • Caitlyn86 trận
    45,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 3.473 trận
  • Ashe76 trận
    46,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.292 trận
  • Tristana59 trận
    39,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,1% · 3.450 trận
  • Kai'Sa57 trận
    64,9%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 53,5% · 3.642 trận
Support17 tướng
  • Lulu138 trận
    52,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 3.694 trận
  • Nautilus90 trận
    38,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,6% · 2.656 trận
  • Milio78 trận
    60,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.630 trận
  • Seraphine66 trận
    40,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.237 trận
  • Braum65 trận
    40,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.506 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,3%42.055 lượt chọn trên 672.399cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,9%738 lượt chọn trên 9.366cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 18,1%G1347 trận trên 1.918
  • 13,6%G2260 trận trên 1.918
  • 13,4%G3+85 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 347 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.