Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 15,5%được chọn trong 1.007 trên 6.486 trận
- Cấm
- 9,7%315 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm57 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,0%
- SoloQ
- 51,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 6,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn100 trận52,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.368 trận
- Ambessa59 trận42,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.142 trận
- Renekton52 trận36,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.293 trận
- Sion52 trận53,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,6% · 854 trận
- K'Sante48 trận47,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,9% · 908 trận
- Olaf46 trận37,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,1% · 886 trận
- Malphite44 trận59,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.763 trận
- Gnar38 trận55,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,6% · 1.126 trận
- Aatrox33 trận36,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.251 trận
- Camille32 trận46,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.425 trận
- Rumble31 trận45,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,8% · 392 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 49,0% · 1.038 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 54,7% · 759 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 51,2% · 808 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 49,3% · 797 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 51,1% · 1.176 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 52,3% · 1.505 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 50,7% · 1.930 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,3% · 1.379 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.411 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.433 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.433 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.078 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.763 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.763 trận
- Wukong130 trận52,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.883 trận
- Jarvan IV108 trận51,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.119 trận
- Xin Zhao70 trận55,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,0% · 559 trận
- Vi67 trận50,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 56,2% · 788 trận
- Sejuani45 trận40,0%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 49,4% · 565 trận
- Lee Sin35 trận45,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,1% · 2.427 trận
- Shyvana34 trận41,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 54,1% · 1.105 trận
- Cho'Gath33 trận54,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.337 trận
- Nocturne32 trận34,4%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 49,1% · 645 trận
- Skarner30 trận53,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 461 trận
- Trundle29 trận—SoloQ: 51,1% · 176 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 51,5% · 1.259 trận
- Zac22 trận—SoloQ: 50,6% · 595 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 61,1% · 126 trận
- Maokai19 trận—SoloQ: 52,0% · 171 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 51,0% · 1.587 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 48,9% · 2.200 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 49,0% · 2.299 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,4% · 2.020 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.685 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,2% · 1.557 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 52,4% · 1.337 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 54,5% · 1.203 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,4% · 1.337 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 47,4% · 2.012 trận
- Syndra131 trận51,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.376 trận
- Viktor94 trận54,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,2% · 2.027 trận
- Ahri86 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.732 trận
- Orianna67 trận49,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,8% · 906 trận
- Hwei47 trận36,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.109 trận
- Aurora41 trận46,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,9% · 899 trận
- Sylas39 trận46,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.463 trận
- Xerath34 trận52,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 894 trận
- Locke33 trận33,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.157 trận
- Lissandra30 trận36,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.034 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 54,4% · 1.361 trận
- Anivia24 trận—SoloQ: 51,3% · 593 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 55,7% · 869 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 48,6% · 1.832 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 51,5% · 1.290 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.510 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 52,2% · 1.817 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.669 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.046 trận
- Yunara187 trận48,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 5.193 trận
- Caitlyn86 trận45,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 3.473 trận
- Ashe76 trận46,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.292 trận
- Tristana59 trận39,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,1% · 3.450 trận
- Kai'Sa57 trận64,9%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 53,5% · 3.642 trận
- Sivir54 trận42,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.061 trận
- Xayah53 trận41,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.404 trận
- Jhin42 trận54,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,4% · 4.237 trận
- Lucian42 trận59,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.575 trận
- Zeri38 trận44,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.886 trận
- Twitch37 trận54,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.892 trận
- Aphelios36 trận41,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.590 trận
- Ezreal32 trận56,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.976 trận
- Varus31 trận29,0%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 51,7% · 800 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 54,3% · 887 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 51,9% · 1.371 trận
- Lulu138 trận52,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 3.694 trận
- Nautilus90 trận38,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,6% · 2.656 trận
- Milio78 trận60,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.630 trận
- Seraphine66 trận40,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.237 trận
- Braum65 trận40,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.506 trận
- Rakan57 trận50,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.351 trận
- Karma55 trận49,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.933 trận
- Rell54 trận44,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.502 trận
- Leona50 trận44,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.814 trận
- Thresh47 trận46,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.615 trận
- Blitzcrank43 trận41,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.899 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 51,9% · 2.813 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 51,8% · 1.325 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 48,9% · 1.616 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 51,6% · 661 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 49,4% · 2.786 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,6% · 1.514 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,3%42.055 lượt chọn trên 672.399cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,9%738 lượt chọn trên 9.366cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

