Hồ sơ tướng · Top

Jayce

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA

Cấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,3%Hạng 56 trên 173 tướng
Chọn
5,6%được chọn trong 163 trên 2.915 trận
Cấm
7,7%164 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 10,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,6% từ 45,3% đến 61,7% trên 97 trậnSoloQ 48,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 226.070 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    2,7%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,8%
    SoloQ
    10,6%
    Tỉ lệ cấm 7,8% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 10,6% ở soloQ trên 92.742 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
  • NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
    Nghiệp dư
    56%
    SoloQ
    45%
    Được dùng trong 56% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Xung Kích Bão Tố (45%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố45% · 6.082
≠ Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố. 56% · 102 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển51% · 6.854
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 154 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 1.269
18%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Manamune
  3. Voltaic Cyclosword
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

658+59 so với 599
907+39 so với 868
1.190+110 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaycetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Ambessa8 trận
    —SoloQ: 56,2% · 292 trận
  • Dr. Mundo6 trận
    —SoloQ: 44,6% · 307 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 52,1% · 336 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 44,0% · 325 trận
  • Rumble5 trận
    —SoloQ: 46,8% · 109 trận
Jungle2 tướng
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 49,2% · 535 trận
  • Jarvan IV6 trận
    —SoloQ: 49,1% · 485 trận
Mid4 tướng
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 49,0% · 668 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 43,9% · 590 trận
  • Orianna5 trận
    —SoloQ: 54,8% · 230 trận
  • Syndra5 trận
    —SoloQ: 46,3% · 655 trận
ADC7 tướng
  • Ezreal12 trận
    —SoloQ: 50,6% · 644 trận
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 46,7% · 977 trận
  • Ashe7 trận
    —SoloQ: 49,6% · 411 trận
  • Caitlyn7 trận
    —SoloQ: 53,0% · 683 trận
  • Aphelios5 trận
    —SoloQ: 48,8% · 457 trận
Support5 tướng
  • Karma14 trận
    —SoloQ: 56,1% · 483 trận
  • Lulu8 trận
    —SoloQ: 47,8% · 787 trận
  • Nautilus7 trận
    —SoloQ: 48,6% · 720 trận
  • Rell6 trận
    —SoloQ: 46,7% · 345 trận
  • Milio5 trận
    —SoloQ: 48,5% · 373 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%12.106 lượt chọn trên 452.134cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%80 lượt chọn trên 4.328cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,9%131 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,7%G122 trận trên 817
  • 3,9%G232 trận trên 817
  • 3,7%G3+13 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.