Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,6%được chọn trong 1.910 trên 18.068 trận
- Cấm
- 14,5%2.482 lượt cấm trên 17.121 trận, so với 24,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.DamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 5,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,0%
- SoloQ
- 24,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 44%
- SoloQ
- 41%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Manamune
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.
- Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa43 trận53,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.092 trận
- K'Sante37 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.371 trận
- Aatrox36 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.047 trận
- Gnar32 trận43,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,0% · 732 trận
- Gragas30 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,1% · 824 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 45,4% · 656 trận
- Yorick25 trận—SoloQ: 48,5% · 1.068 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 45,6% · 1.410 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 45,9% · 1.729 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 48,0% · 350 trận
- Rumble20 trận—SoloQ: 48,4% · 562 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,9% · 1.675 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 44,4% · 599 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 46,3% · 1.272 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 44,4% · 2.791 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 46,4% · 1.008 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 46,0% · 1.149 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,8% · 695 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 45,1% · 1.099 trận
- Lee Sin74 trận36,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,2% · 4.747 trận
- Wukong53 trận35,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,4% · 802 trận
- Sylas48 trận52,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.723 trận
- Jarvan IV40 trận47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.266 trận
- Vi40 trận57,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.086 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 47,9% · 1.187 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 46,0% · 2.280 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 42,8% · 694 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 49,7% · 1.387 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 49,9% · 756 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 45,9% · 403 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 48,9% · 1.571 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 50,3% · 913 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 50,1% · 688 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 49,2% · 183 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 45,3% · 1.307 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,0% · 1.567 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 47,4% · 870 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 43,6% · 1.894 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 50,3% · 913 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,3% · 913 trận
- Viktor54 trận44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.091 trận
- Syndra42 trận54,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.706 trận
- Orianna35 trận60,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 46,5% · 937 trận
- Ahri34 trận44,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.263 trận
- Sylas31 trận48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.709 trận
- Lissandra30 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.007 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 48,6% · 776 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 46,6% · 1.326 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 47,1% · 1.139 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 50,3% · 1.345 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.647 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 44,3% · 1.802 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,5% · 1.894 trận
- Annie15 trận—SoloQ: 42,0% · 238 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 45,4% · 824 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 45,1% · 1.065 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,7% · 1.077 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,6% · 1.326 trận
- Yunara74 trận45,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 3.379 trận
- Caitlyn67 trận50,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.132 trận
- Ezreal57 trận61,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.630 trận
- Jhin55 trận52,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 4.324 trận
- Kai'Sa55 trận40,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,1% · 3.979 trận
- Ashe42 trận38,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,7% · 686 trận
- Lucian40 trận42,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.698 trận
- Jinx38 trận47,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.245 trận
- Sivir30 trận40,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,3% · 571 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 45,9% · 1.332 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 47,0% · 2.134 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 45,9% · 1.404 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 44,7% · 718 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 47,2% · 2.661 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.154 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 48,3% · 640 trận
- Nautilus66 trận48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.587 trận
- Lulu61 trận44,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,9% · 3.258 trận
- Milio43 trận41,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,3% · 781 trận
- Seraphine39 trận43,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 724 trận
- Leona38 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,8% · 1.477 trận
- Braum37 trận51,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 43,7% · 1.122 trận
- Thresh36 trận30,6%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 44,2% · 3.119 trận
- Karma35 trận57,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.598 trận
- Blitzcrank34 trận32,4%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.921 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 43,9% · 1.161 trận
- Neeko26 trận—SoloQ: 46,4% · 509 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 55,3% · 1.095 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 45,7% · 1.345 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 49,2% · 1.716 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 46,0% · 1.652 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.069 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%32.524 lượt chọn trên 609.383cấm 24,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%573 lượt chọn trên 21.472cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%130 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

