Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 10,6%được chọn trong 1.910 trên 18.058 trận
- Cấm
- 14,5%2.481 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 24,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +21,1 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,1 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,0%
- SoloQ
- 24,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.
- Damage của độitop1%25% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop24%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 95 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng418 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng953 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1.275 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+503 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+847 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng480 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +21,1 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa53 trận50,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 496 trận
- Malphite49 trận44,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 44,7% · 777 trận
- K'Sante42 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,4% · 896 trận
- Ornn39 trận46,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 42,2% · 147 trận
- Olaf38 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,1% · 514 trận
- Sion34 trận41,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 43,1% · 295 trận
- Camille31 trận45,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 43,7% · 437 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 48,6% · 249 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 52,4% · 431 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 46,2% · 669 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 49,8% · 273 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 54,9% · 275 trận
- Yorick21 trận—SoloQ: 50,4% · 349 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 51,5% · 474 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 47,0% · 253 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 43,9% · 337 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 49,5% · 658 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,8% · 439 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 48,8% · 455 trận
- Jarvan IV85 trận51,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 681 trận
- Lee Sin72 trận54,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.151 trận
- Wukong59 trận42,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 278 trận
- Vi49 trận44,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,4% · 449 trận
- Xin Zhao39 trận41,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 42,0% · 219 trận
- Sylas38 trận36,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,1% · 671 trận
- Nocturne31 trận48,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 189 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 43,6% · 555 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 39,2% · 79 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 45,2% · 511 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 52,5% · 265 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 46,0% · 274 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 46,5% · 834 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 47,5% · 341 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 47,5% · 276 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 50,2% · 291 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 50,2% · 291 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 46,8% · 449 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 45,1% · 441 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 42,5% · 751 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 46,1% · 636 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 50,2% · 291 trận
- Viktor54 trận66,7%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 49,0% · 858 trận
- Ahri53 trận34,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 42,4% · 462 trận
- Syndra52 trận51,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,4% · 698 trận
- Sylas41 trận48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 666 trận
- Locke33 trận48,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 655 trận
- Orianna33 trận72,7%chênh lệch +21,1 điểmSoloQ: 49,2% · 364 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 48,1% · 430 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 44,6% · 392 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 48,0% · 677 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 48,1% · 266 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 43,7% · 814 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 42,0% · 250 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 43,3% · 501 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 47,8% · 473 trận
- Vex19 trận—SoloQ: 48,8% · 207 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 47,6% · 466 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 47,8% · 473 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 46,9% · 454 trận
- Caitlyn79 trận40,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,5% · 841 trận
- Jhin74 trận48,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,1% · 1.866 trận
- Yunara73 trận58,9%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.301 trận
- Kai'Sa67 trận52,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,1% · 1.551 trận
- Ezreal58 trận44,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.024 trận
- Lucian54 trận53,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,0% · 644 trận
- Jinx53 trận52,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,1% · 904 trận
- Aphelios42 trận52,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.060 trận
- Ashe38 trận42,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,0% · 291 trận
- Tristana37 trận45,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,0% · 870 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 46,9% · 431 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 48,2% · 340 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 49,4% · 557 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 47,3% · 201 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 50,1% · 405 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 49,1% · 269 trận
- Lulu77 trận61,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.288 trận
- Nautilus69 trận47,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.126 trận
- Leona52 trận57,7%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 43,8% · 571 trận
- Seraphine50 trận40,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 44,7% · 302 trận
- Thresh48 trận41,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,4% · 1.222 trận
- Milio47 trận51,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 57,0% · 309 trận
- Blitzcrank45 trận51,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,4% · 813 trận
- Braum44 trận47,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 41,7% · 427 trận
- Alistar36 trận33,3%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 43,4% · 708 trận
- Bard31 trận51,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,8% · 698 trận
- Karma30 trận33,3%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 46,9% · 599 trận
- Rakan30 trận46,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 430 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 42,9% · 503 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 54,2% · 432 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 47,6% · 206 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 49,3% · 436 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%12.877 lượt chọn trên 609.386cấm 24,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%494 lượt chọn trên 21.472cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%17 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

