Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,8%Hạng 31 trên 173 tướng
Chọn
7,4%được chọn trong 1.339 trên 18.053 trận
Cấm
12,4%2.116 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 1,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support55,9% từ 45,3% đến 66,1% trên 59 trậnSoloQ 52,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,3%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,0%
    SoloQ
    1,4%
    Tỉ lệ cấm 13,0% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 1,4% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn71% · 1.683
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu89% · 2.114
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 57 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 19
7%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Liandry's Torment, Rabadon's Deathcap, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng hỗ trợ.

  1. Damage của độitop9%16% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít map pressure

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 68% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+263 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+306 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ52% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
  • Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle2 tướng
  • Lee Sin10 trận
    —SoloQ: 53,5% · 314 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 58,9% · 90 trận
Mid1 tướng
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 56,4% · 156 trận
ADC3 tướng
  • Ezreal7 trận
    —SoloQ: 55,3% · 150 trận
  • Yunara7 trận
    —SoloQ: 57,0% · 223 trận
  • Lucian5 trận
    —SoloQ: 53,5% · 99 trận
Support4 tướng
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 51,6% · 188 trận
  • Lulu8 trận
    —SoloQ: 51,4% · 245 trận
  • Blitzcrank7 trận
    —SoloQ: 50,4% · 123 trận
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 54,9% · 91 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%2.057 lượt chọn trên 609.385cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%36 lượt chọn trên 21.472cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.